Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thessaloniki, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Thessaloniki
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thessaloniki
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-14
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 007W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-27
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO - 036W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
MSC
Da Nang → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 YM WELLHEAD
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-15
🚢 EVER COZY 101N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
HMM
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 YM WELLSPRING - 029W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-01
HMM
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WREATH - 036W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-08
MSC
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-10
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 TBN
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-28
MSC
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 YM WELLHEAD
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-08
ONE
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-15
🚢 EVER PRIDE 101N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
CMA CGM
Da Nang → Thessaloniki
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 APL SAIPAN - GTL0W0S19
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY (OLTH)
ETA: 2026-12-20
CMA CGM
Da Nang → Thessaloniki
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 APL SAIPAN - GTL0W0S19
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY (OLTH)
ETA: 2026-12-20
COSCO
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
MSC
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 YM WREATH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2026-12-26
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 YM WELLSPRING - 029W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-01
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WELLBEING - 039W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-08
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
65 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-15
Maersk
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-20
🚢 Contship Vow - 651W
THESSALONIKI
THESSALONIKI TERMINAL
ETA: 2026-12-23
Maersk
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-20
🚢 Contship Vow - 651W
Thessaloniki
THESSALONIKI TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Contship Vow - 651W
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
ONE
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WREATH 036W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-22
🚢 BERNARD A 102N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ONE
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WREATH 036W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-22
🚢 BERNARD A 102N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ONE
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-15
🚢 EVER PRIDE 101N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Da Nang → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 BERNARD A IAS048W26
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 BERNARD A IAS048W26
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
MSC
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 YM WELLHEAD
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-08
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WELLBEING - 039W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-08
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-15
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
69 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-22
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
69 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-22
Maersk
Lach Huyen → Thessaloniki
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-20
🚢 Contship Vow - 651W
THESSALONIKI
THESSALONIKI TERMINAL
ETA: 2026-12-23
OOCL
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-15 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 007W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-27
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 026W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-27
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-03
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Maersk
Da Nang → Thessaloniki
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-03
🚢 Contship Vow - 653W
THESSALONIKI
THESSALONIKI TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
OOCL
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-16
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-16 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO - 036W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
OOCL
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-03
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
OOCL
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 026W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-27
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thessaloniki, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến