Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thessaloniki, từ Việt Nam
9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Thessaloniki
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thessaloniki
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-28
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
COSCO
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-28
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2027-01-03
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 026W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-27
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
MSC
Da Nang → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-01
🚢 YM WARMTH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
ONE
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-20
🚢 YM WELLBEING 039W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-29
🚢 EVER COZY 103N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
HMM
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 YM WELLBEING - 039W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-08
HMM
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-15
MSC
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 YM WELLHEAD
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-08
ZIM
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 CSCL MERCURY 101W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER PRIDE 0173-437W
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0340N
65 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN VENUS - 0340N
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-22
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0340N
72 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 DONGJIN VENUS - 0340N
Closing time: 2026-11-16 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 HMM FOREST
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-29
ZIM
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2027-01-05
ZIM
Da Nang → Thessaloniki
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
ZIM
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2027-01-05
COSCO
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
COSCO
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-02-01
COSCO
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
ONE
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-20
🚢 YM WELLBEING 039W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-29
🚢 EVER COZY 103N
THESSALONIKI
THESSALONIKI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-29
Evergreen
Da Nang → Thessaloniki
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL MERCURY 101W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER PRIDE 0173-437W
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-18
COSCO
Vung Tau → Thessaloniki
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-21 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
HMM
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
69 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 HMM FOREST
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
THESSALONIKI
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
OOCL
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-22 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2027-01-03
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER GOLDEN - 0779-034W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-03
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 TITAN - 045W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-10
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
OOCL
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TITAN - 045W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-10
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
OOCL
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER GOLDEN - 0779-034W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-03
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
OOCL
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-23 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 TO BE ADVISED (AET) - 026W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-27
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TITAN - 045W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-10
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
OOCL
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER GOLDEN - 0779-034W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-03
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
MSC
Da Nang → Thessaloniki
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 YM WARMTH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-17
HMM
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-22 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 SEASPAN BEAUTY
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
MSC
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 YM WORLD
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL HONG KONG 041W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 BERNARD A IAS054W26
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-22
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thessaloniki, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến