3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Thessaloniki, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Thessaloniki, từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Thessaloniki

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Thessaloniki

HMM Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
69 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-02
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-02-05
Evergreen Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
MSC Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 YM WORLD
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-17
MSC Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 YM WARMTH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-24
OOCL Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2027-01-03
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
OOCL Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN - 0780-034W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2027-01-10
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
MSC Da Nang → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
73 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-10
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-02-11
MSC Da Nang → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 YM WARMTH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-21
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-22
Evergreen Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA 037W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-01
Evergreen Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-15
HMM Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-29 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM FOREST
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
Evergreen Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL HONG KONG 041W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 BERNARD A IAS054W26
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-22
ZIM Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-15
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
ZIM Vung Tau → Thessaloniki
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-15
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2027-01-19
ZIM Da Nang → Thessaloniki
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-15
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2027-01-19
ZIM Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
ZIM Container Service Atlantic (ZCA)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-15
🚢 Land Transshipments
THESSALONIKI
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2027-01-19
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
MSC Da Nang → Thessaloniki
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 YM WISH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-29
Maersk Lach Huyen → Thessaloniki
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MOGENS MAERSK - 649W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-10
🚢 CHS ALPHA - 701W
THESSALONIKI
THESSALONIKI TERMINAL
ETA: 2027-01-13
MSC Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 YM WISH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-31
COSCO Vung Tau → Thessaloniki
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
HMM Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 YM WISH - 052W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-02
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-02-05
HMM Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
69 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 HMM OCEAN
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-09
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-02-12
COSCO Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA - 037W
Closing time: 2026-12-04 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-04
OOCL Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 CSCL URANUS - 110W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-01-10
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
OOCL Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-16
🚢 OOCL HONG KONG - 041W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2027-01-17
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
COSCO Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 086S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 INCRES - 086S
Closing time: 2026-12-06 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-18
HMM Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 YM WARMTH - 045W
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-01-29
HMM Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-06 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 SEASPAN BRILLIANCE
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-02
🚢 FEEDER DIRECT
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY S.A.
ETA: 2027-02-05
MSC Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 YM WISH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-29
MSC Da Nang → Thessaloniki
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-06
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-02-07
MSC Vung Tau → Thessaloniki
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 YM WISH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-31
COSCO Vung Tau → Thessaloniki
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL URANUS - 110W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 CSCL URANUS - 110W
Closing time: 2026-12-11 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-11
OOCL Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-13
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-13 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 CSCL URANUS - 110W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-10
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-11
OOCL Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-14
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-14 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 EVER GIFTED - 0781-031W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2027-01-17
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
MSC Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-02-09
OOCL Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-01-17
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
OOCL Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 EVER GIFTED - 0782-031W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-18
COSCO Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-02-08
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-25
MSC Da Nang → Thessaloniki
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-02-05
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-02-09
MSC Vung Tau → Thessaloniki
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
147 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-04-01
🚢 TBN
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-05-09
ETD: 2027-05-12
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-05-13
MSC Vung Tau → Thessaloniki
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 YM WISH
PIRAEUS
PIRAEUS PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY SA
ETA: 2027-01-31
COSCO Vung Tau → Thessaloniki
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-02-01
COSCO Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-02-08
COSCO Ho Chi Minh → Thessaloniki
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING ROSE - 048W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Closing time: 2026-12-18 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
ETA: 2027-01-18
OOCL Qui Nhon → Thessaloniki
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-20 23:01:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO SHIPPING ROSE - 048W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2027-01-17
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
OOCL Hải Phòng → Thessaloniki
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 TEXAS TRIUMPH - 040W
Piraeus
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-02-07
🚢 TBA - null
THESSALONIKI
THESSALONIKI PORT AUTHORITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-02-08

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Thessaloniki, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)