3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Kota Kinabalu, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

10 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kota Kinabalu, từ Việt Nam

10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Kota Kinabalu

CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMSCONEOOCLPILSITCWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kota Kinabalu

COSCO Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-09
Evergreen Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 UNI-PERFECT 0678-657S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-13
COSCO Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-09
CMA CGM Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC MUMBAI - IEX070W19
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MTT PULAU PINANG - 3590G0E13
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-21
CNC Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-18
🚢 HARBOUR ICONIC - 361050R83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-20
ONE Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder(Not Assigned)
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU PORT
ETA: 2026-11-16
MSC Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-11-24
Evergreen Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-22
OOCL Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-11
OOCL Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-10
CNC Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-18
🚢 HARBOUR ICONIC - 361050R83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-20
Wan Hai Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-15
ONE Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder(Not Assigned)
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU PORT
ETA: 2026-11-16
MSC Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-11-24
Wan Hai Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-14
Evergreen Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PERFECT 0678-657S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-17
PIL Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA JAYA-2620E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
PIL Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 MTT BINTANGOR-0054E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-05
COSCO Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-16
MSC Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-11-29
PIL Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA JAYA-2619E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-24
MSC Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W191
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W191
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-20
Wan Hai Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
ONE Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder(Not Assigned)
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU PORT
ETA: 2026-11-16
ONE Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder(Not Assigned)
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU PORT
ETA: 2026-11-16
SITC Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 SITC INCHON 2635S
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-20
Wan Hai Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
Wan Hai Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-18
Evergreen Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-22
Evergreen Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-22
PIL Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-24
🚢 MTT BINTANGOR-0053E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
PIL Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA JAYA-2619E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-25
Wan Hai Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-28
Wan Hai Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-18
CNC Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 HARBOUR ICONIC - 361050R83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
COSCO Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-16
COSCO Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-16
PIL Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA JAYA-2619E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-25
PIL Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 MTT BINTANGOR-0053E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - W106
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE - W106
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-22
SITC Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 SITC INCHON 2635S
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-20
CNC Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 HARBOUR ICONIC - 361050R83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-20
PIL Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-27
🚢 MTT BINTANGOR-0054E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-05
PIL Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA JAYA-2620E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
COSCO Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
OOCL Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-22
OOCL Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
COSCO Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-16
COSCO Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-16
OOCL Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-18
MSC Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC JENNA
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-12-01
Evergreen Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PERFECT 0678-657S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-17
Evergreen Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER PRIMA 0679-461S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
ONE Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder(Not Assigned)
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU PORT
ETA: 2026-11-23
CNC Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 HARBOUR ICONIC - 361050R83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-20
Wan Hai Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-20

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

10 hãng tàu

Đi Leliu,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Lianhuashan,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Matsuyama,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Melbourne, Úc

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Mombasa,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Nantong,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Palembang,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Savannah, Mỹ

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Semarang,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Sendai,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Tianjinxingang,

Xem lịch tàu →
10 hãng tàu

Đi Visakhapatnam,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kota Kinabalu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)