Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kota Kinabalu, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Kota Kinabalu
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMSCONEOOCLPILSITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kota Kinabalu
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER PRIMA 0679-461S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
PIL
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA JAYA-2620E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
PIL
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 MTT BINTANGOR-0054E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-05
MSC
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
OOCL
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-18
OOCL
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-17
CNC
Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 HARBOUR ICONIC - 361050R83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
Evergreen
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER PRIMA 0679-461S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
Wan Hai
Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER PRIMA 0679-461S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER PRIMA 0679-461S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
COSCO
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
PIL
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA JAYA-2620E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
PIL
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-27
🚢 MTT BINTANGOR-0054E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-05
MSC
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 JULIE/HQ644A
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-11-24
Wan Hai
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-02
ONE
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder(Not Assigned)
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU PORT
ETA: 2026-11-23
ONE
Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder(Not Assigned)
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU PORT
ETA: 2026-11-23
CNC
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-19
🚢 MTT PULAU PINANG - 359100E83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-24
CNC
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 ZHONG GU TAI YUAN - AS80G0W89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 MTT PULAU PINANG - 3590K0E83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-11-29
CNC
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-28
🚢 TS SINGAPORE - IEX090W89
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 MTT PULAU PINANG - 3590S0E83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-12-07
CNC
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-16 11:59:00
Closing time: 2026-11-16 16:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-17
🚢 HANSA HOMBURG - SG1030S89
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-02
🚢 HARBOUR ICONIC - 361070R83
KOTA KINABALU
SAPANGGAR BAY CONTAINER PORT
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER PRIMA 0679-461S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
MSC
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-12-08
PIL
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MTT BINTANGOR-0053E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
PIL
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA JAYA-2620E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-09
Wan Hai
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
PIL
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA JAYA-2620E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-09
PIL
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MTT BINTANGOR-0053E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
COSCO
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-30
OOCL
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-29
OOCL
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-28
COSCO
Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
COSCO
Vung Tau → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
COSCO
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
COSCO
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-23
OOCL
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-25
MSC
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC EMILY II
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER PRIMA 0679-461S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-21
ONE
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder(Not Assigned)
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU PORT
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kota Kinabalu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến