Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kota Kinabalu, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Kota Kinabalu
CMA CGMCNCCOSCOEvergreenMSCONEOOCLPILSITCWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kota Kinabalu
Evergreen
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-28
Wan Hai
Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 315 - S271
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-27
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
OOCL
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-25
OOCL
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 049S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 MTT SENARI - 049S
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-02
Wan Hai
Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANBIEN SKY - S046
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-19
🚢 ANBIEN SKY - S046
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
PIL
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 MTT BINTANGOR-0055E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-19
PIL
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA JAYA-2621E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-11-30
PIL
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA JAYA-2620E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-09
MSC
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ645A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/HQ645A
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-12-01
ONE
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder(Not Assigned)
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU PORT
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-10
PIL
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-08
🚢 MTT BINTANGOR-0054E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-15
PIL
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA JAYA-2620E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-09
Wan Hai
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-02
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-07
PIL
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA JAYA-2620E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-09
PIL
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 MTT BINTANGOR-0054E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-15
Wan Hai
Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER PRIMA 0683-463S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-12
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-02
OOCL
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-06
OOCL
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-05
COSCO
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-07
COSCO
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-07
OOCL
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-02
MSC
Da Nang → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC SOMIN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-12-15
Evergreen
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
PIL
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA JAYA-2621E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-15
PIL
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 MTT BINTANGOR-0055E
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-19
Wan Hai
Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRANSCEND - W029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA TRANSCEND - W029
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER PRIMA 0683-463S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-12
OOCL
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-02
OOCL
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 119S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SAN PEDRO - 119S
Closing time: 2026-11-24 10:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
KOTA KINABALU
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329 - W057
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 WAN HAI 329 - W057
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER PRIMA 0683-463S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER PRIMA 0681-462S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-01
MSC
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
VGM cut-off: 2026-11-24 20:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 TBN/TBN
KOTA KINABALU
SEPANGAR BAY PORT
ETA: 2026-12-15
Wan Hai
Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 315 - S271
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Cat Lai → Kota Kinabalu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S117
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 286 - S117
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-07
Wan Hai
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Qui Nhon → Kota Kinabalu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER PRIMA 0683-463S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Kota Kinabalu
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER PRIMA 0683-463S
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-12
COSCO
Hải Phòng → Kota Kinabalu
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
KOTA KINABALU
ETA: 2026-12-07
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kota Kinabalu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến