Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Fukuyama, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Fukuyama
CMA CGMCNCCOSCOHeung-AKMTCMaerskONEOOCLSinokorWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Fukuyama
KMTC
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 WECAN - 2642E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 WECAN - 2642E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 WECAN - 2642E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Wan Hai
Cat Lai → Fukuyama
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 WAN HAI 296 - N065
ONE
Vung Tau → Fukuyama
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BANGKOK BRIDGE 0518E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 BANGKOK BRIDGE 0518E
VGM cut-off: 2026-11-01 09:30:00
Closing time: 2026-11-01 09:30:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-26
🚢 UNI-X NCT CORPORATION (KOBE) (WATER)
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CMA CGM
Vung Tau → Fukuyama
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ONE
Da Nang → Fukuyama
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 BEAR MOUNTAIN BRIDGE 139N
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 UNI-X NCT CORPORATION (KOBE) (WATER)
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-07
CNC
Da Nang → Fukuyama
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-08 00:00:00
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCXS1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
COSCO
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
OOCL
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
Kobe
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 TACHIBANA - 227W
FUKUYAMA
FUKUYAMA CONTAINER TERMINAL (KAMIGUMI)
ETA: 2026-11-24
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Wan Hai
Cat Lai → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
Maersk
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
CNC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-17
CNC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-02 18:00:00
Closing time: 2026-11-02 18:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
KMTC
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 WECAN - 2642E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 WECAN - 2642E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 WECAN - 2642E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
CNC
Vung Tau → Fukuyama
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 SKY CHALLENGE - 0SKCWN1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-24
CNC
Vung Tau → Fukuyama
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
VICT PORT
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 CNC BANGKOK - JTV0D0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ONE
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 13:30:00
Closing time: 2026-11-06 13:30:00
CAI MEP
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-22
🚢 NYK FUTAGO 0109E
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-01
🚢 UNI-X NCT CORPORATION (KOBE) (WATER)
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
KMTC
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 WECAN - 2642E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Maersk
Da Nang → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
COSCO
Da Nang → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
COSCO
Da Nang → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
Sinokor
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 PACIFIC BUSAN / 2646E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
Maersk
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
CNC
Vung Tau → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCYN1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC
Vung Tau → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
VICT PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 CNC BANGKOK - JTV0D0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Maersk
Vung Tau → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SM JAKARTA 2614E
VGM cut-off: 2026-11-04 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 00:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 WECAN - 2642E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Wan Hai
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
CNC
Vung Tau → Fukuyama
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCYN1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC
Vung Tau → Fukuyama
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCYN1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Da Nang → Fukuyama
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Wan Hai
Cat Lai → Fukuyama
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
Wan Hai
Cat Lai → Fukuyama
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N015
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 INTERASIA TACTIC - N015
ONE
Vung Tau → Fukuyama
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK FUTAGO 0109E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 NYK FUTAGO 0109E
VGM cut-off: 2026-11-06 13:30:00
Closing time: 2026-11-06 13:30:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-01
🚢 UNI-X NCT CORPORATION (KOBE) (WATER)
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC
Vung Tau → Fukuyama
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCYN1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC
Vung Tau → Fukuyama
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCYN1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC
Da Nang → Fukuyama
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-14 00:00:00
Closing time: 2026-11-13 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 TS KAOHSIUNG - KC10C0S89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2612N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Heung-A
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 PANCON BRIDGE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC
Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Sinokor
Hải Phòng → Fukuyama
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Heung-A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-10 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 PACIFIC BUSAN / 2647E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
COSCO
Qui Nhon → Fukuyama
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM VALPARAISO - JPX0J0N89
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
10 hãng tàuĐi Heshan,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Hitachinaka,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Jiangyin,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Keelung,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Kota Kinabalu,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Leliu,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Lianhuashan,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Matsuyama,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Melbourne, Úc
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Mombasa,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Nantong,
Xem lịch tàu →
10 hãng tàuĐi Palembang,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Fukuyama, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến