3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Fukuyama, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

10 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Fukuyama, từ Việt Nam

10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Fukuyama

CMA CGMCNCCOSCOHeung-AKMTCMaerskONEOOCLSinokorWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Fukuyama

Heung-A Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 HAKATA VOYAGER / 2646E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
OOCL Hải Phòng → Fukuyama
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FENGYUNHE - 1953N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 FENGYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
Kobe
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 TACHIBANA - 228W
FUKUYAMA
FUKUYAMA CONTAINER TERMINAL (KAMIGUMI)
ETA: 2026-11-24
CNC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE PEARL RIVER - JVH010N89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE PEARL RIVER - JVH010N89
VGM cut-off: 2026-11-09 10:00:00
Closing time: 2026-11-09 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Maersk Hải Phòng → Fukuyama
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
FUKUYAMA
ETA: 2026-11-25
ONE Vung Tau → Fukuyama
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAGOYA TOWER 033N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 NAGOYA TOWER 033N
VGM cut-off: 2026-11-09 13:00:00
Closing time: 2026-11-09 13:00:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-X NCT CORPORATION (KOBE) (WATER)
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCYN1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCYN1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
VICT PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CNC SULAWESI - JTV0F0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
VICT PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CNC SULAWESI - JTV0F0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CNC Qui Nhon → Fukuyama
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL TAIPEI - CIX010E89
Busan, Korea, Kr
PUSAN NEWPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CNC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND - JVH030N89
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND - JVH030N89
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
KMTC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SKY IRIS 2617N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 07:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ONE Hải Phòng → Fukuyama
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KOBE, HYOGO
ROKKO ISLAND C-67
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 UNI-X NCT CORPORATION (KOBE) (WATER)
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC NAGOYA - 0SKCYN1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
VICT PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CNC SULAWESI - JTV0F0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Heung-A Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-12
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG 2609N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PENANG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 19:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
COSCO Da Nang → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MIYUNHE - 491N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MIYUNHE - 491N
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
FUKUYAMA
ETA: 2026-11-26
COSCO Da Nang → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MIYUNHE - 491N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MIYUNHE - 491N
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Cat Lai → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 365 - N047
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 365 - N047
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-04
KMTC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk Hải Phòng → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
FUKUYAMA
ETA: 2026-11-25
Maersk Vung Tau → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Taipei - 643D
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Taipei - 643D
VGM cut-off: 2026-11-14 04:15:00
Closing time: 2026-11-14 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 643D
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 MCC Taipei - 643D
FUKUYAMA
ETA: 2026-11-26
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 STARSHIP AQUILA - 0SKD0N1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-08
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 STARSHIP AQUILA - 0SKD0N1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-08
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 STARSHIP AQUILA - 0SKD0N1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-08
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321E0N83
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321E0N83
VGM cut-off: 2026-11-11 08:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
VICT PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 CNC SULAWESI - JTV0F0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
VICT PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 CNC SULAWESI - JTV0F0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
VICT PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 CNC SULAWESI - JTV0F0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CNC Vung Tau → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
VICT PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 CNC SULAWESI - JTV0F0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Wan Hai Da Nang → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 296 - N065
FUKUYAMA
ETA: 2026-11-20
CNC Da Nang → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Haiphong, Vn
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 OOCL TBN 23 - HIX0M0E89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-08
CNC Da Nang → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-19 11:30:00
Closing time: 2026-11-19 02:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 SKY CHALLENGE - 0SKD1S1NC
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CNC Da Nang → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-19 22:00:00
Closing time: 2026-11-19 13:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 SITC TBN 1 - KC10B0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Maersk Da Nang → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-09
Maersk Da Nang → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-02
Maersk Da Nang → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-09
CNC Qui Nhon → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM NIAGARA - PX30M0E89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.55 CO2 (t)/TEU
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Heung-A Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-15 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 HAKATA VOYAGER / 2646E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Hải Phòng → Fukuyama
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-04
KMTC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
KMTC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2621N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 PANCON HARMONY 2621N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 18:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ONE Vung Tau → Fukuyama
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK CONSTELLATION 0113E
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-14
🚢 NYK CONSTELLATION 0113E
VGM cut-off: 2026-11-12 06:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 UNI-X NCT CORPORATION (KOBE) (WATER)
FUKUYAMA
FUKUYAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-07
KMTC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2622N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR EXPLORER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk Da Nang → Fukuyama
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-09
Maersk Da Nang → Fukuyama
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 Seaspan Rio de Jan - 648N
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-02
Maersk Da Nang → Fukuyama
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 Irenes Southern - 649N
Kobe
KOBE ROKKO TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-09
🚢 Irenes Southern - 649N
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Fukuyama
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N090
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 289 - N090
FUKUYAMA
ETA: 2026-11-20
Heung-A Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 HAKATA VOYAGER / 2646E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Wan Hai Cat Lai → Fukuyama
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
FUKUYAMA
ETA: 2026-12-04
KMTC Hải Phòng → Fukuyama
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2618N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY ACACIA 2618N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 WECAN - 2644E
FUKUYAMA
FUKUYAMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Heung-A Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 HAKATA VOYAGER / 2646E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Heung-A Ho Chi Minh → Fukuyama
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC BANGKOK - 2613N
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 HAKATA VOYAGER / 2646E
FUKUYAMA
FUKUYAMA KOU KOKUSAI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Fukuyama, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)