Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Wuhan, từ Việt Nam
12 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Wuhan
CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenHMMKMTCMaerskONESITCWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Wuhan
Maersk
Vung Tau → Wuhan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
WUHAN
WUHAN YANGLUO TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Maersk
Vung Tau → Wuhan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
Wuhan
WUHAN YANGLUO TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
ONE
Da Nang → Wuhan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-04
🚢 PELION 101E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
WUHAN
WUHAN INTERNATIONAL CONTAINERCO. LTD.
ETA: 2026-12-18
ONE
Da Nang → Wuhan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE MEISHAN 033E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-13
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
WUHAN
WUHAN INTERNATIONAL CONTAINERCO. LTD.
ETA: 2026-12-13
ONE
Da Nang → Wuhan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 323 E062
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG (SHANGHAI INTL PORT GROUP) - WAIGAOQIAO
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-06
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
WUHAN
WUHAN INTERNATIONAL CONTAINERCO. LTD.
ETA: 2026-12-06
CNC
Da Nang → Wuhan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 03:00:00
Closing time: 2026-11-09 18:00:00
Hong Kong, Sar , China
DUBAI WORLD HONG KONG
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-11
🚢 FENG XIN DA 29 - 0H23LW1NC
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-12-04
SITC
Qui Nhon → Wuhan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
SITC
Qui Nhon → Wuhan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ZIM
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
VGM cut-off: 2026-11-01 23:00:00
Closing time: 2026-11-03 03:00:00
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
WUHAN
WUHAN (HB)
ETA: 2026-11-17
Maersk
Vung Tau → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
WUHAN
WUHAN YANGLUO TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Maersk
Vung Tau → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
Wuhan
WUHAN YANGLUO TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 AMALFI BAY - 030N
Wan Hai
Cat Lai → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
SITC
Hải Phòng → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
SITC
Hải Phòng → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
SITC
Da Nang → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
Dong Young
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0317W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 Barge
Dong Young
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Barge
Dong Young
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 PROSRICH - PSRH2646W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 Barge
SITC
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC WENDE 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC WENDE 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
SITC
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN 2625N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
WUHAN
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-13
Maersk
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
WUHAN
WUHAN YANGLUO TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ONE
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-09
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
WUHAN
WUHAN INTERNATIONAL CONTAINERCO. LTD.
ETA: 2026-12-09
SITC
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CAGAYAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC CAGAYAN 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
COSCO
Vung Tau → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
SITC
Hải Phòng → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ZIM
Vung Tau → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
WUHAN
WUHAN (HB)
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
WUHAN
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-15
SITC
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZAR 2643N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA NAZAR 2643N
TAICANG
TAICANG PORT SP ZHENGHE CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 BARGE
WUHAN
TAICANG PORT SP ZHENGHE CONTAINER TERMINALS CO.,LTD.
ETA: 2026-11-19
SITC
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZAR 2643N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA NAZAR 2643N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
WUHAN
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-21
SITC
Hải Phòng → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN 2638N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-07
🚢 SINOTRANS DALIAN 2638N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young
Hải Phòng → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2615W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO SECOND DEPOT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN ENTERPRISE - DJEN0318W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 Barge
Dong Young
Hải Phòng → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 PROSRICH - PSRH2647W
SHANGHAI, CHINA
WAI GAOQIAO FIFTH DEPOT
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 Barge
Evergreen
Hải Phòng → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-12-04
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-12-04
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Da Nang → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
CNC
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180050W83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-11-20
CNC
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 HUA BO 99 - 178080R83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-11-23
CNC
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 JI HAI ZHI JUN - R210UWCNC
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-11-19
SITC
Ho Chi Minh → Wuhan
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SITC RUIMING 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Wan Hai
Cat Lai → Wuhan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
SITC
Hải Phòng → Wuhan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
WUHAN
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Hải Phòng → Wuhan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
ONE
Vung Tau → Wuhan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-09
🚢 HUNAN OCEAN INTERNATIONAL FORWARDING CO.,LTD(CNY) (WATER)
WUHAN
WUHAN INTERNATIONAL CONTAINERCO. LTD.
ETA: 2026-12-09
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG YI RUN HAI - 180090W83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Wuhan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 HUA BO 99 - 1780B0R83
WUHAN
WUHAN YANGLUO WIT PORT
ETA: 2026-12-04
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
12 hãng tàuĐi Zhongshan,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Cao Hùng, Đài Loan
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Fuzhou,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Gwang Yang,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Hiroshima,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Manila, Philippines
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Pasir Gudang,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi San Antonio,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Sanshui,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Sydney, Úc
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Xinhui,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Yangon, Myanmar
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Wuhan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến