3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Lianyungang, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

13 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lianyungang, từ Việt Nam

13 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Lianyungang

CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenHMMKMTCMaerskONEOOCLSITCShanghai Jinjiang ShippingWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

📍 Xem theo cảng đi cụ thể

Ho Chi Minh → Lianyungang →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lianyungang

COSCO Hải Phòng → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-13
KMTC Hải Phòng → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-20
Evergreen Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CREATE 0932-098A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-10
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
ONE Vung Tau → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-25
🚢 HMM HERITAGE 0030S
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-03
CMA CGM Vung Tau → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 14 - K6X5IW
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 APL TBN 14 - K6X5IW
VGM cut-off: 2026-10-30 08:00:00
Closing time: 2026-10-30 08:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N19
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ONE Da Nang → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE MEISHAN 033E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 SHANGHAI HAIHUA SHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-05
ONE Da Nang → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-27
🚢 COSCO IZMIR 090E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 SHANGHAI HAIHUA SHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-04
ONE Da Nang → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC CHINA GJ640E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY LIANYUNGANG (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-11-26
SITC Qui Nhon → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
SITC Qui Nhon → Lianyungang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-20
Maersk Vung Tau → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-11-25
Maersk Vung Tau → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
Lianyungang
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-26
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN - 2625N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN - 2625N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-16
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
Wan Hai Cat Lai → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-21
SITC Hải Phòng → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
SITC Hải Phòng → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS OASIS 2650S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 ERASMUS OASIS 2650S
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
SITC Da Nang → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 LING YUN HE - JLYH0799W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2637W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ONE Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL VALERIE 641E
NINGBO, ZHEJIANG
ZHOUSHAN YONGZHOU CONTAINER TERMINALS LIMITED.
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-06
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO.LTD. (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-06
ONE Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W248
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 317 W248
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-01
🚢 NAVIOS DESTINY 091E
NINGBO, ZHEJIANG
ZHOUSHAN YONGZHOU CONTAINER TERMINALS LIMITED.
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 TIANJIN CML MARITIME CO.LTD. (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-09
SITC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC WENDE 2623N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC WENDE 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
SITC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN 2625N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
KMTC Hải Phòng → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-20
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
COSCO Da Nang → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-26
Evergreen Qui Nhon → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 295 N076
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-24
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 LING YUN HE - JLYH0799W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2637W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ONE Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 SHANGHAI HAIHUA SHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-01
ONE Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE HELSINKI 067E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-11-24
SITC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CAGAYAN 2617N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC CAGAYAN 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
KMTC Hải Phòng → Lianyungang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-20
SITC Hải Phòng → Lianyungang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ONE Vung Tau → Lianyungang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC CHINA GJ640E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY LIANYUNGANG (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-11-26
ONE Vung Tau → Lianyungang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 YM WORLD 049E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-03
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 LING YUN HE - JLYH0799W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2637W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-11-25
SITC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZAR 2643N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA NAZAR 2643N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-19
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SM JAKARTA 2614E
VGM cut-off: 2026-11-04 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 00:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
KMTC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
SITC Hải Phòng → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINOTRANS DALIAN 2638N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-07
🚢 SINOTRANS DALIAN 2638N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Hải Phòng → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-21
Dong Young Hải Phòng → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Dong Young Hải Phòng → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2638W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young Hải Phòng → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 LING YUN HE - JLYH0801W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Maersk Hải Phòng → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Nacka - 645N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Nacka - 645N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-02
Wan Hai Da Nang → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-21
SITC Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING 2617N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SITC RUIMING 2617N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
COSCO Vung Tau → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-19
COSCO Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

13 hãng tàu

Đi Manzanillo,

Xem lịch tàu →
13 hãng tàu

Đi Shimizu,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Chongqing,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Gaoming,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Jiangmen,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Karachi,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Thanh Đảo, Trung Quốc

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Wuhan,

Xem lịch tàu →
12 hãng tàu

Đi Zhongshan,

Xem lịch tàu →
11 hãng tàu

Đi Cao Hùng, Đài Loan

Xem lịch tàu →
11 hãng tàu

Đi Fuzhou,

Xem lịch tàu →
11 hãng tàu

Đi Gwang Yang,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lianyungang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)