Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lianyungang, từ Việt Nam
13 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Lianyungang
CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenHMMKMTCMaerskONEOOCLSITCShanghai Jinjiang ShippingWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lianyungang
Evergreen
Da Nang → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Cat Lai → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-21
SITC
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC QINGDAO 2627N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
DINHVU PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC QINGDAO 2627N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ONE
Vung Tau → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-11-24
ONE
Vung Tau → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 SHANGHAI HAIHUA SHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-01
CNC
Vung Tau → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC GRACE - KCS040S89
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-08
CMA CGM
Da Nang → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-15 22:00:00
Closing time: 2026-11-15 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 CNC PUMA - NCX080S19
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-02
CNC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-19
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2638W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 LING YUN HE - JLYH0801W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PROBITY 0933-409A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-17
Evergreen
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PROBITY 0933-409A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-17
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 PANCON BRIDGE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 SUNNY ORCHID - 2637W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-21
COSCO
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-20
OOCL
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA - 115N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SPIL NIRMALA - 115N
Closing time: 2026-11-09 12:00:00
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 FEI YUN HE - 578N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTL CNTR TML CO., LTD
ETA: 2026-11-25
ONE
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE REPUTATION 0013E
QINGDAO, SHANDONG
QINGDAO NEW QIANWAN CONTAINER TERMINAL CO. LTD.
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY LIANYUNGANG (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-07
ONE
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK FERRATO 645E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY LIANYUNGANG (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-01
ONE
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 MSC LENI GJ643E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY LIANYUNGANG (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2638W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-29
🚢 LING YUN HE - JLYH0801W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
SITC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC SHANGHAI 2622S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC SHANGHAI 2622S
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-29
SITC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HOCHIMINH 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SITC HOCHIMINH 2623N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
COSCO
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-20
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU NAN HAI - 2643N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 ZHONG GU NAN HAI - 2643N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-23
Maersk
Vung Tau → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Nacka - 645N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-02
Maersk
Vung Tau → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
Lianyungang
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Maersk Nacka - 645N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-03
ONE
Vung Tau → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 SHANGHAI HAIHUA SHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-11-29
CNC
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPCE1NC
Qingdao, Cn
QINGDAO NEW QIANWAN CONT TER CO LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 FUJUNHENGTONG - 1450R0E83
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-24
SITC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HONG AN 2626N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 HONG AN 2626N
SHANGHAI
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHAGNHAI PUDONG INTERNATIOANAL CONTAINER TERMIAL
ETA: 2026-11-18
SITC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC KEELUNG 2625N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC KEELUNG 2625N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 BARGE
LIANYUNGANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
COSCO
Da Nang → Lianyungang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-03
KMTC
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SKY IRIS 2617N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 07:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
ONE
Vung Tau → Lianyungang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-02
🚢 HMM HARMONY 0029S
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-10
Dong Young
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 LING YUN HE - JLYH0800W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2638W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 LING YUN HE - JLYH0801W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-24
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PENANG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 19:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
COSCO
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-27
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2638W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 LING YUN HE - JLYH0801W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-30
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2639W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
KMTC
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
ONE
Vung Tau → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-03
🚢 YM WARMTH 044E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-11
ONE
Vung Tau → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-01
🚢 MSC LENI GJ643E
QINGDAO, SHANDONG
QQCT (QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 CHINA OCEAN SHIPPING AGENCY LIANYUNGANG (WATER)
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CONTAINER T
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Da Nang → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
CNC
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-26
🚢 MAERSK SYDNEY - 04FOME1NC
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 HUIZHOU66 - 5250M0W83
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PSA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-24
HMM
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
SHANGHAI,CHINA
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 BARGE DIRECT
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-28
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lianyungang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến