Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lianyungang, từ Việt Nam
13 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Lianyungang
CMA CGMCNCCOSCODong YoungEvergreenHMMKMTCMaerskONEOOCLSITCShanghai Jinjiang ShippingWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lianyungang
Maersk
Da Nang → Lianyungang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-08
Maersk
Da Nang → Lianyungang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ALIANCA MANAUS - 646N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CONVEY 0934-122A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Da Nang → Lianyungang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Da Nang → Lianyungang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SUNNY ACACIA 2618N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC INCHEON 2610N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
Maersk
Vung Tau → Lianyungang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-09
Maersk
Vung Tau → Lianyungang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 20:15:00
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
Lianyungang
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 646N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC BANGKOK 2613N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 SUNNY ORCHID - 2638W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-11-27
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HAINAN - 2627N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 SITC HAINAN - 2627N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-11-30
OOCL
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA - 116E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 SPIL NIRMALA - 116E
Closing time: 2026-11-18 14:00:00
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 FEI YUN HE - 579N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG NEW ORIENTAL INTL CNTR TML CO., LTD
ETA: 2026-12-09
COSCO
Da Nang → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-10
Wan Hai
Da Nang → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 UNI-PROBITY 0936-410A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-08
Dong Young
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 LING YUN HE - JLYH0801W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Dong Young
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2639W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Dong Young
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN - JKTP2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2613N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-06
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2641W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PUSAN 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC PUSAN 2613N
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Da Nang → Lianyungang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 UNI-PROBITY 0936-410A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-08
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC NAGOYA 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC NAGOYA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
Wan Hai
Cat Lai → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2641W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 LING YUN HE - JLYH0802W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2623E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-21
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2623E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-13
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2642W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Evergreen
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
KMTC
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Maersk
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-16
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
VGM cut-off: 2026-11-18 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON CHAMPION 2612N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2641W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 LING YUN HE - JLYH0802W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-22
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2621N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-13
🚢 SUNNY ORCHID - JSOC2642W
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Evergreen
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 SUNNY ORCHID - 2639W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CREATE 0935-099A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-01
KMTC
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Maersk
Vung Tau → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
LIANYUNGANG
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-16
Maersk
Vung Tau → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MERATUS JAYAGIRI - 647N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
VGM cut-off: 2026-11-26 20:15:00
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
Qingdao
QINGDAO QIANWAN CONTAINER CO LTD
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 truck
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONT TERM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
Lianyungang
LIANYUNGANG PORT
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 MERATUS JAYAGIRI - 647N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ASL TAIPEI - 2645N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 ASL TAIPEI - 2645N
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-07
COSCO
Da Nang → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-17
KMTC
Hải Phòng → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Wan Hai
Da Nang → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Qui Nhon → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 EVER CONVEY 0937-123A
LIANYUNGANG
ETA: 2026-12-15
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
KMTC
Ho Chi Minh → Lianyungang
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 SUNNY ORCHID - 2640W
LIANYUNGANG
NEW ORIENTAL INTERNATIONAL CNTR TMNL
ETA: 2026-12-12
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lianyungang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến