Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Klang, Malaysia từ Việt Nam
14 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Port Klang
CMA CGMCNCCOSCOCU LinesEvergreenHải An LinesInterasiaMSCMaerskONEOOCLRCLWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Klang
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 647S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-11-21
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 647S
Port Klang
WESTPORT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 647S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-06
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-06
CMA CGM
Vung Tau → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 AMOUREUX - BBX0I0N19
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-09
CNC
Vung Tau → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 ISEACO FORTUNE - BY8160W89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ONE
Da Nang → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 MARIA C 0099N
PORT KLANG
WESTPORTS
ETA: 2026-11-13
ONE
Da Nang → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-18
🚢 DAPHNE 0636W
PORT KLANG
WESTPORTS
ETA: 2026-11-18
ONE
Da Nang → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-16
🚢 HANS SCHULTE 1005W
PORT KLANG
WESTPORTS
ETA: 2026-11-16
ZIM
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NATTHA BHUM-NB3/42
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-03
🚢 NATTHA BHUM-NB3/42
PORT KLANG
PORT KLANG
ETA: 2026-11-06
COSCO
Vung Tau → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-11-06
OOCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
COSCO
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 MTT SENARI - 048S
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
PORT KLANG
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-06
CNC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 CNC JAGUAR - JPX0H0N89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-14
CNC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM SAMBHAR - CMS0M0S89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-17
CNC
Vung Tau → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 ISEACO FORTUNE - BY8160W89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-06
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W022
PORT KLANG
ETA: 2026-11-12
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 507 - W247
PORT KLANG
ETA: 2026-11-08
CNC
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT - 0QPE7R1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER WAFT - 0QPE7R1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-11
🚢 CNC CHEETAH - NCX060S89
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
CU Lines
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN 2644S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 PALAWAN 2644S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ONE
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder(Not Assigned)
PORT KLANG
WESTPORTS
ETA: 2026-11-09
MSC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC INGY/FV646N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-12
Interasia
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286-S116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286-S116
PORT KLANG
ETA: 2026-11-07
MSC
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 JULIE/HQ644A
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC INGY/FV646N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-12
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
PORT KLANG
ETA: 2026-11-07
Evergreen
Qui Nhon → Port Klang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VIBE 0310-011S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-21
Maersk
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 647S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-11-21
MSC
Qui Nhon → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-12
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MTT SENARI - 048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MTT SENARI - 048S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-08
MSC
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC INGY/FV646N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-12
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W191
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W191
PORT KLANG
ETA: 2026-11-13
Maersk
Lach Huyen → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 647S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-11-21
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
PORT KLANG
ETA: 2026-11-16
ONE
Vung Tau → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-18
🚢 DAPHNE 0636W
PORT KLANG
WESTPORTS
ETA: 2026-11-18
Wan Hai
Vung Tau → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIBUTE - W022
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 INTERASIA TRIBUTE - W022
PORT KLANG
ETA: 2026-11-12
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 INTERASIA FORWARD - W191
PORT KLANG
ETA: 2026-11-14
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-10
🚢 WAN HAI 317 - W248
PORT KLANG
ETA: 2026-11-11
Interasia
Vung Tau → Port Klang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIUMPH-W020
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 INTERASIA TRIUMPH-W020
PORT KLANG
ETA: 2026-11-12
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
PORT KLANG
ETA: 2026-11-21
Evergreen
Hải Phòng → Port Klang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-12
Evergreen
Hải Phòng → Port Klang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-15
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 370 - S033
PORT KLANG
ETA: 2026-11-11
Interasia
Hải Phòng → Port Klang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366-W053
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 366-W053
PORT KLANG
ETA: 2026-11-19
COSCO
Hải Phòng → Port Klang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-11-15
Interasia
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE-W106
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE-W106
PORT KLANG
ETA: 2026-11-16
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - W106
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE - W106
PORT KLANG
ETA: 2026-11-15
CNC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - HSF0F0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 KUO LUNG - HSF0F0W89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM VALPARAISO - JPX0J0N89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
CNC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - HSF0F0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 KUO LUNG - HSF0F0W89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM SAMBHAR - CMS0M0S89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ONE
Hải Phòng → Port Klang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-20
🚢 YM COOPERATION 063N
PORT KLANG
WESTPORTS
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Vung Tau → Port Klang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W191
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 INTERASIA FORWARD - W191
PORT KLANG
ETA: 2026-11-14
CNC
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 CMA CGM EIFFEL - KC20A0S89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
COSCO
Hải Phòng → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT KLANG
ETA: 2026-11-19
MSC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMSTERDAM/FV647N
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-19
COSCO
Hải Phòng → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-11-16
OOCL
Hải Phòng → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
PORT KLANG
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-16
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - 106W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER BRAVE - 106W
PORT KLANG
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Da Nang → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-15
MSC
Da Nang → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC VOYAGER III/HV645A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-22
CNC
Vung Tau → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 HE SHUN - BY81A0W89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 COSCO NEW YORK - W152
PORT KLANG
ETA: 2026-11-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 01/2027 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
14 hãng tàuĐi Surabaya,
Xem lịch tàu →
13 hãng tàuĐi Lianyungang,
Xem lịch tàu →
13 hãng tàuĐi Manzanillo,
Xem lịch tàu →
13 hãng tàuĐi Shimizu,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Chongqing,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Gaoming,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Jiangmen,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Karachi,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Thanh Đảo, Trung Quốc
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Wuhan,
Xem lịch tàu →
12 hãng tàuĐi Zhongshan,
Xem lịch tàu →
11 hãng tàuĐi Cao Hùng, Đài Loan
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Klang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến