Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Port Klang, Malaysia từ Việt Nam
14 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Port Klang
CMA CGMCNCCOSCOCU LinesEvergreenHải An LinesInterasiaMSCMaerskONEOOCLRCLWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Port Klang
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC YOKOHAMA - W611
PORT KLANG
ETA: 2026-11-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-11-12
MSC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-10
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-21
MSC
Qui Nhon → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-25
CNC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - HSF0L0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN EAST - HSF0L0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM VALPARAISO - JPX0J0N89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
CNC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - HSF0L0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN EAST - HSF0L0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO COLOMBO - CMS0O0S89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-25
CNC
Hải Phòng → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TANCANG HAIPHONG INTL CONT TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 XIN BIN HONG - 0FQ53N1NC
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC DALIAN - KC10G0S89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 Maersk Victoria - 645S
VGM cut-off: 2026-11-11 06:15:00
Closing time: 2026-11-11 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Victoria - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 648S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-11-28
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 Maersk Victoria - 645S
VGM cut-off: 2026-11-11 06:15:00
Closing time: 2026-11-11 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Victoria - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 648S
Port Klang
WESTPORT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 648S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-29
ONE
Vung Tau → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 DAPHNE 0636W
PORT KLANG
WESTPORTS
ETA: 2026-11-18
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 517 - W106
PORT KLANG
ETA: 2026-11-15
COSCO
Qui Nhon → Port Klang
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 DING YUAN HUAN YU - 059W
PORT KLANG
ETA: 2026-11-18
COSCO
Vung Tau → Port Klang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
PORT KLANG
ETA: 2026-11-13
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
COSCOOOCL
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-13
CNC
Vung Tau → Port Klang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 HE SHUN - BY81A0W89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 516 - W098
PORT KLANG
ETA: 2026-11-16
Evergreen
Qui Nhon → Port Klang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER VIVA 0311-025S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
ZIM
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO-UFM/118
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO-UFM/118
PORT KLANG
PORT KLANG
ETA: 2026-11-14
Interasia
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287-S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287-S080
PORT KLANG
ETA: 2026-11-14
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
PORT KLANG
ETA: 2026-11-14
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 351 - W050
PORT KLANG
ETA: 2026-11-16
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL CHARLESTON - E263
PORT KLANG
ETA: 2026-11-27
CNC
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD - 0QPE8R1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD - 0QPE8R1NC
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 16:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 TERATAKI - NCX0A0S89
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-10
🚢 CMA CGM PERTH - KC20G0S89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-14
CU Lines
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO 2647S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SAN PEDRO 2647S
Closing time: 2026-11-11 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL
ETA: 2026-11-14
COSCO
Hải Phòng → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT KLANG
ETA: 2026-11-19
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
PORT KLANG
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Hải Phòng → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-18
ONE
Hải Phòng → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-01
🚢 KMTC SEOUL 2608N
PORT KLANG
WESTPORTS
ETA: 2026-12-01
ONE
Vung Tau → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 DING YUAN HUAN YU 059W
PORT KLANG
WESTPORTS
ETA: 2026-11-23
CNC
Da Nang → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN FANG CHENG - CMS0Q0S89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-01
CNC
Qui Nhon → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO COLOMBO - CMS0O0S89
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-25
CNC
Qui Nhon → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA JAYA - 358080E83
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
CNC
Qui Nhon → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 SOL PURPOSE - 3510I0N83
PORT KLANG
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-19
MSC
Qui Nhon → Port Klang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
PORT KLANG
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Hải Phòng → Port Klang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-22
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-18
🚢 INTERASIA TENACITY - S026
PORT KLANG
ETA: 2026-11-18
Maersk
Lach Huyen → Port Klang
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 648S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-11-28
Interasia
Hải Phòng → Port Klang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 329-W057
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 329-W057
PORT KLANG
ETA: 2026-11-26
RCL
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 013W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 013W
PORT KLANG
ETA: 2026-11-22
Wan Hai
Hải Phòng → Port Klang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
PORT KLANG
ETA: 2026-11-25
Maersk
Da Nang → Port Klang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
PORT KLANG
NORTHPORT MALAYSIA BHD
ETA: 2026-11-29
Maersk
Da Nang → Port Klang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
PORT KLANG
NORTHPORT MALAYSIA BHD
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 INTERASIA TRIUMPH - W019
PORT KLANG
ETA: 2026-11-20
Evergreen
Qui Nhon → Port Klang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER VIVA 0311-025S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Qui Nhon → Port Klang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER VIVA 0311-025S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONSIST 0563-072S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER CONSIST 0563-072S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-18
COSCO
Hải Phòng → Port Klang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PORT KLANG
ETA: 2026-11-26
OOCL
Hải Phòng → Port Klang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
PORT KLANG
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-23
MSC
Da Nang → Port Klang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC TASMANIA III/HV646A
PORT KLANG
WESTPORTS MALAYSIA SDN BHD
ETA: 2026-11-29
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - W013
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 ZHONG GU XIONG AN - W013
PORT KLANG
ETA: 2026-11-23
Evergreen
Da Nang → Port Klang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
PORT KLANG
ETA: 2026-11-22
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 WAN HAI 367 - S036
PORT KLANG
ETA: 2026-11-21
Interasia
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315-S271
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 315-S271
PORT KLANG
ETA: 2026-11-20
Wan Hai
Cat Lai → Port Klang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - S271
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 315 - S271
PORT KLANG
ETA: 2026-11-20
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dongjin Voyager - 646S
VGM cut-off: 2026-11-18 06:15:00
Closing time: 2026-11-18 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Dongjin Voyager - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-01
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 649S
PORT KLANG
WESTPORT
ETA: 2026-12-05
Maersk
Vung Tau → Port Klang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dongjin Voyager - 646S
VGM cut-off: 2026-11-18 06:15:00
Closing time: 2026-11-18 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 Dongjin Voyager - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-01
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 649S
Port Klang
WESTPORT
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 ZHONG GU TIAN JIN - 649S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-06
Wan Hai
Qui Nhon → Port Klang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER BRAVE - W106
PORT KLANG
ETA: 2026-11-22
ZIM
Ho Chi Minh → Port Klang
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: NATTHA BHUM-NB3/43
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-17
🚢 NATTHA BHUM-NB3/43
PORT KLANG
PORT KLANG
ETA: 2026-11-20
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 01/2027 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Port Klang, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến