Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Hồng Kông, Hồng Kông từ Việt Nam
15 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Hồng Kông
CNCCOSCODong YoungEvergreenHMMInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLRCLTS LinesWan HaiZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hồng Kông
ONE
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-18
ZIM
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CREDENTIAL-YD5/74
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-08
🚢 YM CREDENTIAL-YD5/74
HONGKONG
HONG KONG
ETA: 2026-11-16
ZIM
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
VGM cut-off: 2026-11-06 07:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
HONGKONG
MODERN TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-16
Interasia
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE-N087
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 INTERASIA RESILIENCE-N087
TS Lines
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-11
MSC
Da Nang → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CAPE ARTEMISIO/FI645A
HONGKONG
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
CNC
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PRIDE PACIFIC - HX3050E89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 PRIDE PACIFIC - HX3050E89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 ARIONAS - CP2080S89
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-18
Dong Young
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2615S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dong Young
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Dong Young
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
CNC
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU GUI YANG - CS10R0N89
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT 075E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT 075E
Evergreen
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TS Lines
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-10
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-11-07 02:00:00
Closing time: 2026-11-09 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL ( MTL )
ETA: 2026-11-13
ONE
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-15
🚢 BAY BRIDGE 219E
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-15
COSCO
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL TAIPEI - 094E
COSCO
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN MEI ZHOU - 169E
CNC
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE - 0SKCWN1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SKY CHALLENGE - 0SKCWN1NC
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-09 13:00:00
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-20
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
KMTC
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
HONGKONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-13
TS Lines
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-11
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:57
Closing time: 2026-11-10 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-14
MSC
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 CAPTAIN THANASIS I/HW645R
HONGKONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-19
OOCL
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
HONGKONG
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
Maersk
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
HONGKONG
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
Maersk
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Nacka - 645N
CNC
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-25
🚢 ZHONG GU GUI YANG - CS10R0N89
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-12-04
CNC
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPCE1NC
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
OOCL
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 349E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 349E
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
HONGKONG
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
Interasia
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287-S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287-S080
OOCL
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY - 109A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY - 109A
Closing time: 2026-11-11 14:00:00
HONGKONG
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-19
Interasia
Da Nang → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU-N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU-N569
COSCO
Da Nang → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
Wan Hai
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 XIN WEN ZHOU - E183
CNC
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD - 0QPE8R1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD - 0QPE8R1NC
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 16:00:00
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-01
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
Evergreen
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
RCL
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 YM CONTINENT - 2610N
ZIM
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
HONGKONG
HUANGPU STEVEDORING
ETA: 2026-11-23
Dong Young
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Dong Young
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PUSAN - JKTP2614S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Dong Young
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-01
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2623S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Dong Young
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2624S
HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
ONE
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-23
ONE
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC SHUBA B FI642R
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-10
ONE
Vung Tau → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-15
🚢 BAY BRIDGE 219E
HONGKONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-15
CNC
Da Nang → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY WIND - CP20A0S89
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Da Nang → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Wan Hai
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI 323 - E062
CNC
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 KOTA PAHLAWAN - 1AAEOE1NC
HONGKONG
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-23
HMM
Ho Chi Minh → Hồng Kông
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
20 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 SAWASDEE VEGA - 2615S
HONGKONG
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-03
MSC
Qui Nhon → Hồng Kông
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN/TBN
HONGKONG
HONG KONG INTERNATIONAL TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-21
Wan Hai
Hải Phòng → Hồng Kông
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 01/2027 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 01/2027. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hồng Kông, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến