← Xem tất cả hãng tàu đi Hakata (mọi cảng đi VN)
Lịch Tàu Ho Chi Minh Đi Hakata,
13 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Hakata. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Hakata
CNCDong YoungDongjin ShippingEvergreenHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONESITCShanghai Jinjiang ShippingSinokor
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🧭 Cấu trúc tuyến đi Hakata — phần ổn định, không đổi theo tuần
- Hãng chạy thường xuyên nhất: KMTC, Heung-A, Dong Young, Sinokor, Shanghai Jinjiang Shipping.
- Tần suất: tổng cộng khoảng 22.6 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Tư hoặc Thứ Sáu.
- Transit time điển hình: khoảng 13 ngày (đa số dao động 9–18 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
- Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Ho Chi Minh.
- Các terminal tại Hakata hay gặp: KASHII CONTAINER TERMINAL, HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC), HAKATA KASHII PARK PORT, HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN), ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL, ICCT (SOGO UNYU) — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
- Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.
*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Hakata
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 SUNNY LAUREL - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-14
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 JI XIANG - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-17
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
Closing time: 2026-11-03 00:30:00
BUSAN
HUTCHISON BUSAN NEW GAMMAN TMNL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
HAKATA
ICCT (SOGO UNYU)
ETA: 2026-11-17
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
Closing time: 2026-11-03 00:30:00
BUSAN
BPTS (BPT SINSEONDAE TERMINAL)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
HAKATA
KASHII CY (NX FUKUOKA)
ETA: 2026-11-19
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN - 2625N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN - 2625N
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 DONGJIN FIDES - 0757S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-21
CNC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0Q0S89
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0754S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-14
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0755S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-18
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0756S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-21
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA 2614N
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
BUSAN
HUTCHISON BUSAN NEW GAMMAN TMNL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP URSA 2614N
HAKATA
ICCT (SOGO UNYU)
ETA: 2026-11-14
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA 2614N
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
BUSAN
BPTS (BPT SINSEONDAE TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 STARSHIP URSA 2614N
HAKATA
KASHII CY (NX FUKUOKA)
ETA: 2026-11-19
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES / 0756S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN FIDES / 0754S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 HAKATA VOYAGER / 2644E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
SITC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIADE-2623
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC JIADE-2623
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 JI XIANG - 2622E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-17
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN FIDES - 0756S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-17
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0754S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-14
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0755S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-18
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0756S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-21
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Maersk
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 MCC SHENZHEN - 644N
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NAKSKOV MAERSK - 646S
HAKATA
ISLAND-CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ONE
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 13:30:00
Closing time: 2026-11-06 13:30:00
CAI MEP
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-22
🚢 NYK FUTAGO 0109E
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
MSC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC PRECISION V
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN/TBN
HAKATA
ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
CNC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-04 23:00:00
Closing time: 2026-11-04 23:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0S0S89
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0755S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-18
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0756S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-21
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0757S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-25
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
BUSAN
BPTS (BPT SINSEONDAE TERMINAL)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC ULSAN 2617N
HAKATA
KASHII CY (NX FUKUOKA)
ETA: 2026-11-19
Dongjin Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
BUSAN
HUTCHISON BUSAN NEW GAMMAN TMNL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC ULSAN 2617N
HAKATA
ICCT (SOGO UNYU)
ETA: 2026-11-21
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES / 0756S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-01 10:00:00
Closing time: 2026-10-31 14:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SM JAKARTA 2614E
VGM cut-off: 2026-11-04 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 00:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 DONGJIN FIDES - 0757S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 DONGJIN FIDES - 0756S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-17
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES / 0756S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2612N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 HAKATA EXPRESS / 2691E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 DONGJIN FIDES - 0757S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 DONGJIN FIDES - 0757S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES / 0756S
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 PANCON BRIDGE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 STAR CHALLENGER - 2647E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-26
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 STAR CHALLENGER - 2647E
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(KMTC)
ETA: 2026-11-26
Sinokor
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HAKATA VOYAGER / 2645E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0756S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-21
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0757S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0758S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-28
Heung-A
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 HAKATA EXPRESS / 2694E
HAKATA
KASHII CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
KMTC
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 DONGJIN FIDES - 0759S
HAKATA
HAKATA ISLAND CITY CONTAINER TERMINAL(DONGJIN)
ETA: 2026-11-28
Shanghai Jinjiang Shipping
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU NAN HAI - 2643N
6 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 ZHONG GU NAN HAI - 2643N
Evergreen
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0757S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-25
Dong Young
Ho Chi Minh → Hakata
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0758S
HAKATA
HAKATA KASHII PARK PORT
ETA: 2026-11-28
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Hakata, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến