3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Busan, Hàn Quốc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

19 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Busan, Hàn Quốc từ Việt Nam

19 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Busan

CNCCU LinesDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLPILSITCSM LineShanghai Jinjiang ShippingSinokorWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

📍 Xem theo cảng đi cụ thể

Hải Phòng → Busan →Ho Chi Minh → Busan →

🧭 Cấu trúc tuyến đi Busan — phần ổn định, không đổi theo tuần

  • Hãng chạy thường xuyên nhất: KMTC, Evergreen, HMM, Dong Young, PIL.
  • Tần suất: tổng cộng khoảng 48.0 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Sáu hoặc Thứ Bảy.
  • Transit time điển hình: khoảng 9 ngày (đa số dao động 6–24 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
  • Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau.
  • Các terminal tại Busan hay gặp: HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1), BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE), BUSAN BPTS, BPT SINSEONDAE, HANJIN NEW PORT CO, PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT) — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
  • Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.
  • Mùa cao điểm/nghỉ lễ cần lưu ý: Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) và Tết Trung Thu (Chuseok, khoảng tháng 9-10) là 2 kỳ nghỉ dài nhất trong năm — cảng và hãng tàu Hàn Quốc thường giảm tần suất hoặc dồn lịch quanh các đợt này.

*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Busan

KMTC Hải Phòng → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-11
OOCL Hải Phòng → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
BUSAN
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
Evergreen Vung Tau → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC CBX0G0E19
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC CBX0G0E19
BUSAN
ETA: 2026-11-14
Maersk Vung Tau → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 NORDLEOPARD - 644N
BUSAN
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-18
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-10
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-11
SM Line Hải Phòng → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO 2620E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
(HAI AN PORT (HAP))
ETD: 2026-11-03
🚢 SM TOKYO 2620E
Closing time: 2026-11-01 00:00:00
BUSAN
(HUTCHISON PORT BUSAN)
ETA: 2026-11-11
Dongjin Shipping Hải Phòng → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO 2620E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 SM TOKYO 2620E
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
BUSAN
HUTCHISON BUSAN NEW GAMMAN TMNL
ETA: 2026-11-12
CNC Vung Tau → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 CMA CGM PERTH - KC2050N89
BUSAN
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
SITC Qui Nhon → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 PROSRICH 2648E
BUSAN
NEW GAMMAN HUTCHISON TERMINAL
ETA: 2026-11-27
SITC Qui Nhon → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC SHANGHAI 2623N
BUSAN
BUSAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL(HANJIN SHIPPING GAMMAN TERMINAL)
ETA: 2026-11-29
Dongjin Shipping Ho Chi Minh → Busan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT 0153N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
Closing time: 2026-11-03 00:30:00
BUSAN
BPTS (BPT SINSEONDAE TERMINAL)
ETA: 2026-11-11
MSC Hải Phòng → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-09
Interasia Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY-N609
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP MERCURY-N609
BUSAN
ETA: 2026-11-12
Interasia Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308-N064
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308-N064
BUSAN
ETA: 2026-11-14
OOCL Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL SINGAPORE - 069E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-11-18
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
HMM Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - 2614E
7 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA - 2614E
Closing time: 2026-11-03 06:00:00
BUSAN
NEW HUTCHISON GAMMAN CNTR TERMINAL (HGCT)
ETA: 2026-11-12
Wan Hai Cat Lai → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
BUSAN
ETA: 2026-11-14
SM Line Hải Phòng → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
(TAN VU TERMINAL (TVT))
ETD: 2026-11-04
🚢 SKY IRIS 2617N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
BUSAN
(HUTCHISON PORT BUSAN)
ETA: 2026-11-10
CNC Vung Tau → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-14
🚢 CMA CGM PERTH - KC2050N89
BUSAN
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
SITC Da Nang → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
SHANGHAI
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 PROSRICH 2648E
BUSAN
NEW GAMMAN HUTCHISON TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CNC Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
BUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-11-09
Dong Young Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
Dongjin Shipping Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2614N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: SM Line
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA 2614N
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
BUSAN
BPTS (BPT SINSEONDAE TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-13
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-12
SM Line Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
BUSAN
(HUTCHISON PORT BUSAN)
ETA: 2026-11-11
SM Line Ho Chi Minh → Busan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
KWANGYANG
(GWANGYANG WEST CONTAINER TERMINAL CO.,LTD.)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 SM JAKARTA 2614E
BUSAN
(HUTCHISON PORT BUSAN)
ETA: 2026-11-18
KMTC Hải Phòng → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
OOCL Hải Phòng → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 348E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-05
🚢 HAIAN BELL - 348E
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL SINGAPORE - 069E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-11-18
Evergreen Vung Tau → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM OHIO PX30G0E19
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM OHIO PX30G0E19
BUSAN
ETA: 2026-11-18
MSC Vung Tau → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-14
Evergreen Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
BUSAN
ETA: 2026-11-11
Evergreen Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
BUSAN
ETA: 2026-11-13
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 14:30:00
BUSAN
DONGWON BUSAN GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-11-13
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
KMTC Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-13
OOCL Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI - 064A
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER OMNI - 064A
Closing time: 2026-11-04 14:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL TAIPEI - 094E
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL COMPANY
ETA: 2026-11-23
CNC Hải Phòng → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - RBH070N89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 LALIT BHUM - RBH070N89
VGM cut-off: 2026-11-03 07:00:00
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC TBN 1 - KC10B0N89
BUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-11-25
Dong Young Hải Phòng → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2621N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2621N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
Dong Young Hải Phòng → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2621N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2621N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-30
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
HMM Hải Phòng → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
5 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
Closing time: 2026-11-04 10:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
Evergreen Qui Nhon → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 295 N076
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER VERT 2102-024N
BUSAN
ETA: 2026-11-25
Dong Young Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-14
Heung-A Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
BUSAN
BUSAN BPTS
ETA: 2026-11-15
Maersk Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 MCC SHENZHEN - 644N
BUSAN
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-18
ONE Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE HELSINKI 067E
BUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-28
SM Line Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG HIEP PHUOC TMNL (TCHP))
ETD: 2026-11-05
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
BUSAN
(HUTCHISON PORT BUSAN)
ETA: 2026-11-12
SM Line Ho Chi Minh → Busan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
BUSAN
(BPT SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-13
PIL Hải Phòng → Busan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
INCHEON
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PENANG-2610N
BUSAN
ETA: 2026-12-13
PIL Hải Phòng → Busan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
INCHEON
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP MERCURY-2610N
BUSAN
ETA: 2026-12-06
KMTC Hải Phòng → Busan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
BUSAN
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-12
MSC Ho Chi Minh → Busan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
Sinokor Hải Phòng → Busan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
BUSAN
2026-11-06 11:30
ETA: 2026-11-13
HMM Hải Phòng → Busan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
3 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BUSAN
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-09
HMM Hải Phòng → Busan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
9 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
BUSAN
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-11-15
ONE Hải Phòng → Busan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
BUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-15
SITC Da Nang → Busan
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 TS NAGOYA 2634N
BUSAN
KOREA EXPRESS BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

19 hãng tàu

Đi Incheon, Hàn Quốc

Xem lịch tàu →
19 hãng tàu

Đi Ninh Ba, Trung Quốc

Xem lịch tàu →
19 hãng tàu

Đi Shekou,

Xem lịch tàu →
18 hãng tàu

Đi Nansha,

Xem lịch tàu →
18 hãng tàu

Đi Osaka,

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Kobe, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Nagoya, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Tokyo, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Yokohama, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Dalian,

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Hakata,

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Jakarta, Indonesia

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Busan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)