3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Incheon, Hàn Quốc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

19 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Incheon, Hàn Quốc từ Việt Nam

19 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Incheon

COSCOCU LinesDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCSM LineSinokorWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

📍 Xem theo cảng đi cụ thể

Hải Phòng → Incheon →Ho Chi Minh → Incheon →

🧭 Cấu trúc tuyến đi Incheon — phần ổn định, không đổi theo tuần

  • Hãng chạy thường xuyên nhất: COSCO, KMTC, Dong Young, MSC, Evergreen.
  • Tần suất: tổng cộng khoảng 45.7 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Tư hoặc Thứ Năm.
  • Transit time điển hình: khoảng 9 ngày (đa số dao động 5–22 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
  • Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau.
  • Các terminal tại Incheon hay gặp: INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT), INCHON HANJIN NEW PORT, HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL, SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL, E1 CONTAINER TERMINAL, HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
  • Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.
  • Mùa cao điểm/nghỉ lễ cần lưu ý: Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) và Tết Trung Thu (Chuseok, khoảng tháng 9-10) là 2 kỳ nghỉ dài nhất trong năm — cảng và hãng tàu Hàn Quốc thường giảm tần suất hoặc dồn lịch quanh các đợt này.

*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Incheon

COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-12
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-15
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2621N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SUNNY KALMIA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
MSC Vung Tau → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 MSC BEIRA IV/HR645R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-20
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
SITC Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIANGSU-2627
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 SITC JIANGSU-2627
INCHEON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
SM Line Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO 2620E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Dongjin Shipping
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
(HAI AN PORT (HAP))
ETD: 2026-11-03
🚢 SM TOKYO 2620E
Closing time: 2026-11-01 00:00:00
INCHEON
(HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL CO., LTD)
ETA: 2026-11-09
SITC Qui Nhon → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 SITC SHENGMING 2615N
INCHEON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dongjin Shipping Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT 0153N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
Closing time: 2026-11-03 00:30:00
INCHEON
SNCT (SUN-KWANG NEW CNTR TMNL)
ETA: 2026-11-09
ONE Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT 0153N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
VGM cut-off: 2026-10-26 17:30:00
Closing time: 2026-10-26 17:30:00
INCHEON
SUN KWANG NEW CONTAINER TERMINAL (SNCT)
ETA: 2026-11-08
SM Line Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
INCHEON
(SUNKWANG NEWPORT CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-15
MSC Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC PRECISION V/HR646R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-27
COSCO Vung Tau → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-11
Maersk Vung Tau → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
INCHEON
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Maersk Vung Tau → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
INCHEON
ETA: 2026-11-14
Interasia Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY-N609
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP MERCURY-N609
INCHEON
ETA: 2026-11-14
Interasia Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308-N064
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308-N064
INCHEON
ETA: 2026-11-12
HMM Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HUI ZHOU JIN HAI - KI80F0S89
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 HUI ZHOU JIN HAI - KI80F0S89
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
INCHEON
HJIT (HANJIN)
ETA: 2026-11-12
COSCO Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: OOCL
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-11
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P 037N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P 037N
VGM cut-off: 2026-11-02 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Wan Hai Cat Lai → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
INCHEON
ETA: 2026-11-12
CU Lines Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS 2642N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS 2642N
Closing time: 2026-11-02 01:30:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - JDJV0339N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - JDJV0339N
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-10
Dongjin Shipping Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS 0339N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS 0339N
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
INCHEON
HJIT (HANJIN INCHEON CNTR TMNL)
ETA: 2026-11-11
SITC Da Nang → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
XIAMEN
HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 SITC ZHI 2623N
INCHEON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-17
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-24
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
INCHEON
INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
MSC Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC PRECISION V/HR646R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-27
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 14:30:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
COSCO Da Nang → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-18
COSCO Da Nang → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-25
Sinokor Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONTINENTAL - 0228E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
INCHEON HJIT - HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 DONGJIN CONTINENTAL - 0228E
VGM cut-off: 2026-11-04 17:00:00
INCHEON
2026-11-05 05:00
ETA: 2026-11-11
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONTINENTAL - JDJC0228E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 DONGJIN CONTINENTAL - JDJC0228E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-12
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2621N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2621N
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-12
HMM Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
7 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
Closing time: 2026-11-04 10:00:00
INCHEON
INCHON CNTR TERMINAL
ETA: 2026-11-12
Evergreen Qui Nhon → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER VIVA 0307-024N
INCHEON
ETA: 2026-11-20
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-17
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-24
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
INCHEON
INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
SITC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING-2617
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC RUIMING-2617
INCHEON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
SM Line Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG HIEP PHUOC TMNL (TCHP))
ETD: 2026-11-05
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
INCHEON
(HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL CO., LTD)
ETA: 2026-11-10
SM Line Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
INCHEON
(SUNKWANG NEWPORT CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-11
PIL Hải Phòng → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PENANG-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-12
PIL Hải Phòng → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP MERCURY-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-05
MSC Qui Nhon → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC BEIRA IV/HR645R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-20
COSCO Vung Tau → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-12
COSCO Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-12
MSC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC PRECISION V/HR646R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-24
COSCO Da Nang → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-27

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

19 hãng tàu

Đi Ninh Ba, Trung Quốc

Xem lịch tàu →
19 hãng tàu

Đi Shekou,

Xem lịch tàu →
18 hãng tàu

Đi Nansha,

Xem lịch tàu →
18 hãng tàu

Đi Osaka,

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Kobe, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Nagoya, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Tokyo, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
17 hãng tàu

Đi Yokohama, Nhật Bản

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Dalian,

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Hakata,

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Jakarta, Indonesia

Xem lịch tàu →
16 hãng tàu

Đi Moji,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Incheon, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)