3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Ho Chi Minh đi Incheon, Hàn Quốc — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

14 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Incheon. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Incheon (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Ho Chi Minh Đi Incheon, Hàn Quốc

14 hãng tàu đang chạy tuyến Ho Chi Minh → Incheon. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Incheon

COSCODong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLSITCSM Line

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🧭 Cấu trúc tuyến đi Incheon — phần ổn định, không đổi theo tuần

  • Hãng chạy thường xuyên nhất: KMTC, Dong Young, Heung-A, HMM, COSCO.
  • Tần suất: tổng cộng khoảng 16.2 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Tư hoặc Thứ Năm.
  • Transit time điển hình: khoảng 8 ngày (đa số dao động 5–18 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
  • Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Ho Chi Minh.
  • Các terminal tại Incheon hay gặp: SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL, INCHON HANJIN NEW PORT, HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL, INCHEON CONTAINER TERMINAL, INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL, HJIT (HANJIN) — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
  • Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.
  • Mùa cao điểm/nghỉ lễ cần lưu ý: Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) và Tết Trung Thu (Chuseok, khoảng tháng 9-10) là 2 kỳ nghỉ dài nhất trong năm — cảng và hãng tàu Hàn Quốc thường giảm tần suất hoặc dồn lịch quanh các đợt này.

*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Incheon

KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
Dongjin Shipping Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT 0153N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
Closing time: 2026-11-03 00:30:00
INCHEON
SNCT (SUN-KWANG NEW CNTR TMNL)
ETA: 2026-11-09
ONE Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT 0153N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 DONGJIN CONFIDENT 0153N
VGM cut-off: 2026-10-26 17:30:00
Closing time: 2026-10-26 17:30:00
INCHEON
SUN KWANG NEW CONTAINER TERMINAL (SNCT)
ETA: 2026-11-08
SM Line Ho Chi Minh → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
INCHEON
(SUNKWANG NEWPORT CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
Interasia Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY-N609
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP MERCURY-N609
INCHEON
ETA: 2026-11-14
Interasia Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308-N064
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308-N064
INCHEON
ETA: 2026-11-12
HMM Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HUI ZHOU JIN HAI - KI80F0S89
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 HUI ZHOU JIN HAI - KI80F0S89
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
INCHEON
HJIT (HANJIN)
ETA: 2026-11-12
COSCO Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P - 037N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: OOCL
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P - 037N
Closing time: 2026-10-27 12:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-11
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P 037N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 SYMEON P 037N
VGM cut-off: 2026-11-02 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-17
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-24
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA - NSSU2614N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP URSA - NSSU2614N
HONGKONG, HONGKONG
HONG KONG HIT TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
INCHEON
INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 14:30:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-17
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-24
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS LAEMCHABANG - JPLC1045E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
INCHEON
INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
SITC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC RUIMING-2617
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
PHUOC AN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SITC RUIMING-2617
INCHEON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
SM Line Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG HIEP PHUOC TMNL (TCHP))
ETD: 2026-11-05
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
INCHEON
(HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL CO., LTD)
ETA: 2026-11-10
SM Line Ho Chi Minh → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
INCHEON
(SUNKWANG NEWPORT CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-11
COSCO Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-12
MSC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC PRECISION V/HR646R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-24
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-17
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-24
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dongjin Shipping Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
INCHEON
SNCT (SUN-KWANG NEW CNTR TMNL)
ETA: 2026-11-12
Maersk Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
INCHEON
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ONE Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
INCHEON
SUN KWANG NEW CONTAINER TERMINAL (SNCT)
ETA: 2026-11-14
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
INCHEON
INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
INCHEON
INCHEON HJIT - HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Evergreen Ho Chi Minh → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER VIVA 0307-024N
INCHEON
ETA: 2026-11-20
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
INCHEON
INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623S
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-24
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Interasia Ho Chi Minh → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG-N609
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 KMTC PENANG-N609
INCHEON
ETA: 2026-11-21
OOCL Ho Chi Minh → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-18
Evergreen Ho Chi Minh → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER VIVA 0307-024N
INCHEON
ETA: 2026-11-20
HMM Ho Chi Minh → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - 0216N
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 KOTA NASRAT - 0216N
Closing time: 2026-11-09 14:00:00
INCHEON
HJIT (HANJIN)
ETA: 2026-11-19
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-24
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP PEGASUS - NSSP2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2625E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-12-01
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
INCHEON
INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG 2609N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PENANG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 19:30:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
MSC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 JULIE/HQ644A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC KOREA III/HR647R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-04
HMM Ho Chi Minh → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
11 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 HMM RAON - 026W
INCHEON
SUN-KWANG NEWPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2612N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 SKY CHALLENGE 2612N
VGM cut-off: 2026-11-14 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 01:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
INCHEON
INCHEON HJIT - HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY RAINBOW 2614N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY RAINBOW 2614N
VGM cut-off: 2026-11-16 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 10:00:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2610N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 YM CONTINENT 2610N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Incheon, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)