3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Incheon, Hàn Quốc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

19 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Incheon, Hàn Quốc từ Việt Nam

19 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Incheon

COSCOCU LinesDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLSITCSM LineSinokorWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Incheon

COSCO Da Nang → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
INCHEON
ETA: 2026-12-18
COSCO Da Nang → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-18
Sinokor Hải Phòng → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
INCHEON ICT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
INCHEON
2026-11-06 11:30
ETA: 2026-11-15
HMM Hải Phòng → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
4 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
INCHEON
INCHON CNTR TERMINAL
ETA: 2026-11-11
SITC Da Nang → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI-2629
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
TIEN SA
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI-2629
INCHEON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
SITC Da Nang → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 TS NAGOYA 2634N
INCHEON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS PETA - DPPA2624W
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-17
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-24
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2614E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SM JAKARTA - SMJK2614E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dongjin Shipping Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC ULSAN 2617N
Closing time: 2026-11-05 14:00:00
INCHEON
SNCT (SUN-KWANG NEW CNTR TMNL)
ETA: 2026-11-12
Maersk Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
INCHEON
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ONE Ho Chi Minh → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
INCHEON
SUN KWANG NEW CONTAINER TERMINAL (SNCT)
ETA: 2026-11-14
RCL Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA - 2620N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 SKY TIARA - 2620N
INCHEON
ETA: 2026-11-13
Evergreen Da Nang → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VIVE 0308-026N
INCHEON
ETA: 2026-11-19
Evergreen Da Nang → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VIVE 0308-026N
INCHEON
ETA: 2026-11-19
Sinokor Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YOKOHAMA TRADER - 2617E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
INCHEON HJIT - HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 YOKOHAMA TRADER - 2617E
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
INCHEON
2026-11-07 10:00
ETA: 2026-11-14
Wan Hai Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
INCHEON
ETA: 2026-11-19
CU Lines Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE 2643N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS HOPE 2643N
Closing time: 2026-11-05 22:30:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-13
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YOKOHAMA TRADER - JYKT2617E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 YOKOHAMA TRADER - JYKT2617E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-14
Evergreen Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
INCHEON
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Da Nang → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
INCHEON
ETA: 2026-11-19
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
INCHEON
INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
INCHEON
INCHEON HJIT - HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
RCL Hải Phòng → Incheon
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA - 2620N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY TIARA - 2620N
INCHEON
ETA: 2026-11-14
Wan Hai Cat Lai → Incheon
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
INCHEON
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
PIL Hải Phòng → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP MERCURY-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-05
PIL Hải Phòng → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PENANG-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-12
MSC Da Nang → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC BEIRA IV/HR645R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-22
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
Evergreen Ho Chi Minh → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER VIVA 0307-024N
INCHEON
ETA: 2026-11-20
Heung-A Ho Chi Minh → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
INCHEON
INCHEON SNCT - SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-15
PIL Qui Nhon → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PENANG-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-12
PIL Qui Nhon → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP MERCURY-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-05
MSC Qui Nhon → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC PRECISION V/HR646R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-27
Sinokor Hải Phòng → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
INCHEON ICT
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-10 00:30:00
INCHEON
2026-11-10 12:30
ETA: 2026-11-18
COSCO Qui Nhon → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL LONG BEACH - 064W
INCHEON
ETA: 2026-12-04
COSCO Qui Nhon → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN TIAN JIN - 111E
INCHEON
ETA: 2026-11-26
COSCO Qui Nhon → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL TAIPEI - 094E
INCHEON
ETA: 2026-12-05
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622S
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623S
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
Dong Young Ho Chi Minh → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE - JPBR2614N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PANCON BRIDGE - JPBR2614N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 PEGASUS GLORY - DPGL2627W
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-24
KMTC Ho Chi Minh → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-22
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-12-03
MSC Vung Tau → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC KOREA III/HR647R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-12-04
Interasia Ho Chi Minh → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG-N609
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 KMTC PENANG-N609
INCHEON
ETA: 2026-11-21
OOCL Ho Chi Minh → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT - 079N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 YM CONTINENT - 079N
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-18
Maersk Hải Phòng → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
INCHEON
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Maersk Vung Tau → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
INCHEON
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
Maersk Vung Tau → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Inchon
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 Maersk Nacka - 645N
INCHEON
ETA: 2026-11-21
Evergreen Qui Nhon → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER VISTA 0309-018N
INCHEON
ETA: 2026-12-01
Evergreen Ho Chi Minh → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER VIVA 0307-024N
INCHEON
ETA: 2026-11-20
HMM Ho Chi Minh → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - 0216N
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 KOTA NASRAT - 0216N
Closing time: 2026-11-09 14:00:00
INCHEON
HJIT (HANJIN)
ETA: 2026-11-19
COSCO Da Nang → Incheon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-25

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Incheon, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)