3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Lịch tàu Hải Phòng đi Incheon, Hàn Quốc — kèm danh sách hãng tàu Cập nhật 14/10/2026

15 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Incheon. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

← Xem tất cả hãng tàu đi Incheon (mọi cảng đi VN)

Lịch Tàu Hải Phòng Đi Incheon, Hàn Quốc

15 hãng tàu đang chạy tuyến Hải Phòng → Incheon. Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu công bố, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Incheon

COSCOCU LinesDong YoungDongjin ShippingEvergreenHMMKMTCMSCMaerskPILRCLSITCSM LineSinokorWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🧭 Cấu trúc tuyến đi Incheon — phần ổn định, không đổi theo tuần

  • Hãng chạy thường xuyên nhất: COSCO, Dong Young, KMTC, PIL, Sinokor.
  • Tần suất: tổng cộng khoảng 17.8 chuyến/tuần (cộng dồn tất cả hãng tàu và mọi cảng đi VN), thường tập trung vào Thứ Bảy hoặc Thứ Tư.
  • Transit time điển hình: khoảng 7 ngày (đa số dao động 5–26 ngày tuỳ hãng và hình thức đi thẳng/chuyển tải).
  • Cảng VN đi thẳng (Direct) được: Hải Phòng.
  • Các terminal tại Incheon hay gặp: HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL, INCHON HANJIN NEW PORT, SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL, E1 CONTAINER TERMINAL, INCHON CNTR TERMINAL, INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT) — khác terminal có thể khác quy trình lấy hàng, nên hỏi rõ hãng tàu/đại lý terminal nào trước khi sắp lịch lấy container.
  • Khi nào chọn Direct, khi nào chấp nhận Transshipment: ưu tiên tuyến đi thẳng nếu cảng đi của bạn có, để giảm rủi ro trễ chồng lên nhau tại cảng trung chuyển; tuyến chuyển tải thường có giá tốt hơn nhưng nên cộng thêm vài ngày dự phòng khi lên lịch giao hàng.
  • Mùa cao điểm/nghỉ lễ cần lưu ý: Tết Nguyên Đán Hàn Quốc (Seollal) và Tết Trung Thu (Chuseok, khoảng tháng 9-10) là 2 kỳ nghỉ dài nhất trong năm — cảng và hãng tàu Hàn Quốc thường giảm tần suất hoặc dồn lịch quanh các đợt này.

*Các chỉ số trên tính từ toàn bộ lịch sử chuyến đã quét được cho tuyến này — ổn định hơn nhiều so với bảng ngày đi/đến cụ thể bên dưới (vốn do hãng tàu công bố và có thể trượt sát ngày).

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Incheon

COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-12
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-15
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2621N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SUNNY KALMIA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
SITC Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC JIANGSU-2627
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 SITC JIANGSU-2627
INCHEON
HANJIN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
SM Line Hải Phòng → Incheon
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO 2620E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Dongjin Shipping
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
(HAI AN PORT (HAP))
ETD: 2026-11-03
🚢 SM TOKYO 2620E
Closing time: 2026-11-01 00:00:00
INCHEON
(HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL CO., LTD)
ETA: 2026-11-09
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-15
MSC Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC PRECISION V/HR646R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-27
CU Lines Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS 2642N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS 2642N
Closing time: 2026-11-02 01:30:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - JDJV0339N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - JDJV0339N
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-10
Dongjin Shipping Hải Phòng → Incheon
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS 0339N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS 0339N
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
INCHEON
HJIT (HANJIN INCHEON CNTR TMNL)
ETA: 2026-11-11
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
MSC Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC PRECISION V/HR646R
INCHEON
INCHEON CONTAINER TERMINAL (ICT)
ETA: 2026-11-27
Sinokor Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONTINENTAL - 0228E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
INCHEON HJIT - HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 DONGJIN CONTINENTAL - 0228E
VGM cut-off: 2026-11-04 17:00:00
INCHEON
2026-11-05 05:00
ETA: 2026-11-11
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONTINENTAL - JDJC0228E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 DONGJIN CONTINENTAL - JDJC0228E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-12
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA - JSKM2621N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 SUNNY KALMIA - JSKM2621N
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-12
HMM Hải Phòng → Incheon
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
7 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
Closing time: 2026-11-04 10:00:00
INCHEON
INCHON CNTR TERMINAL
ETA: 2026-11-12
PIL Hải Phòng → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PENANG-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-12
PIL Hải Phòng → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP MERCURY-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-05
Sinokor Hải Phòng → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
INCHEON ICT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
INCHEON
2026-11-06 11:30
ETA: 2026-11-15
HMM Hải Phòng → Incheon
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
4 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
INCHEON
INCHON CNTR TERMINAL
ETA: 2026-11-11
RCL Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA - 2620N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 SKY TIARA - 2620N
INCHEON
ETA: 2026-11-13
Sinokor Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YOKOHAMA TRADER - 2617E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
INCHEON HJIT - HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 YOKOHAMA TRADER - 2617E
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
INCHEON
2026-11-07 10:00
ETA: 2026-11-14
Wan Hai Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
INCHEON
ETA: 2026-11-19
CU Lines Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE 2643N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS HOPE 2643N
Closing time: 2026-11-05 22:30:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS DREAM - DPDR2622E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS DREAM - DPDR2622E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-13
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YOKOHAMA TRADER - JYKT2617E
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 YOKOHAMA TRADER - JYKT2617E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-14
Evergreen Hải Phòng → Incheon
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
INCHEON
ETA: 2026-11-17
RCL Hải Phòng → Incheon
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA - 2620N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY TIARA - 2620N
INCHEON
ETA: 2026-11-14
PIL Hải Phòng → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 STARSHIP MERCURY-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-05
PIL Hải Phòng → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC PENANG-2610N
INCHEON
ETA: 2026-12-12
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS - NSST2620N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 STARSHIP TAURUS - NSST2620N
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-15
Sinokor Hải Phòng → Incheon
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
INCHEON ICT
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-10 00:30:00
INCHEON
2026-11-10 12:30
ETA: 2026-11-18
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-22
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
INCHEON
ETA: 2026-12-03
Maersk Hải Phòng → Incheon
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
INCHEON
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - DPHP2626N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 PEGASUS HOPE - DPHP2626N
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-18
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Maersk Hải Phòng → Incheon
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 GUO HAI SAN LONG 9 - 647N
INCHEON
HANJIN INCHON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
INCHEON
ETA: 2026-11-22
CU Lines Hải Phòng → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2641N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2641N
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2621N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2621N
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2616N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC POHANG - JKPO2616N
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
Evergreen Hải Phòng → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
INCHEON
ETA: 2026-11-23
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
Wan Hai Hải Phòng → Incheon
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
INCHEON
ETA: 2026-12-10
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2621E
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 SM TOKYO - JSMT2621E
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-20
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER - NSFR2622N
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR FRONTIER - NSFR2622N
INCHEON
INCHON HANJIN NEW PORT
ETA: 2026-11-18
Dong Young Hải Phòng → Incheon
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2622N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2622N
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 10:00:00
INCHEON
SUNKWANG NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2621N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 PANCON HARMONY 2621N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 18:30:00
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER 2622N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 STAR FRONTIER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-12 16:00:00
Closing time: 2026-11-13 22:00:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
HMM Hải Phòng → Incheon
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
7 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-15
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
INCHEON
INCHON CNTR TERMINAL
ETA: 2026-11-22
KMTC Hải Phòng → Incheon
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2622N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 STAR EXPLORER 2622N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:30:00
INCHEON
E1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
CU Lines Hải Phòng → Incheon
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2642N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 SKY MOON 2642N
Closing time: 2026-11-14 18:00:00
INCHEON
HANJIN INCHEON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Incheon, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)