Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Boston, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Boston
COSCOEvergreenMSCMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Boston
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
MSC
Vung Tau → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM THAILAND/18E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM THAILAND/18E
VGM cut-off: 2026-11-11 08:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
BOSTON
CONLEY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
COSCO
Da Nang → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MIYUNHE - 491N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MIYUNHE - 491N
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
Evergreen
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
PUSAN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 TAURUS 1292-043E
Evergreen
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-19
🚢 YM TARGET 028W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
Maersk
Vung Tau → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AL QIBLA EXPRESS - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-13
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
VGM cut-off: 2026-11-12 04:00:00
Closing time: 2026-11-12 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
ONE
Vung Tau → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-22
🚢 HMM GDANSK 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
ONE
Vung Tau → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-19
🚢 YM TARGET 028W
SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
DP WORLD SOUTHAMPTON, HAMPSHIRE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
Maersk
Da Nang → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-11
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Maersk
Da Nang → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 Cochrane - 648E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-11
🚢 Cochrane - 648E
Maersk
Da Nang → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Maersk
Da Nang → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (9 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-26
🚢 MONTE TAMARO - 703S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-07
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-02-08
ETD: 2027-02-08
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-02-10
ETD: 2027-02-12
🚢 MONTE TAMARO - 703S
Evergreen
Da Nang → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
Evergreen
Da Nang → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 TITAN 1295-045E
Maersk
Da Nang → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Maersk
Da Nang → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
ZIM
Ho Chi Minh → Boston
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
BOSTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
MSC
Qui Nhon → Boston
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM THAILAND/18E
BOSTON
CONLEY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Maersk
Lach Huyen → Boston
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 SPEED - 646W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 SPEED - 646W
Maersk
Lach Huyen → Boston
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK MONTE LINZO - 653S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-22
🚢 MAERSK MONTE LINZO - 653S
Evergreen
Ho Chi Minh → Boston
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
Evergreen
Ho Chi Minh → Boston
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
COSCO
Hải Phòng → Boston
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
Maersk
Da Nang → Boston
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-11
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-10
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Maersk
Da Nang → Boston
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Evergreen
Da Nang → Boston
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TITAN 1295-045E
Evergreen
Qui Nhon → Boston
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
Evergreen
Qui Nhon → Boston
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
Maersk
Lach Huyen → Boston
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-07
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Evergreen
Ho Chi Minh → Boston
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
MSC
Hải Phòng → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM THAILAND/18E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM THAILAND/18E
VGM cut-off: 2026-11-15 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 08:00:00
BOSTON
CONLEY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
COSCO
Vung Tau → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC - 006E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC - 006E
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
MSC
Da Nang → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM THAILAND/18E
BOSTON
CONLEY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Vung Tau → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
Evergreen
Da Nang → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
Evergreen
Da Nang → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
Evergreen
Da Nang → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
Evergreen
Da Nang → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
ZIM
Qui Nhon → Boston
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
BOSTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Boston
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
Maersk
Hải Phòng → Boston
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-29
🚢 AL DHAIL - 647W
Maersk
Hải Phòng → Boston
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-24
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-25
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
Maersk
Vung Tau → Boston
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 Dortmund Express - 646E
ZIM
Qui Nhon → Boston
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
BOSTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Ho Chi Minh → Boston
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TITAN 1295-045E
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Boston
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-31
Maersk
Hải Phòng → Boston
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-14
🚢 Atacama - 647E
COSCO
Qui Nhon → Boston
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER LASTING - 1296E
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Boston, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến