3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Boston, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Boston, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Boston

COSCOEvergreenMSCMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Boston

COSCO Qui Nhon → Boston
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
93 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER FULL - 1300E
BOSTON
ETA: 2027-02-20
COSCO Qui Nhon → Boston
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
86 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER LEGEND - 1299E
BOSTON
ETA: 2027-02-13
Evergreen Qui Nhon → Boston
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
COSCO Da Nang → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
BOSTON
ETA: 2027-01-16
COSCO Da Nang → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
BOSTON
ETA: 2027-01-30
Evergreen Hải Phòng → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
BOSTON
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
FELIXSTOWE, SUFFOLK
FELIXSTOWE - PORT OF FELIXSTOWE
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 VISIPRICING FOR PRISIM (TRUCK)
BOSTON
ETA: 2027-01-01
ONE Hải Phòng → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-09
🚢 ONE MONACO 032E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-12
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
BOSTON
CSX RAIL-STACKBRIDGE INTRANSIT CNTR (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
Maersk Vung Tau → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dortmund Express - 646E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-20
🚢 Dortmund Express - 646E
VGM cut-off: 2026-11-19 04:00:00
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 Dortmund Express - 646E
BOSTON
ETA: 2027-01-04
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
Maersk Lach Huyen → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 AL DHAIL - 647W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-29
🚢 AL DHAIL - 647W
BOSTON
ETA: 2026-12-30
Maersk Lach Huyen → Boston
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-24
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-25
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 MAERSK MONTE ROSA - 701S
BOSTON
ETA: 2027-01-30
COSCO Hải Phòng → Boston
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
91 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
BOSTON
ETA: 2027-02-20
COSCO Hải Phòng → Boston
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-19 06:00:00
BOSTON
ETA: 2027-01-09
Evergreen Hải Phòng → Boston
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
PUSAN
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
BOSTON
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Boston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
BOSTON
ETA: 2027-01-16
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
ZIM Qui Nhon → Boston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
BOSTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Maersk Lach Huyen → Boston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-14
🚢 Atacama - 647E
BOSTON
ETA: 2027-01-15
Evergreen Ho Chi Minh → Boston
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
MSC Da Nang → Boston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN/TBN
BOSTON
CONLEY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Evergreen Vung Tau → Boston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
Evergreen Ho Chi Minh → Boston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
ZIM Ho Chi Minh → Boston
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
BOSTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
Maersk Vung Tau → Boston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 Hong Kong Express - 647E
BOSTON
ETA: 2027-01-11
ZIM Qui Nhon → Boston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
BOSTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Boston
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
Evergreen Hải Phòng → Boston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
Evergreen Qui Nhon → Boston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
Evergreen Ho Chi Minh → Boston
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
Maersk Vung Tau → Boston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Hong Kong Express - 647E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-27
🚢 Hong Kong Express - 647E
VGM cut-off: 2026-11-26 04:00:00
Closing time: 2026-11-26 06:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 Hong Kong Express - 647E
BOSTON
ETA: 2027-01-11
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
QINGDAO, CHINA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 EVER FAST 1297-032E
BOSTON
ETA: 2027-01-30
Evergreen Qui Nhon → Boston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
Maersk Lach Huyen → Boston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 Unayzah Express - 648W
London Gateway
LONDON GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 Unayzah Express - 648W
BOSTON
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Boston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-19
🚢 MAERSK MONTE PASCO - 702S
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-31
ETD: 2027-01-31
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-01
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-05
🚢 MAERSK MONTE PASCO - 702S
BOSTON
ETA: 2027-02-06
Evergreen Ho Chi Minh → Boston
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
BOSTON
ETA: 2027-01-09
MSC Qui Nhon → Boston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN/TBN
BOSTON
CONLEY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Evergreen Hải Phòng → Boston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
PUSAN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 TITAN 1295-045E
BOSTON
ETA: 2027-01-16
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
Evergreen Qui Nhon → Boston
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Boston
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
BOSTON
ETA: 2027-01-23
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
BOSTON
ETA: 2027-01-09
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
ZIM Qui Nhon → Boston
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
BOSTON
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Boston
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-21
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
BOSTON
ETA: 2027-01-22
Evergreen Ho Chi Minh → Boston
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
COSCO Vung Tau → Boston
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL DAFFODIL - 007E
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL - 007E
Closing time: 2026-11-29 07:00:00
BOSTON
ETA: 2027-01-30
MSC Qui Nhon → Boston
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM CANADA/21E
BOSTON
CONLEY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
MSC Hải Phòng → Boston
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM CANADA/21E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM CANADA/21E
VGM cut-off: 2026-11-29 02:00:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
BOSTON
CONLEY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Evergreen Vung Tau → Boston
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Boston
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM CANADA/21E
BOSTON
CONLEY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Evergreen Da Nang → Boston
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TAIPEI TRIUMPH 1389-041E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 EVER FAST 1297-032E
BOSTON
ETA: 2027-01-30
ZIM Ho Chi Minh → Boston
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
BOSTON
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
Evergreen Ho Chi Minh → Boston
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 EVER LASTING 1296-098E
BOSTON
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Boston
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PORTUGAL - 086E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO PORTUGAL - 086E
Closing time: 2026-11-29 01:30:00
BOSTON
ETA: 2027-01-16
Maersk Vung Tau → Boston
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Antwerpen Express - 648E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Antwerpen Express - 648E
VGM cut-off: 2026-12-03 04:00:00
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 Antwerpen Express - 648E
Newark
APM TERMINAL - BERTH 88 E425
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 truck
Newark
ELIZABETH MARINE TE
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL
Worcester
WORCESTER - CSX STACKBRIDGE RAMP
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 Antwerpen Express - 648E
BOSTON
ETA: 2027-01-18
ZIM Qui Nhon → Boston
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
BOSTON
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-17

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Boston, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)