Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Buenaventura, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Buenaventura
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Buenaventura
Evergreen
Qui Nhon → Buenaventura
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-07
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-12
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-01-10
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-09
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-09
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-09
Wan Hai
Cat Lai → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-18
Maersk
Vung Tau → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
BUENAVENTURA
TCBUEN
ETA: 2027-01-06
Evergreen
Da Nang → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER LEADING 0813-086E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-14
Maersk
Lach Huyen → Buenaventura
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 NAVIOS DEVOTION - 701W
BUENAVENTURA
TCBUEN
ETA: 2027-01-15
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
QINGDAO
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA OCEAN-0025E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-01
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
QINGDAO
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA SURIA-0093E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-08
MSC
Da Nang → Buenaventura
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 IQUIQUE EXPRESS/2649E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Da Nang → Buenaventura
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER LEADING 0813-086E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER LEADING 0813-086E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-14
MSC
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-29 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC JULIETTE/FA650A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-26
Evergreen
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-07
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
MSC
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC CHIYO/FA647A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-05
HMM
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2620N
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2620N
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 IQUIQUE EXPRESS - 2649E
BUENAVENTURA
SPRBUN (SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAV
ETA: 2027-01-10
HMM
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2620N
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2620N
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC VIRGO - FA648A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL DEL AGUADULCE S.A.
ETA: 2027-01-12
Wan Hai
Cat Lai → Buenaventura
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - N272
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 315 - N272
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-14
Wan Hai
Da Nang → Buenaventura
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-25
MSC
Da Nang → Buenaventura
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 ONE SPARKLE/2650E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-01-17
HMM
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC CHIYO - FA647A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL DEL AGUADULCE S.A.
ETA: 2027-01-05
MSC
Qui Nhon → Buenaventura
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE/FA650A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-26
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
QINGDAO
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA SURIA-0093E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-01
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
QINGDAO
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-26
🚢 KOTA CALLAO-0027E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-15
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-20
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-01-18
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
Wan Hai
Cat Lai → Buenaventura
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-06
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-25
Maersk
Vung Tau → Buenaventura
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
BUENAVENTURA
TCBUEN
ETA: 2027-01-13
Maersk
Lach Huyen → Buenaventura
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK ENSENADA - 651E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 LAUST MAERSK - 702W
BUENAVENTURA
TCBUEN
ETA: 2027-01-22
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-23
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-26
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
QINGDAO
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA SURIA-0093E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-01
PIL
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
QINGDAO
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-26
🚢 KOTA CALLAO-0027E
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-15
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-16
MSC
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-06 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-02-03
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-23
MSC
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC VIRGO/FA648A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-12
MSC
Da Nang → Buenaventura
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE SHINE/FZ652E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-01-24
MSC
Qui Nhon → Buenaventura
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC JULIETTE/FA650A
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-26
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-01-25
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-27
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-16
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-09
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-02
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-23
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-19
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-26
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-23
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-23
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Buenaventura, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến