Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Buenaventura, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Buenaventura
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Buenaventura
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-23
MSC
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC WIND II/HS651R
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-13 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-02-10
MSC
Da Nang → Buenaventura
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE SHINE/FZ652E
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-01-24
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
MSC
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-20
MSC
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-20
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
COSCO
Da Nang → Buenaventura
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-02-03
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-02-01
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-20 12:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033E
Closing time: 2026-12-14 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-26
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YANTIAN I - 114E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 YANTIAN I - 114E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hai Phong
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM KIMBERLEY - AC10F0E19
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-02
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YANTIAN I - 114E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 YANTIAN I - 114E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hai Phong
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-09
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-16
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-01-30
MSC
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS652R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NIKOLETA II/HS652R
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-20 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-02-17
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-06
MSC
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-01-27
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-06
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2612N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 KMTC INCHEON - 2612N
Closing time: 2026-12-22 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-06
MSC
Qui Nhon → Buenaventura
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-02-09
MSC
Da Nang → Buenaventura
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-02-07
COSCO
Hải Phòng → Buenaventura
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-06
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
VGM cut-off: 2026-12-24 18:00:00
Closing time: 2026-12-25 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PUERTO INDUSTRIAL AGUADULCE SA
ETA: 2027-02-10
MSC
Vung Tau → Buenaventura
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
VGM cut-off: 2026-12-24 18:00:00
Closing time: 2026-12-25 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
BUENAVENTURA
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE BUENAVENTURA (SPBUN)
ETA: 2027-02-08
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-06
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-27
🚢 DING XIANG TAI PING - 032E
Closing time: 2026-12-21 02:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-06
COSCO
Vung Tau → Buenaventura
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-13
COSCO
Ho Chi Minh → Buenaventura
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 KMTC HAIPHONG - 2611N
Closing time: 2026-12-29 11:00:00
BUENAVENTURA
ETA: 2027-02-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Buenaventura, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến