Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chengdu, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Chengdu
CNCCOSCOEvergreenHMMMaerskONESM LineZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chengdu
ONE
Vung Tau → Chengdu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-11-14
ONE
Da Nang → Chengdu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-21
🚢 RUBY TOWER 006E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-11-29
ONE
Da Nang → Chengdu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE COLUMBA 528E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-05
ONE
Da Nang → Chengdu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-24
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 CHENGDU CHUANGYUAN INTERNATIONAL FREIGHTFORWARDING CO.,LTD (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-01
ONE
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-10
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-11-17
SM Line
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
CHENGDU
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-29
ZIM
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 He Jin (HF3) / 107 / 2642N / N
VGM cut-off: 2026-11-01 23:00:00
Closing time: 2026-11-03 03:00:00
CHENGDU
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-10
Maersk
Vung Tau → Chengdu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
Qinzhou
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
CHENGDU
CHENGDU CONTAINER CENTER STATION
ETA: 2026-11-24
SM Line
Hải Phòng → Chengdu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
(TAN VU TERMINAL (TVT))
ETD: 2026-11-04
🚢 SKY IRIS 2617N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
CHENGDU
(SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL (WGQ1))
ETA: 2026-11-25
ONE
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-24
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 CHENGDU CHUANGYUAN INTERNATIONAL FREIGHTFORWARDING CO.,LTD (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-01
ONE
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W248
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 317 W248
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-24
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 CHENGDU CHUANGYUAN INTERNATIONAL FREIGHTFORWARDING CO.,LTD (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-01
ONE
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W248
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 317 W248
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-21
🚢 RUBY TOWER 006E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-11-29
SM Line
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
CHENGDU
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-24
COSCO
Vung Tau → Chengdu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GH RIVER - 108N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 GH RIVER - 108N
Closing time: 2026-11-05 05:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GH RIVER - 108N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 GH RIVER - 108N
Closing time: 2026-11-05 05:00:00
ONE
Vung Tau → Chengdu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-11-16
CNC
Vung Tau → Chengdu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-04 11:59:00
Closing time: 2026-11-05 03:00:00
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 Truck5.18 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-11-24
CNC
Vung Tau → Chengdu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-04 11:59:00
Closing time: 2026-11-05 03:00:00
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-24
🚢 Rail0.60 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-11-27
SM Line
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG HIEP PHUOC TMNL (TCHP))
ETD: 2026-11-05
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
CHENGDU
(SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL (WGQ1))
ETA: 2026-11-26
HMM
Hải Phòng → Chengdu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 RAIL DIRECT
CHENGDU
CHENG DU
ETA: 2026-11-20
ONE
Vung Tau → Chengdu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-11-17
ONE
Vung Tau → Chengdu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-24
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 CHENGDU CHUANGYUAN INTERNATIONAL FREIGHTFORWARDING CO.,LTD (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-01
Maersk
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NUSSFJORD - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 20:15:00
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
Qinzhou
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 MAERSK NUSSFJORD - 644N
CHENGDU
CHENGDU CONTAINER CENTER STATION
ETA: 2026-11-24
ONE
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 CHENGDU CHUANGYUAN INTERNATIONAL FREIGHTFORWARDING CO.,LTD (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Hải Phòng → Chengdu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
Maersk
Hải Phòng → Chengdu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
Qinzhou
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Notodden - 645N
CHENGDU
CHENGDU CONTAINER CENTER STATION
ETA: 2026-11-24
CNC
Qui Nhon → Chengdu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LONG - CSE070N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 KUO LONG - CSE070N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 Truck6.95 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-11-26
CNC
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - CV8010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 SHIMANAMI BAY - CV8010N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 15:30:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-14
🚢 Truck6.95 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-11-17
Evergreen
Hải Phòng → Chengdu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 CUL XIAMEN 2631W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CNC
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 Truck6.30 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-11-13
CNC
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-12
🚢 Rail0.63 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-11-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
ONE
Vung Tau → Chengdu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-24
🚢 HAIAN DELL 050N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 CHENGDU CHUANGYUAN INTERNATIONAL FREIGHTFORWARDING CO.,LTD (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-01
ZIM
Vung Tau → Chengdu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-10
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
CHENGDU
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-20
CNC
Vung Tau → Chengdu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 03:30:00
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Truck5.18 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Chengdu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 03:30:00
Nansha, Cn
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEAN GATE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Rail0.60 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-12-04
ONE
Qui Nhon → Chengdu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-05
🚢 YM WILLPOWER 003E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-12
ONE
Qui Nhon → Chengdu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-19
🚢 ONE STORK 031E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-27
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-27
ONE
Qui Nhon → Chengdu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-06
🚢 NYK VESTA 096E
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-14
CNC
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FUJI - BX2090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM FUJI - BX2090N89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 Truck6.95 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-11-23
Maersk
Vung Tau → Chengdu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Nacka - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 Maersk Nacka - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 20:15:00
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Maersk Nacka - 645N
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
Qinzhou
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Nacka - 645N
CHENGDU
CHENGDU CONTAINER CENTER STATION
ETA: 2026-12-01
ONE
Vung Tau → Chengdu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-11-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
COSCO
Vung Tau → Chengdu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA OSTERBURG - 576N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 HANSA OSTERBURG - 576N
Closing time: 2026-11-12 05:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA OSTERBURG - 576N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 HANSA OSTERBURG - 576N
Closing time: 2026-11-12 05:00:00
ONE
Vung Tau → Chengdu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 SICHUAN XINBANG DECHENG INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDING CO., LTD.(CNY) (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-11-23
ZIM
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 Infinity (IY3) / 23 / 2643N / N
VGM cut-off: 2026-11-09 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 03:00:00
CHENGDU
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-11-20
Evergreen
Hải Phòng → Chengdu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Chengdu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN - 047E
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 RAIL DIRECT
CHENGDU
CHENG DU
ETA: 2026-11-26
ONE
Vung Tau → Chengdu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 HAIAN VIEW 178N
QINZHOU, GUANGXI
GUANGXI QINZHOU BONDED PORT HONGGANG TERMINAL CO.,
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CHENGDU CHUANGYUAN INTERNATIONAL FREIGHTFORWARDING CO.,LTD (RAIL)
CHENGDU
CHENGDU QING BAI JIANG STATION
ETA: 2026-12-06
CNC
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 Truck6.95 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-11-24
Evergreen
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
13 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
SHANGHAI,CHINA
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 1
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 RAIL DIRECT
CHENGDU
CHENG DU
ETA: 2026-11-27
Evergreen
Hải Phòng → Chengdu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
Maersk
Hải Phòng → Chengdu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
Qinzhou
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Songkhla - 646N
CHENGDU
CHENGDU CONTAINER CENTER STATION
ETA: 2026-12-01
CNC
Qui Nhon → Chengdu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA OF LUCK - CSE090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA OF LUCK - CSE090N89
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 11:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 5
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-30
🚢 Truck6.95 CO2 (t)/TEU
CHENGDU
CHENGDU DEPOT
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chengdu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
ZIM
Vung Tau → Chengdu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 104 / N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-15
🚢 Gsl Africa (LZH) / 104 / N
CHENGDU
SHANGHAI PUDONG INTL CONTAINER TERMINAL(WGQ P I)
ETA: 2026-12-02
Maersk
Da Nang → Chengdu
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
Qinzhou
GUANGXI QIN ZHOU INT CONTAINER TML
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
CHENGDU
CHENGDU CONTAINER CENTER STATION
ETA: 2026-12-02
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
8 hãng tàuĐi Colombo, Sri Lanka
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Constanta,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Dar Es Salaam,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Dublin,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Durban, Nam Phi
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Felixstowe, Anh
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Fos Sur Mer,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Gdansk,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Genoa,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Gijon,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Guayaquil,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Guigang,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chengdu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến