Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Guayaquil, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Guayaquil
COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Guayaquil
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Maersk
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 AS PALINA - 652S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 AS PALINA - 652S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-06
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 WAN HAI 296 - N065
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-15
ONE
Vung Tau → Guayaquil
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-30
🚢 SEASPAN ZAMBEZI 2645E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2026-12-30
MSC
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 SEASPAN ZAMBEZI/2645E
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER FORTUNE 0706-029E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-31
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
MSC
Vung Tau → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 SEASPAN ZAMBEZI/2645E
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2026-12-21
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 - N041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 368 - N041
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-15
Maersk
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-06
Maersk
Vung Tau → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 SEALAND PHILADELPH - 650S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 SEALAND PHILADELPH - 650S
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PEONY 013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Maersk
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 AS PALINA - 652S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 AS PALINA - 652S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-06
ONE
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HELSINKI 067E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-11
🚢 POSORJA EXPRESS 2647E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2027-01-11
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER FORTUNE-0029E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-15
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A16-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-08
MSC
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2026-12-28
COSCO
Vung Tau → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
Maersk
Da Nang → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 SEASPAN PRIDE - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 AS PALINA - 652S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 AS PALINA - 652S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-06
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
HMM
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 SEASPAN THAMES - 2644E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-21
ONE
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-23
🚢 TENO 2644E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2026-12-23
Wan Hai
Da Nang → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 377 - N029
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
ONE
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-18
ETD: 2027-01-11
🚢 POSORJA EXPRESS 2647E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2027-01-11
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER FORTUNE-0029E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-15
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A16-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-08
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A16-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-18
Wan Hai
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 KOTA PEONY 013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Wan Hai
Da Nang → Guayaquil
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Vung Tau → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Vung Tau → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A16-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-18
COSCO
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A16-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-18
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N015
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 INTERASIA TACTIC - N015
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Maersk
Lach Huyen → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-06
Maersk
Vung Tau → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 SEALAND PHILADELPH - 650S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 SEALAND PHILADELPH - 650S
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-23
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
8 hãng tàuĐi Guigang,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Houston,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Huadu,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Jebel Ali, UAE
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Jeddah, Ả Rập Xê Út
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Kanazawa,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Kuching,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Le Havre, Pháp
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Leixoes,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Lome,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Long Beach, Mỹ
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Los Angeles, Mỹ
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Guayaquil, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến