Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Guayaquil, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Guayaquil
COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Guayaquil
ONE
Vung Tau → Guayaquil
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-15
🚢 POSORJA EXPRESS 2647E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2027-01-15
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A16-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-18
MSC
Da Nang → Guayaquil
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-29
🚢 YOKOHAMA EXPRESS/2647E
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PEONY 013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 KOTA PEONY - E013
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A02 - E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
MSC
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 370 - N033
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 370 - N033
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
ONE
Vung Tau → Guayaquil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2027-01-06
🚢 YOKOHAMA EXPRESS 2646E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2027-01-06
ONE
Vung Tau → Guayaquil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-22
ETD: 2027-01-15
🚢 POSORJA EXPRESS 2647E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2027-01-15
Wan Hai
Vung Tau → Guayaquil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 - N041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 368 - N041
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
MSC
Vung Tau → Guayaquil
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
VGM cut-off: 2026-11-05 18:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 POSORJA EXPRESS/2646E
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-03
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Maersk
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Dyros - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Dyros - 648E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-13
Maersk
Vung Tau → Guayaquil
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 SEALAND LOS ANGELE - 651S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 SEALAND LOS ANGELE - 651S
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-30
ONE
Vung Tau → Guayaquil
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-30
🚢 SEASPAN ZAMBEZI 2645E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2026-12-30
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PEONY 013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
MSC
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-04
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 365 - N047
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 365 - N047
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Wan Hai
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
ONE
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2027-01-06
🚢 YOKOHAMA EXPRESS 2646E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2027-01-06
ONE
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2027-01-06
🚢 YOKOHAMA EXPRESS 2646E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2027-01-06
Wan Hai
Da Nang → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 296 - N065
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Da Nang → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Maersk
Da Nang → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-13
Maersk
Da Nang → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
HMM
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN ZAMBEZI - 2645E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-28
HMM
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 YOKOHAMA EXPRESS - 2646E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-04
HMM
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-30
🚢 POSORJA EXPRESS - 2647E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-11
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI A02 - E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI A16 E013
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Vung Tau → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Guayaquil, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến