Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Guayaquil, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Guayaquil
COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Guayaquil
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
HMM
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-15
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 YOKOHAMA EXPRESS - 2646E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-04
Maersk
Vung Tau → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 SEALAND LOS ANGELE - 651S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 SEALAND LOS ANGELE - 651S
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-30
Maersk
Da Nang → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-13
Maersk
Da Nang → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Da Nang → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL SPRING - E069
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI A16 E013
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Maersk
Lach Huyen → Guayaquil
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Dyros - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-11
🚢 Dyros - 648E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-13
MSC
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HS647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC DON GIOVANNI/HS647R
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-15 00:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 IQUIQUE EXPRESS/2649E
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-13
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
MSC
Da Nang → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 YOKOHAMA EXPRESS/2647E
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-03
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N090
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 289 - N090
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Wan Hai
Vung Tau → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 370 - N033
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 370 - N033
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Da Nang → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI A16 E013
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Da Nang → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Da Nang → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 CSCL SPRING - E069
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
MSC
Vung Tau → Guayaquil
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 POSORJA EXPRESS/2646E
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-03
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
MSC
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-04
COSCO
Vung Tau → Guayaquil
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
ONE
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2027-01-06
🚢 YOKOHAMA EXPRESS 2646E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL INARPI
ETA: 2027-01-06
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI A02 - E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 WAN HAI A02 E019
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
HMM
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Closing time: 2026-11-18 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 SEASPAN ZAMBEZI - 2645E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-28
HMM
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-19
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Closing time: 2026-11-18 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 POSORJA EXPRESS - 2647E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-11
Maersk
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 Albert P - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Albert P - 649E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-20
Maersk
Vung Tau → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 AS PALINA - 652S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 AS PALINA - 652S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-06
Wan Hai
Da Nang → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL1 - N002
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 BUDGET VESSEL1 - N002
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Da Nang → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Da Nang → Guayaquil
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 332 - N018
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 332 - N018
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-23
🚢 CSCL SPRING - E069
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Guayaquil, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến