Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Guayaquil, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Guayaquil
COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Guayaquil
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
MSC
Vung Tau → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-11
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL1 - N002
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 BUDGET VESSEL1 - N002
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Maersk
Vung Tau → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 AS PALINA - 652S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 AS PALINA - 652S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-06
Wan Hai
Da Nang → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N089
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 289 - N089
GUAYAQUIL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Da Nang → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 CSCL SPRING - E069
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA EMERALD - E010
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Maersk
Lach Huyen → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 Albert P - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-18
🚢 Albert P - 649E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
MSC
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC NIKOLETA II/HS648R
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-22 00:00:00
SHANGHAI
SHANGHAI YANGSHAN SHANGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-25
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
PIL
Da Nang → Guayaquil
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
MSC
Da Nang → Guayaquil
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 SEASPAN BRAVO/0105E
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-09
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-30
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Vung Tau → Guayaquil
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 KOTA EMERALD - E010
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA EMERALD 010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
COSCO
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Vung Tau → Guayaquil
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
COSCO
Da Nang → Guayaquil
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Wan Hai
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
HMM
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2619N
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-26
🚢 HEUNG-A SARAH - 2619N
Closing time: 2026-11-25 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 SEASPAN BRAVO
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-18
Maersk
Vung Tau → Guayaquil
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
Guayaquil-Posorja
DP WORLD POSORJA
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 SEALAND PHILADELPH - 653S
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-13
Wan Hai
Da Nang → Guayaquil
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Wan Hai
Da Nang → Guayaquil
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA EMERALD 010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Wan Hai
Cat Lai → Guayaquil
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 325 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 325 - N064
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Da Nang → Guayaquil
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA EMERALD 010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
HMM
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 IQUIQUE EXPRESS - 2649E
GUAYAQUIL
TERMINAL PORTUARIO DE GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-25
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING-0069E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-05
PIL
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI V02-0005E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-19
PIL
Ho Chi Minh → Guayaquil
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
MSC
Qui Nhon → Guayaquil
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 IQUIQUE EXPRESS/2649E
GUAYAQUIL
TPG - TERMINAL PORTUARIO GUAYAQUIL (INARPI)
ETA: 2027-01-17
Wan Hai
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Hải Phòng → Guayaquil
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
GUAYAQUIL
ETA: 2027-01-12
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Guayaquil, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến