Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Jebel Ali, UAE từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Jebel Ali
COSCOCU LinesKMTCMSCMaerskONEOOCLWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Jebel Ali
MSC
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-07
🚢 TBN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC TRUCK/49
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-11-30
COSCO
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-18
COSCO
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-24
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261103
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 ARAYA BHUM 261103
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 Truck - 261128
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-29
COSCO
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-18
COSCO
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-24
Wan Hai
Cat Lai → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-03
🚢 WAN HAI 296 - N065
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-18
Maersk
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 ZHONG GU CHONG QIN - 646W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 MAERSK VIRGINIA - 650N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK VIRGINIA - 650N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2026-12-08
Maersk
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 ZHONG GU CHONG QIN - 646W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2026-12-11
ONE
Da Nang → Jebel Ali
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-29
🚢 ESL NINGBO 02645
KHOR FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 DP WORLD (TRUCK)
JEBEL ALI
DP WORLD JEBEL ALI - TERMINAL 1
ETA: 2026-11-30
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261104
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 ARAYA BHUM 261104
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 Truck - 261128
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-29
CU Lines
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN 2644S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 PALAWAN 2644S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL (WESTPORT)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-14
🚢 C LION 2644W
JEBEL ALI
KHORFAKKAN COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-11-23
MSC
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC TRUCK/50
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-13
MSC
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC TRUCK/50
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-12
MSC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 JULIE/HQ644A
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC MICOL
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC TRUCK/50
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-11
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261105
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 ESL KABIR 261105
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Truck - 261130
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Cat Lai → Jebel Ali
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 - N041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 368 - N041
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-18
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-24
KMTC
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
XIAMEN, CHINA
XIAMEN HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 ESL KHOR FAKKAN - 02645W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 Truck - 261212
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-13
MSC
Qui Nhon → Jebel Ali
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC TRUCK/50
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261106
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 ESL KABIR 261106
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Truck - 261130
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-01
MSC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC MICOL
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC TRUCK/50
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-11
Maersk
Lach Huyen → Jebel Ali
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 ZHONG GU NAN NING - 646W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 Santa Rosa Maersk - 648N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 Santa Rosa Maersk - 648N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2026-12-12
ONE
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 ESL NINGBO 02645
KHOR FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 DP WORLD (TRUCK)
JEBEL ALI
DP WORLD JEBEL ALI - TERMINAL 1
ETA: 2026-11-30
ONE
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 HMM RUBY 015E
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-29
🚢 ESL NINGBO 02645
KHOR FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 DP WORLD (TRUCK)
JEBEL ALI
DP WORLD JEBEL ALI - TERMINAL 1
ETA: 2026-11-30
MSC
Qui Nhon → Jebel Ali
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC TRUCK/50
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL OMAN 261107
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 ESL OMAN 261107
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 ESL OMAN - 02646W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Truck - 261207
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-08
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-01
COSCO
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
OOCL
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-25
OOCL
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 4-DUBAI
ETA: 2026-11-28
Wan Hai
Cat Lai → Jebel Ali
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N015
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 INTERASIA TACTIC - N015
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-18
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261108
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 ARAYA BHUM 261108
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck - 261203
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-04
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-01
MSC
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC TRUCK/50
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-12
OOCL
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 4-DUBAI
ETA: 2026-11-28
OOCL
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 4-DUBAI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-01
COSCO
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-01
COSCO
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-25
OOCL
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 4-DUBAI
ETA: 2026-11-25
OOCL
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 4-DUBAI
ETA: 2026-11-28
MSC
Da Nang → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC MICOL
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC TRUCK/50
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-13
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261109
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 ARAYA BHUM 261109
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck - 261203
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-04
ONE
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-29
🚢 ESL NINGBO 02645
KHOR FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 DP WORLD (TRUCK)
JEBEL ALI
DP WORLD JEBEL ALI - TERMINAL 1
ETA: 2026-11-30
COSCO
Qui Nhon → Jebel Ali
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-11-25
COSCO
Qui Nhon → Jebel Ali
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-01
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261110
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 ARAYA BHUM 261110
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck - 261203
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-04
MSC
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRUCK/51
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-14
Wan Hai
Cat Lai → Jebel Ali
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 370 - N033
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 370 - N033
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-18
Maersk
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZHONG GU NAN NING - 647W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK VIRGINIA - 652N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK VIRGINIA - 652N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2026-12-22
Maersk
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 CHARLOTTE MAERSK - 645W
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-13
🚢 CHARLOTTE MAERSK - 645W
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2026-12-18
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261111
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 ARAYA BHUM 261111
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck - 261203
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-04
CU Lines
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO 2647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SAN PEDRO 2647S
Closing time: 2026-11-11 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL (WESTPORT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-24
🚢 EXPRESS BERLIN 2648W
JEBEL ALI
KHORFAKKAN COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-30
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261112
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 ARAYA BHUM 261112
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck - 261203
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-04
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-02
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
8 hãng tàuĐi Jeddah, Ả Rập Xê Út
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Kanazawa,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Kuching,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Le Havre, Pháp
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Leixoes,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Lome,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Long Beach, Mỹ
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Los Angeles, Mỹ
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Makassar,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Mexico City,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Mobile,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Montreal,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Jebel Ali, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến