3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Jeddah, Ả Rập Xê Út — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Jeddah, Ả Rập Xê Út từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Jeddah

COSCOCU LinesHMMKMTCMSCOOCLPILTS Lines

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Jeddah

COSCO Vung Tau → Jeddah
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-22
COSCO Vung Tau → Jeddah
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-05
COSCO Vung Tau → Jeddah
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-17
KMTC Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261103
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 ESL KABIR 261103
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 X-PRESS KARAKORAM - 26011W
JEDDAH
DP WORLD JEDDAH
ETA: 2026-12-06
COSCO Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-22
COSCO Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-05
COSCO Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-17
TS Lines Hải Phòng → Jeddah
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-04
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-02 04:00:57
Closing time: 2026-11-03 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN
JEDDAH
JEDDAH DPW (SCT)
ETA: 2026-12-07
KMTC Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261104
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 ESL KABIR 261104
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 X-PRESS KARAKORAM - 26011W
JEDDAH
DP WORLD JEDDAH
ETA: 2026-12-06
CU Lines Hải Phòng → Jeddah
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS 2642N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS 2642N
Closing time: 2026-11-02 01:30:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-16
🚢 DONG FANG MING HAI 2641W
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-12
CU Lines Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN 2644S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 PALAWAN 2644S
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL (WESTPORT)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-01
🚢 CHANG SHENG JI 7 2648W
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-20
MSC Hải Phòng → Jeddah
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN
COLOMBO
JAYA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 TBN/TBN
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-09
MSC Hải Phòng → Jeddah
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
MSC Vung Tau → Jeddah
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC STACEY/QB643W
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC STACEY/QB643W
VGM cut-off: 2026-11-03 19:00:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC SAMAR
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
MSC Vung Tau → Jeddah
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC STACEY/QB643W
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC STACEY/QB643W
VGM cut-off: 2026-11-03 19:00:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 TBN
COLOMBO
JAYA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 TBN/TBN
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-11-28
KMTC Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261105
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 ESL KABIR 261105
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 X-PRESS KARAKORAM - 26011W
JEDDAH
DP WORLD JEDDAH
ETA: 2026-12-06
PIL Hải Phòng → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA CABAR-0100W
JEDDAH
ETA: 2026-12-07
PIL Hải Phòng → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PURI-0047W
JEDDAH
ETA: 2026-12-17
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-24
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-22
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-12
MSC Qui Nhon → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
COLOMBO
JAYA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-24
MSC Qui Nhon → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PUSAKA-0045W
JEDDAH
ETA: 2026-11-27
PIL Hải Phòng → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA CABAR-0100W
JEDDAH
ETA: 2026-12-04
KMTC Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261106
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 ESL KABIR 261106
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 X-PRESS KARAKORAM - 26011W
JEDDAH
DP WORLD JEDDAH
ETA: 2026-12-06
COSCO Da Nang → Jeddah
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
Nansha
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
Nansha
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-06
KMTC Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL OMAN 261107
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 ESL OMAN 261107
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 ESL OMAN - 02646W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 SSL BRAHMAPUTRA - 943W
JEDDAH
DP WORLD JEDDAH
ETA: 2026-12-15
CU Lines Hải Phòng → Jeddah
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE 2643N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
PORT OF HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS HOPE 2643N
Closing time: 2026-11-05 22:30:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 DONG FANG MING HAI 2641W
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-24
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-29
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
Nansha
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-06
COSCO Vung Tau → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-29
COSCO Vung Tau → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-24
COSCO Vung Tau → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-29
COSCO Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-24
OOCL Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA
Jebel Ali
JEBEL ALI TERMINAL 2 - DUBAI
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-12
OOCL Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA
Jebel Ali
JEBEL ALI TERMINAL 3 - DUBAI
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-26
🚢 TBA - null
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-10
OOCL Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA
Jebel Ali
JEBEL ALI TERMINAL 3 - DUBAI
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL COMPANY LIMITED
ETA: 2026-12-13
KMTC Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261108
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 ARAYA BHUM 261108
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
JEDDAH
DP WORLD JEDDAH
ETA: 2026-12-09
PIL Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PURI-0047W
JEDDAH
ETA: 2026-12-17
PIL Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 KOTA CABAR-0100W
JEDDAH
ETA: 2026-12-07
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-29
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-01
MSC Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN
COLOMBO
JAYA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 TBN/TBN
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-13
MSC Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC CLAUDE GIRARDET
KING ABDULLAH PORT
NATIONAL CONTAINER TERMINAL (NCT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-24
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-12
COSCO Hải Phòng → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-11-29
COSCO Vung Tau → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEDDAH
ETA: 2026-12-12
MSC Da Nang → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC MAKALU III
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/QZ647A
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-16
HMM Da Nang → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
26 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 HMM PREMIUM
SOHAR, OMAN
SOHAR CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER DIRECT
JEDDAH
RED SEA GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
KMTC Ho Chi Minh → Jeddah
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261109
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 ARAYA BHUM 261109
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 NZ NINGBO - 015W
JEDDAH
DP WORLD JEDDAH
ETA: 2026-12-09
PIL Qui Nhon → Jeddah
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 KOTA PUSAKA-0045W
JEDDAH
ETA: 2026-11-27
PIL Qui Nhon → Jeddah
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 KOTA CABAR-0100W
JEDDAH
ETA: 2026-12-04

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

8 hãng tàu

Đi Kanazawa,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Kuching,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Le Havre, Pháp

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Leixoes,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Lome,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Long Beach, Mỹ

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Los Angeles, Mỹ

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Makassar,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Mexico City,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Mobile,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Montreal,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi New Orleans,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Jeddah, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)