3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi New Orleans, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi New Orleans, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi New Orleans

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi New Orleans

COSCO Hải Phòng → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 073E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 OOCL BRUSSELS - 073E
Closing time: 2026-11-01 01:30:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-15
HMM Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP - 013E
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP - 013E
Closing time: 2026-10-31 05:00:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-04
ONE Vung Tau → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
OAKLAND, CA
TRAPAC OAKLAND
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-20
ONE Vung Tau → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-12
ZIM Vung Tau → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-10
ZIM Vung Tau → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-17
ONE Da Nang → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ONE Da Nang → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-13
🚢 HYUNDAI TOKYO 166E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-21
ONE Da Nang → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-30
🚢 HMM RUBY 015E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-04
ZIM Qui Nhon → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-12
ZIM Qui Nhon → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-19
ZIM Qui Nhon → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2026-12-19
ONE Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-09
ONE Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-12-08
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
OAKLAND, CA
TRAPAC OAKLAND
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-16
MSC Hải Phòng → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC AAYA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-15
COSCO Hải Phòng → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-22
COSCO Vung Tau → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM OHIO - PX30G0E19
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM OHIO - PX30G0E19
Closing time: 2026-11-03 21:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-18
HMM Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-11-01 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-11-26
ONE Hải Phòng → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE MEISHAN 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-08
ONE Hải Phòng → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-07
🚢 RUBY TOWER 006E
OAKLAND, CA
TRAPAC OAKLAND
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-14
ZIM Vung Tau → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2026-12-19
ONE Da Nang → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-13
🚢 RUBY TOWER 006E
OAKLAND, CA
TRAPAC OAKLAND
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-21
ONE Da Nang → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 ONE FRUITION 012E
OAKLAND, CA
TRAPAC OAKLAND
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-27
ONE Da Nang → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-02
🚢 HMM VICTORY 061E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-07
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-07
ONE Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE NOMINATED 001E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-07
MSC Vung Tau → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC AAYA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2026-12-27
Maersk Hải Phòng → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 Corcovado - 647E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 AS Stine - 653N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-04
Maersk Hải Phòng → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 Corcovado - 647E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 AS Stine - 653N
New Orleans
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 AS Stine - 653N
NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-19
🚢 ONE FOCUS 009E
OAKLAND, CA
TRAPAC OAKLAND
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-27
ONE Hải Phòng → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-07
ONE Hải Phòng → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ONE Vung Tau → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-02
ONE Vung Tau → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
OAKLAND, CA
TRAPAC OAKLAND
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-11
HMM Qui Nhon → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-10
🚢 WAN HAI A09 - E019
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-12
Maersk Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 Kuala Lumpur Expre - 646E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 AS SAMANTA - 652N
NEW ORLEANS
NEW ORLEANS TERMINAL, LLC
ETA: 2026-12-28
ONE Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 YM MUTUALITY 115E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-07
ONE Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-12
MSC Qui Nhon → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC SYDNEY VI
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN
CARTAGENA
CONTECAR TERMINAL - GRUPO CARTAGENA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-11
MSC Qui Nhon → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC GRACE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-01
COSCO Da Nang → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-15
HMM Hải Phòng → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN FRANCISCO BRIDGE - 088E
27 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 SAN FRANCISCO BRIDGE - 088E
Closing time: 2026-11-03 20:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-03
HMM Hải Phòng → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 - E019
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI A09 - E019
Closing time: 2026-11-04 13:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-12
ONE Hải Phòng → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-09
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
NEW ORLEANS
CSX RAIL - NEW ORLEANS
ETA: 2027-01-09
ONE Vung Tau → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-09
ONE Vung Tau → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
OAKLAND, CA
TRAPAC OAKLAND
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NEW ORLEANS
UP RAIL- NEW ORLEANS (AVONDALE)
ETA: 2026-12-16
HMM Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON - 099E
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON - 099E
Closing time: 2026-11-04 18:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 TRUCK DIRECT
LONG BEACH, CA
UNION PACIFIC RR (ICTF RAMP)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 RAIL DIRECT
NEW ORLEANS
UNION PACIFIC RAILROAD
ETA: 2026-12-13
ZIM Ho Chi Minh → New Orleans
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
MSC Qui Nhon → New Orleans
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC SYDNEY VI
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 TBN
CARTAGENA
CONTECAR TERMINAL - GRUPO CARTAGENA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-11
MSC Qui Nhon → New Orleans
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
NEW ORLEANS
NAPOLEON AVENUE TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ZIM Hải Phòng → New Orleans
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-07
🚢 ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
VGM cut-off: 2026-11-05 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-17
ZIM Hải Phòng → New Orleans
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-07
🚢 ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
VGM cut-off: 2026-11-05 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Land Transshipments
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-24
ZIM Vung Tau → New Orleans
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-17
ZIM Vung Tau → New Orleans
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-24
Evergreen Vung Tau → New Orleans
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
NEW ORLEANS
ETA: 2026-12-06
ZIM Qui Nhon → New Orleans
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
NEW ORLEANS
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-17
ZIM Qui Nhon → New Orleans
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
NEW ORLEANS
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2026-12-24

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

8 hãng tàu

Đi Niigata,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Oita,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Puerto Quetzal,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Rotterdam, Hà Lan

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Sanbu,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Sanshan,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Shantou,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Shibushi,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Shidao,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Sohar,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Sokhna,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Tacoma,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi New Orleans, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)