3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Oita, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Oita, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Oita

CMA CGMCNCEvergreenHeung-AKMTCMaerskONESinokor

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Oita

KMTC Hải Phòng → Oita
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
Evergreen Ho Chi Minh → Oita
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
OITA
ETA: 2026-11-10
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2611N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-03
🚢 PANCON CHAMPION 2611N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-01 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2612N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP AQUILA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
ONE Vung Tau → Oita
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BANGKOK BRIDGE 0518E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 BANGKOK BRIDGE 0518E
VGM cut-off: 2026-11-01 09:30:00
Closing time: 2026-11-01 09:30:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-27
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
OITA
OITA TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CMA CGM Vung Tau → Oita
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0S0S19
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-11-25
ONE Da Nang → Oita
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 BEAR MOUNTAIN BRIDGE 139N
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-08
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
OITA
OITA TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Maersk Vung Tau → Oita
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 NORDLEOPARD - 644N
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 NORDLEOPARD - 644N
OITA
ETA: 2026-11-19
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2608N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-04
🚢 YEOSU VOYAGER 2608N
VGM cut-off: 2026-11-01 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 15:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
Maersk Ho Chi Minh → Oita
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 NORDLEOPARD - 644N
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 NORDLEOPARD - 644N
OITA
ETA: 2026-11-19
Maersk Hải Phòng → Oita
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
OITA
ETA: 2026-11-18
CNC Vung Tau → Oita
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 JAPAN FEEDER - 392IQSCNC
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-11-21
CNC Ho Chi Minh → Oita
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0Q0S89
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-11-18
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2665E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
KMTC Hải Phòng → Oita
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2617N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN 2617N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 05:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1042N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 POS SINGAPORE 1042N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-10-28 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ONE Ho Chi Minh → Oita
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 13:30:00
Closing time: 2026-11-06 13:30:00
CAI MEP
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-22
🚢 NYK FUTAGO 0109E
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-02
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
OITA
OITA TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC Hải Phòng → Oita
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
Maersk Da Nang → Oita
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 AS Sophia - 645N
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 AS Sophia - 645N
OITA
ETA: 2026-11-26
Sinokor Hải Phòng → Oita
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 01:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk Hải Phòng → Oita
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
OITA
ETA: 2026-11-18
CNC Ho Chi Minh → Oita
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-04 23:00:00
Closing time: 2026-11-04 23:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0S0S89
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SM JAKARTA 2614E
VGM cut-off: 2026-11-04 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 00:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-07
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-06 10:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
Evergreen Hải Phòng → Oita
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
OITA
ETA: 2026-11-13
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Evergreen Hải Phòng → Oita
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
OITA
ETA: 2026-11-15
ONE Vung Tau → Oita
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK FUTAGO 0109E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 NYK FUTAGO 0109E
VGM cut-off: 2026-11-06 13:30:00
Closing time: 2026-11-06 13:30:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-02
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
OITA
OITA TERMINAL
ETA: 2026-12-02
Maersk Vung Tau → Oita
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 010N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Closing time: 2026-11-09 01:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 AS Sophia - 645N
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 AS Sophia - 645N
OITA
ETA: 2026-11-26
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2612N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2613N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SKY SUNSHINE 2613N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2612N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
Evergreen Hải Phòng → Oita
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
OITA
ETA: 2026-11-16
CNC Vung Tau → Oita
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 16:00:00
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-27
🚢 JAPAN FEEDER - 394IQSCNC
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-11-28
Evergreen Ho Chi Minh → Oita
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
OITA
ETA: 2026-11-17
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2614N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 PANCON BRIDGE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
Sinokor Hải Phòng → Oita
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-10 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 MOJI EXPRESS / 2671E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
CMA CGM Da Nang → Oita
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0W0S19
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-12-09
CMA CGM Da Nang → Oita
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0W0S19
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-12-09
Heung-A Ho Chi Minh → Oita
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2668E
OITA
OITA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Oita
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-12-10
CNC Hải Phòng → Oita
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE PEARL RIVER - JVH010N89
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE PEARL RIVER - JVH010N89
VGM cut-off: 2026-11-09 10:00:00
Closing time: 2026-11-09 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-29
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0U0S89
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-12-02
Maersk Hải Phòng → Oita
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
Moji
MOJI TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
OITA
ETA: 2026-11-25
ONE Vung Tau → Oita
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAGOYA TOWER 033N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 NAGOYA TOWER 033N
VGM cut-off: 2026-11-09 13:00:00
Closing time: 2026-11-09 13:00:00
KOBE, HYOGO
KICT PORT ISLAND (C-15 16 17)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-29
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
OITA
OITA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
CNC Qui Nhon → Oita
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER ALOT - 0LANQE1NC
Kaohsiung, Taiwan , China
KAOMING CONTAINER TERMINAL CORP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 ITX HIGO - 436000N83
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-12-07
Evergreen Ho Chi Minh → Oita
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
OITA
ETA: 2026-11-19
CNC Hải Phòng → Oita
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND - JVH030N89
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND - JVH030N89
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 CONTSHIP WAY - NPF0U0S89
OITA
TERMINAL OITA
ETA: 2026-12-02
KMTC Hải Phòng → Oita
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SKY IRIS 2617N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 07:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 WECAN - 2643E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-11-26
KMTC Hải Phòng → Oita
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
OITA
OITA CONTAINER YARD
ETA: 2026-12-10
ONE Hải Phòng → Oita
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KOBE, HYOGO
ROKKO ISLAND C-67
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 SUZUYO KAIUN CO.,LTD. (WATER)
OITA
OITA TERMINAL
ETA: 2026-11-29

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

8 hãng tàu

Đi Puerto Quetzal,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Rotterdam, Hà Lan

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Sanbu,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Sanshan,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Shantou,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Shibushi,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Shidao,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Sohar,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Sokhna,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Tacoma,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Taichung,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Taizhou,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Oita, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)