3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Kuching, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kuching, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Kuching

CNCCOSCOEvergreenMSCMaerskOOCLPILWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kuching

Maersk Vung Tau → Kuching
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
KUCHING
KUCHING TERMINAL
ETA: 2026-11-10
Maersk Vung Tau → Kuching
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Victoria - 646N
KUCHING
KUCHING TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Maersk Vung Tau → Kuching
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Kuching
KUCHING TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-12
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
KUCHING
ETA: 2026-11-12
COSCO Vung Tau → Kuching
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
KUCHING
ETA: 2026-11-10
COSCO Ho Chi Minh → Kuching
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
KUCHING
ETA: 2026-11-10
CNC Vung Tau → Kuching
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S89
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 KOTA RESTU - 334080E83
KUCHING
APL KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-17
MSC Hải Phòng → Kuching
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN/TBN
KUCHING
SERNARI
ETA: 2026-11-23
Evergreen Ho Chi Minh → Kuching
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER VAST 0309-030S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-28
Evergreen Ho Chi Minh → Kuching
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PERFECT 0680-658S
BINTULU
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-12-02
CNC Hải Phòng → Kuching
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0H0S89
VGM cut-off: 2026-11-02 10:00:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-21
🚢 MTT LUMUT - 3340A0E83
KUCHING
APL KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-26
CNC Vung Tau → Kuching
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - 0YDD8S1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 KOTA RESTU - 334080E83
KUCHING
APL KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Qui Nhon → Kuching
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Qui Nhon → Kuching
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-04
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-13
MSC Hải Phòng → Kuching
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 TBN/TBN
KUCHING
SERNARI
ETA: 2026-11-23
Wan Hai Cat Lai → Kuching
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
KUCHING
ETA: 2026-11-12
Evergreen Qui Nhon → Kuching
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 UNI-PERFECT 0678-657S
BINTULU
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-23
Maersk Ho Chi Minh → Kuching
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
KUCHING
KUCHING TERMINAL
ETA: 2026-11-10
Maersk Ho Chi Minh → Kuching
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Victoria - 646N
KUCHING
KUCHING TERMINAL
ETA: 2026-11-17
PIL Hải Phòng → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA RESTU-2621E
KUCHING
ETA: 2026-11-26
PIL Hải Phòng → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-25
🚢 MTT LUMUT-0095E
KUCHING
ETA: 2026-12-01
COSCO Hải Phòng → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
KUCHING
ETA: 2026-11-17
MSC Qui Nhon → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
KUCHING
SERNARI
ETA: 2026-11-28
PIL Hải Phòng → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 MTT LUMUT-0095E
KUCHING
ETA: 2026-12-03
MSC Ho Chi Minh → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 TBN/TBN
KUCHING
SERNARI
ETA: 2026-11-16
Wan Hai Cat Lai → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD - W191
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 INTERASIA FORWARD - W191
KUCHING
ETA: 2026-11-18
Maersk Lach Huyen → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Victoria - 646N
KUCHING
KUCHING TERMINAL
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Hải Phòng → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W041
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI 361 - W041
KUCHING
ETA: 2026-11-21
Wan Hai Qui Nhon → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Qui Nhon → Kuching
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-06
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-16
PIL Da Nang → Kuching
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MTT LUMUT-0094E
KUCHING
ETA: 2026-11-19
PIL Da Nang → Kuching
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA RESTU-2621E
KUCHING
ETA: 2026-11-26
Wan Hai Hải Phòng → Kuching
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
KUCHING
ETA: 2026-11-26
Evergreen Hải Phòng → Kuching
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-19
Evergreen Hải Phòng → Kuching
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-22
Maersk Vung Tau → Kuching
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 Dongjin Voyager - 647N
KUCHING
KUCHING TERMINAL
ETA: 2026-11-24
Maersk Vung Tau → Kuching
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 Dongjin Voyager - 647N
Kuching
KUCHING TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 Dongjin Voyager - 647N
KUCHING
ETA: 2026-11-26
Wan Hai Qui Nhon → Kuching
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-07
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-16
CNC Ho Chi Minh → Kuching
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 MTT LUMUT - 3340A0E83
KUCHING
APL KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-26
COSCO Vung Tau → Kuching
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
KUCHING
ETA: 2026-11-17
COSCO Ho Chi Minh → Kuching
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
KUCHING
ETA: 2026-11-17
OOCL Ho Chi Minh → Kuching
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 TBA - null
KUCHING
KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-13
PIL Da Nang → Kuching
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-27
🚢 MTT LUMUT-0095E
KUCHING
ETA: 2026-12-03
PIL Da Nang → Kuching
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA RESTU-2621E
KUCHING
ETA: 2026-11-26
Wan Hai Cat Lai → Kuching
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE - W106
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE - W106
KUCHING
ETA: 2026-11-20
CNC Hải Phòng → Kuching
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - HSF0F0W89
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 KUO LUNG - HSF0F0W89
VGM cut-off: 2026-11-06 10:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 MTT LUMUT - 3340A0E83
KUCHING
APL KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-26
CNC Ho Chi Minh → Kuching
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 02:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 CMA CGM ALHAMBRA - SG1010S89
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 MTT LUMUT - 3340A0E83
KUCHING
APL KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-26
PIL Hải Phòng → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 MTT LUMUT-0095E
KUCHING
ETA: 2026-12-01
PIL Hải Phòng → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA RESTU-2621E
KUCHING
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
KUCHING
ETA: 2026-11-24
OOCL Hải Phòng → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
KUCHING
KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-17
OOCL Hải Phòng → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 TBA - null
KUCHING
KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-21
COSCO Vung Tau → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
KUCHING
ETA: 2026-11-17
COSCO Ho Chi Minh → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
KUCHING
ETA: 2026-11-17
OOCL Ho Chi Minh → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
KUCHING
KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-17
Evergreen Da Nang → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-22
MSC Da Nang → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC JENNA
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 1-5
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN/TBN
KUCHING
SERNARI
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10X0S89
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 HANSA HOMBURG - SG10X0S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 18:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-21
🚢 MTT LUMUT - 3340A0E83
KUCHING
APL KUCHING PORT AUTHORITY
ETA: 2026-11-26
Wan Hai Qui Nhon → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-18
Wan Hai Qui Nhon → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-19
Evergreen Ho Chi Minh → Kuching
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER BLOOM 1641-092S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
KUCHING
ETA: 2026-11-26

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

8 hãng tàu

Đi Le Havre, Pháp

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Leixoes,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Lome,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Long Beach, Mỹ

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Los Angeles, Mỹ

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Makassar,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Mexico City,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Mobile,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Montreal,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi New Orleans,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Niigata,

Xem lịch tàu →
8 hãng tàu

Đi Oita,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kuching, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)