Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Montreal, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Montreal
CMA CGMEvergreenHMMMSCMaerskONESM LineZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Montreal
MSC
Vung Tau → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC KANOKO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 OOCL NEW YORK 123E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
ONE
Vung Tau → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
CMA CGM
Vung Tau → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Yantian, Cn
YANTIAN INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM TITUS - 0R11QW1MA
Rotterdam, Nl
ROTTERDAM WORLD GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-22
🚢 VISTULA MAERSK - SL10U0W19
MONTREAL
RACINE TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-03
CMA CGM
Vung Tau → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 0FAOFW1MA
Rotterdam, Nl
ROTTERDAM WORLD GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 CMA CGM PARANAGUA - SL10W0W19
MONTREAL
RACINE TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-10
CMA CGM
Vung Tau → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Yantian, Cn
YANTIAN INTERNATIONAL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER GOODS - 02MOXW1MA
Genoa, It
GENOA TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 BARCELONA EXPRESS - MCN0U0W19
MONTREAL
RACINE TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-11
CMA CGM
Vung Tau → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Fos Sur Mer, Fr
FOS SEAYARD 2XL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 ARICA EXPRESS - MCN0Q0W19
MONTREAL
RACINE TERMINAL LIMITED
ETA: 2026-12-28
ONE
Da Nang → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-25
🚢 YM TOTALITY 029E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-01
ONE
Da Nang → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-17
🚢 ONE MEISHAN 033E
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-19
ONE
Da Nang → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-17
🚢 YM THRONE 021E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-24
ONE
Da Nang → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2027-01-14
🚢 HMM VICTORY 061E
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-16
SM Line
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SM MUMBAI 2608E
VANCOUVER,BC
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 RAIL
MONTREAL
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-12-12
MSC
Hải Phòng → Montreal
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC KANOKO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ZIM
Vung Tau → Montreal
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Eco Bora (EB0) / 20 / N
ZIM Colibri Express (ZCX)
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE CARTAGENA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
MONTREAL
PHL - PACKER MARINE TERMINAL
ETA: 2026-12-31
SM Line
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 SM TIANJIN 2608E
VANCOUVER,BC
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 RAIL
MONTREAL
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-12-05
ZIM
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Eco Bora (EB0) / 20 / N
ZIM Colibri Express (ZCX)
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE CARTAGENA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
MONTREAL
PHL - PACKER MARINE TERMINAL
ETA: 2026-12-31
MSC
Hải Phòng → Montreal
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC KANOKO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Maersk
Hải Phòng → Montreal
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
MONTREAL
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-23
Maersk
Hải Phòng → Montreal
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
HMM
Qui Nhon → Montreal
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
45 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 TRUCK DIRECT
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
VANCOUVER, BC, CANADA
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
MONTREAL
MONTREAL TASCH YARD
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Qui Nhon → Montreal
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Montreal
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
Maersk
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-27
🚢 CMA CGM PARANAGUA - 652W
MONTREAL
MONTREAL RACINE TERMINAL 395, 2591
ETA: 2027-01-10
MSC
Qui Nhon → Montreal
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC SOFIA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Montreal
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
VANCOUVER, BC, CANADA
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
MONTREAL
MONTREAL TASCH YARD
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Da Nang → Montreal
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Montreal
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
Maersk
Lach Huyen → Montreal
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
MONTREAL
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Hải Phòng → Montreal
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Montreal
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO JEDDAH 098N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO JEDDAH 098N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Montreal
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 RDO Brisbane - 646E
MONTREAL
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-27
ONE
Da Nang → Montreal
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-12-17
🚢 YM THRONE 021E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-24
ONE
Da Nang → Montreal
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2027-01-17
🚢 ONE MEISHAN 033E
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-19
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-19
HMM
Qui Nhon → Montreal
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 YM THRONE - 021E
VANCOUVER, BC, CANADA
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL DIRECT
MONTREAL
MONTREAL TASCH YARD
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Intermodal
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
MSC
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC GIOIA TAURO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-11
MSC
Da Nang → Montreal
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC SOFIA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ZIM
Hải Phòng → Montreal
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
VGM cut-off: 2026-11-07 06:30:00
Closing time: 2026-11-08 10:30:00
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Eco Bora (EB0) / 20 / N
ZIM Colibri Express (ZCX)
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE CARTAGENA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
MONTREAL
PHL - PACKER MARINE TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Hải Phòng → Montreal
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Montreal
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
ONE
Vung Tau → Montreal
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-16
MSC
Qui Nhon → Montreal
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC GIOIA TAURO
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-11
CMA CGM
Da Nang → Montreal
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Fos Sur Mer, Fr
FOS SEAYARD 2XL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-23
🚢 BARCELONA EXPRESS - MCN0U0W19
MONTREAL
RACINE TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-11
CMA CGM
Da Nang → Montreal
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM GEORG FORSTER - MEX080W19
Fos Sur Mer, Fr
FOS SEAYARD 2XL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-23
🚢 BARCELONA EXPRESS - MCN0U0W19
MONTREAL
RACINE TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-11
HMM
Da Nang → Montreal
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-10
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
VANCOUVER, BC, CANADA
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
MONTREAL
MONTREAL TASCH YARD
ETA: 2026-12-21
HMM
Da Nang → Montreal
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-10
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 YM THRONE - 021E
VANCOUVER, BC, CANADA
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 RAIL DIRECT
MONTREAL
MONTREAL TASCH YARD
ETA: 2026-12-28
ONE
Qui Nhon → Montreal
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE MILLAU 048E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-14
ONE
Qui Nhon → Montreal
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA 105S
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-16
ETD: 2027-02-11
🚢 ONE STORK 031E
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-02-11
ETD: 2027-02-13
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2027-02-13
MSC
Vung Tau → Montreal
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC SOFIA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ONE
Vung Tau → Montreal
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 CN (RAIL)
MONTREAL
2414 CN RAIL - TASCHEREAU (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-16
ZIM
Vung Tau → Montreal
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Magellan Star (DTQ) / 241 / N
ZIM Colibri Express (ZCX)
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE CARTAGENA
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 Land Transshipments
MONTREAL
PHL - PACKER MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Qui Nhon → Montreal
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Montreal
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN - 047E
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
Closing time: 2026-11-09 19:00:00
VANCOUVER, BC, CANADA
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
MONTREAL
MONTREAL TASCH YARD
ETA: 2026-12-21
ZIM
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 Magellan Star (DTQ) / 241 / N
ZIM Colibri Express (ZCX)
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE CARTAGENA
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 Land Transshipments
MONTREAL
PHL - PACKER MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-07
Maersk
Hải Phòng → Montreal
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
MONTREAL
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-30
Maersk
Hải Phòng → Montreal
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL
Montreal
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Evergreen
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Montreal
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
8 hãng tàuĐi New Orleans,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Niigata,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Oita,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Puerto Quetzal,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Rotterdam, Hà Lan
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Sanbu,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Sanshan,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Shantou,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Shibushi,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Shidao,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Sohar,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Sokhna,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Montreal, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến