Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Mexico City, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Mexico City
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMaerskONEPILZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Mexico City
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-03
ONE
Vung Tau → Mexico City
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE SAPPHIRE 2644E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 FERROCARRIL MEXICANO, S.A. DE C.V. (RAIL)
MEXICO CITY
FERROVALLE DE MEXICO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-06
ONE
Vung Tau → Mexico City
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-12
🚢 SEASPAN ZAMBEZI 2645E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 FERROCARRIL MEXICANO, S.A. DE C.V. (RAIL)
MEXICO CITY
FERROVALLE DE MEXICO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-15
ONE
Vung Tau → Mexico City
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-06
🚢 ONE SAPPHIRE 2644E
LAZARO CARDENAS
TERMINAL PORTUARIA DE CONTENEDORES (LCT)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 KANSAS CITY SOUTHERN DE MEXICO, S.A. DEC.V. (RAIL)
MEXICO CITY
KANSAS CITY PANTACO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-10
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-07
ONE
Da Nang → Mexico City
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 MARIA C 0099N
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-20
🚢 ONE SPLENDOUR 2646E
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 FERROCARRIL MEXICANO, S.A. DE C.V. (RAIL)
MEXICO CITY
FERROVALLE DE MEXICO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-23
ZIM
Qui Nhon → Mexico City
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-07
ZIM
Qui Nhon → Mexico City
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2026-12-21
ZIM
Qui Nhon → Mexico City
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2026-12-23
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2026-12-21
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2026-12-23
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TENERE - 0PPOXE1MA
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM TENERE - 0PPOXE1MA
Closing time: 2026-10-29 21:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-11
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TENERE - 0PPOXE1MA
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM TENERE - 0PPOXE1MA
Closing time: 2026-10-29 21:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-29
COSCO
Da Nang → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-07
COSCO
Da Nang → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-09
COSCO
Da Nang → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
Maersk
Hải Phòng → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Seaspan Pride - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 Seaspan Pride - 647E
MEXICO CITY
APM CUAUTITLAN
ETA: 2026-12-27
Maersk
Hải Phòng → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Seaspan Pride - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Mexico City
APM CUAUTITLAN
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Seaspan Pride - 647E
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-28
Maersk
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL, PHASE 2
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EINDHOVEN - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK EINDHOVEN - 648E
MEXICO CITY
APM CUAUTITLAN
ETA: 2027-01-03
Maersk
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
MEXICO CITY
APM CUAUTITLAN
ETA: 2026-12-27
ONE
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE HELSINKI 067E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO PORT GROUP BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-23
🚢 HYUNDAI COURAGE 126E
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 KANSAS CITY SOUTHERN DE MEXICO, S.A. DEC.V. (RAIL)
MEXICO CITY
KANSAS CITY PANTACO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-27
ONE
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE HELSINKI 067E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO PORT GROUP BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-25
🚢 HYUNDAI COURAGE 126E
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 FERROCARRIL MEXICANO, S.A. DE C.V. (RAIL)
MEXICO CITY
FERROVALLE DE MEXICO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-28
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-19
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
COSCO
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-19
COSCO
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 KMTC INCHEON - 2610N
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
COSCO
Da Nang → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-06
COSCO
Da Nang → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-30
COSCO
Da Nang → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-21
HMM
Hải Phòng → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE COMPETENCE - 100E
LAZARO CARDENAS, MEXICO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
MEXICO CITY
FMX INTERMODAL INTERMODAL
ETA: 2026-12-09
HMM
Hải Phòng → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
Closing time: 2026-11-05 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-22
🚢 CONTI CONTESSA - 027E
LAZARO CARDENAS, MEXICO
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
MEXICO CITY
FMX INTERMODAL INTERMODAL
ETA: 2026-12-18
HMM
Hải Phòng → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
BUSAN, KOREA
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CONTI CONTESSA - 027E
LAZARO CARDENAS, MEXICO
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
MEXICO CITY
FMX INTERMODAL INTERMODAL
ETA: 2026-12-18
ONE
Hải Phòng → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ONE SPHERE 2646E
LAZARO CARDENAS
TERMINAL PORTUARIA DE CONTENEDORES (LCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 KANSAS CITY SOUTHERN DE MEXICO, S.A. DEC.V. (RAIL)
MEXICO CITY
KANSAS CITY PANTACO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-22
ONE
Hải Phòng → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-15
🚢 ONE SPHERE 2646E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 FERROCARRIL MEXICANO, S.A. DE C.V. (RAIL)
MEXICO CITY
FERROVALLE DE MEXICO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-18
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Ym Credential (YD5) / 74 / 111N / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-24
ONE
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
SHEKOU, GUANGDONG
CCT (CHIWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC LELLA FA645A
LAZARO CARDENAS
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS TEC II
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 KANSAS CITY SOUTHERN DE MEXICO, S.A. DEC.V. (RAIL)
MEXICO CITY
KANSAS CITY PANTACO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-20
ONE
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
SHEKOU, GUANGDONG
CCT (CHIWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC LELLA FA645A
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 FERROCARRIL MEXICANO, S.A. DE C.V. (RAIL)
MEXICO CITY
FERROVALLE DE MEXICO (DESADUANIZADO)
ETA: 2026-12-17
ZIM
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2026-12-28
ZIM
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-29
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-16
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
MANZANILLO
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-10
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A16-0013E
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-09
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Water
MANZANILLO
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A16-0013E
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-06
ZIM
Hải Phòng → Mexico City
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-07
🚢 ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
VGM cut-off: 2026-11-05 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-17
Evergreen
Hải Phòng → Mexico City
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 KOTA PEONY 013E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-11
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-17
ZIM
Qui Nhon → Mexico City
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-17
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-09
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-09
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-11-08 12:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-12
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A16-0013E
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-09
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Water
MANZANILLO
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A16-0013E
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-06
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
8 hãng tàuĐi Mobile,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Montreal,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi New Orleans,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Niigata,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Oita,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Puerto Quetzal,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Rotterdam, Hà Lan
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Sanbu,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Sanshan,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Shantou,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Shibushi,
Xem lịch tàu →
8 hãng tàuĐi Shidao,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Mexico City, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến