Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Jebel Ali, UAE từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Jebel Ali
COSCOCU LinesKMTCMSCMaerskONEOOCLWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Jebel Ali
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-01
Wan Hai
Cat Lai → Jebel Ali
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 365 - N047
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 365 - N047
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-18
KMTC
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
XIAMEN, CHINA
XIAMEN HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-27
🚢 ESL LAEM CHABANG - 02647W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Truck - 261216
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-17
ONE
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-29
🚢 ESL NINGBO 02645
KHOR FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 DP WORLD (TRUCK)
JEBEL ALI
DP WORLD JEBEL ALI - TERMINAL 1
ETA: 2026-11-30
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261113
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 ARAYA BHUM 261113
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck - 261203
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-04
MSC
Qui Nhon → Jebel Ali
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC TRUCK/52
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-21
Maersk
Lach Huyen → Jebel Ali
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 CHARLOTTE MAERSK - 645W
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-13
🚢 CHARLOTTE MAERSK - 645W
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2026-12-18
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261114
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 ARAYA BHUM 261114
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Truck - 261203
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-04
OOCL
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 4-DUBAI
ETA: 2026-12-02
OOCL
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 4-DUBAI
ETA: 2026-12-05
Maersk
Da Nang → Jebel Ali
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ZHONG GU KUN MING - 650W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-07
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2027-01-12
Maersk
Da Nang → Jebel Ali
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ZHONG GU KUN MING - 650W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-07
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2027-01-12
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261115
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 KMTC DELHI 261115
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC DELHI - 2607W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck - 261220
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-08
COSCO
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-08
COSCO
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-02
COSCO
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-08
COSCO
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-02
COSCO
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-08
COSCO
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-02
COSCO
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-08
COSCO
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-02
MSC
Da Nang → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC GULSUN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC TRUCK/52
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-21
Wan Hai
Cat Lai → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N090
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI 289 - N090
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-18
Maersk
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL ELEFTHERIA - 648W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK VIRGINIA - 650N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK VIRGINIA - 650N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2027-01-06
KMTC
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 02644W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM 02644W
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-04
KMTC
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL OMAN 02646W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ESL OMAN 02646W
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-06
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261116
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 KMTC DELHI 261116
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC DELHI - 2607W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck - 261220
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-21
MSC
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRUCK/51
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-14
Wan Hai
Cat Lai → Jebel Ali
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-18
Wan Hai
Cat Lai → Jebel Ali
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY - N026
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-17
🚢 INTERASIA TENACITY - N026
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-18
Maersk
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL ELEFTHERIA - 648W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 636N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 636N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2026-12-22
Maersk
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL ELEFTHERIA - 648W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 636N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Jebel Ali
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 636N
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-23
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261117
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC DELHI 261117
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC DELHI - 2607W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck - 261220
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-21
CU Lines
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN 2646S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 PALAWAN 2646S
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL (WESTPORT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-24
🚢 EXPRESS BERLIN 2648W
JEBEL ALI
KHORFAKKAN COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-30
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261118
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC DELHI 261118
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC DELHI - 2607W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck - 261220
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-21
COSCO
Qui Nhon → Jebel Ali
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-09
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261119
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC DELHI 261119
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC DELHI - 2607W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck - 261220
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-09
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-08
Maersk
Lach Huyen → Jebel Ali
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL ELEFTHERIA - 648W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK VIRGINIA - 650N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK VIRGINIA - 650N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2027-01-06
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261120
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC DELHI 261120
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC DELHI - 2607W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck - 261220
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-21
Wan Hai
Cat Lai → Jebel Ali
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 332 - N018
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 332 - N018
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-18
KMTC
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
XIAMEN, CHINA
XIAMEN HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ESL LAEM CHABANG - 02647W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Truck - 261216
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-17
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261121
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC DELHI 261121
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC DELHI - 2607W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck - 261220
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-09
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261122
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC DELHI 261122
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC DELHI - 2607W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck - 261220
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-21
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-15
COSCO
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-09
MSC
Da Nang → Jebel Ali
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 MSC TRUCK/53
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-28
Maersk
Vung Tau → Jebel Ali
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 RDO FORTUNE - 649W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK VIRGINIA - 650N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK VIRGINIA - 650N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2027-01-06
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC DELHI 261123
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 KMTC DELHI 261123
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC DELHI - 2607W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 Truck - 261220
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-21
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261124
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 PEARLTON THRIVE 261124
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
KMTC
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
XIAMEN, CHINA
XIAMEN HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 TO BE NOMINATED_11 - 02648W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 Truck - 261221
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-22
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261125
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 PEARLTON THRIVE 261125
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
MSC
Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC GULSUN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC TRUCK/52
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2026-12-25
CU Lines
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO 2649S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 SAN PEDRO 2649S
Closing time: 2026-11-25 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL (WESTPORT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-24
🚢 EXPRESS BERLIN 2648W
JEBEL ALI
KHORFAKKAN COMMERCIAL TERMINAL
ETA: 2026-12-30
KMTC
Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261126
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 PEARLTON THRIVE 261126
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Jebel Ali, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến