3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Jebel Ali, UAE — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Jebel Ali, UAE từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Jebel Ali

COSCOCU LinesKMTCMSCMaerskONEOOCLWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Jebel Ali

KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261129
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 PEARLTON THRIVE 261129
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-16
KMTC Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
XIAMEN, CHINA
XIAMEN HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 BHUDTHI BHUM - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck - 270107
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-08
Maersk Vung Tau → Jebel Ali
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZHONG GU KUN MING - 650W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-07
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2027-01-12
MSC Da Nang → Jebel Ali
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-22
🚢 MSC TRUCK/3
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-22
MSC Da Nang → Jebel Ali
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 MSC TRUCK/1
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-07
KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261130
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 PEARLTON THRIVE 261130
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-16
KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261201
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 PEARLTON THRIVE 261201
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261202
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 PEARLTON THRIVE 261202
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261203
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-03
🚢 PEARLTON THRIVE 261203
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-22
MSC Da Nang → Jebel Ali
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 MSC TRUCK/1
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-07
Maersk Lach Huyen → Jebel Ali
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ZHONG GU KUN MING - 650W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-07
🚢 MAERSK GAIRLOCH - 635N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2027-01-12
KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261204
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-04
🚢 PEARLTON THRIVE 261204
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
MSC Qui Nhon → Jebel Ali
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC AMBRA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 MSC TRUCK/2
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-23
KMTC Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-05
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 08:00:00
XIAMEN, CHINA
XIAMEN HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-20
🚢 BHUDTHI BHUM - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck - 270107
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-08
KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261205
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 PEARLTON THRIVE 261205
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261206
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 PEARLTON THRIVE 261206
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
MSC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 MSC TRUCK/1
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-07
KMTC Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2622N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY TIARA 2622N
VGM cut-off: 2026-12-06 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 09:00:00
XIAMEN, CHINA
XIAMEN HAITIAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-20
🚢 BHUDTHI BHUM - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 Truck - 270107
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-08
Maersk Vung Tau → Jebel Ali
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 650S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-07
🚢 Northern Guard - 650S
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 ZHONG GU CHANG SHA - 651W
Salalah
SALALAH TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-07
🚢 MAERSK VIRGINIA - 652N
Khor Fakkan
KHOR FAKKAN TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-17
🚢 MAERSK VIRGINIA - 652N
JEBEL ALI
JEBEL ALI TERMINAL 2
ETA: 2027-01-22
KMTC Vung Tau → Jebel Ali
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 02649W
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 PEARLTON THRIVE 02649W
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-27
KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261207
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 PEARLTON THRIVE 261207
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
MSC Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-07
🚢 MSC TRUCK/1
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-07
KMTC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEARLTON THRIVE 261208
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-08
🚢 PEARLTON THRIVE 261208
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 PEARLTON THRIVE - 02649W
KHOR FAKKAN, UNITED ARAB EMIRATES
KHOR FAKKAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-02
🚢 Truck - 270102
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-03
MSC Da Nang → Jebel Ali
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC MICHEL CAPPELLINI
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK/3
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-18
MSC Vung Tau → Jebel Ali
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-08 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC AMBRA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 MSC TRUCK/2
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-11
MSC Qui Nhon → Jebel Ali
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC MICHEL CAPPELLINI
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK/3
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2026-12-30
MSC Da Nang → Jebel Ali
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC MICHEL CAPPELLINI
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK/3
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-18
MSC Ho Chi Minh → Jebel Ali
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ648A
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ARIA III/HQ648A
VGM cut-off: 2026-12-09 18:00:00
Closing time: 2026-12-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC MICHEL CAPPELLINI
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK/3
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-06
MSC Qui Nhon → Jebel Ali
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-31
🚢 MSC TRUCK/4
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-31
MSC Da Nang → Jebel Ali
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-31
🚢 MSC TRUCK/4
JEBEL ALI
JEBEL ALI CONTAINER TERMINAL 1
ETA: 2027-01-31
COSCO Hải Phòng → Jebel Ali
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JEBEL ALI
ETA: 2027-01-13
← Trang trước Trang 3/3

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Jebel Ali, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)