Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chicago, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Chicago
CMA CGMEvergreenHMMMaerskONESM LineZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chicago
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
Maersk
Lach Huyen → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
CHICAGO
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-11-29
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-07
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
CHICAGO
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
CMA CGM
Da Nang → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-17 21:30:00
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 OOCL TBN 27 - DAH0M0E19
Seattle, Wa, Us
SSA TERMINAL 18
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-14
🚢 Rail1.16 CO2 (t)/TEU
CHICAGO
LOGISTIC PARK CHICAGO
ETA: 2026-12-20
HMM
Qui Nhon → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 YM THRONE - 021E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-16
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-21
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-10-29 11:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-10
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-09
ZIM
Hải Phòng → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
VGM cut-off: 2026-11-07 06:30:00
Closing time: 2026-11-08 10:30:00
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-13
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
HMM
Da Nang → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-24
CMA CGM
Da Nang → Chicago
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
Los Angeles, Ca, Us
FENIX MARINE TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-19
🚢 Rail1.16 CO2 (t)/TEU
CHICAGO
LOGISTIC PARK CHICAGO
ETA: 2026-12-25
ZIM
Qui Nhon → Chicago
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 - E019
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 WAN HAI A09 - E019
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-11
ZIM
Hải Phòng → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
VGM cut-off: 2026-11-09 03:00:00
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
CHICAGO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Hải Phòng → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
VGM cut-off: 2026-11-09 03:00:00
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
CHICAGO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-28
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHICAGO
NS RAIL - CHICAGO LANDERS
ETA: 2027-01-11
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 CN (RAIL)
CHICAGO
CN RAIL - CHICAGO HARVEY (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-18
ZIM
Vung Tau → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA1 0342-040E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SEA1 0342-040E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
ZIM
Qui Nhon → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CHICAGO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Qui Nhon → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CHICAGO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-03 11:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-04
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-03 11:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-09
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN - 047E
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
Closing time: 2026-11-09 19:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-14
ZIM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
27 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-09
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
27 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-10
Maersk
Hải Phòng → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 Colorado Express - 646E
CHICAGO
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-16
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-10 17:00:00
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-06
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-19
ZIM
Vung Tau → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CHICAGO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Vung Tau → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CHICAGO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-28
HMM
Da Nang → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 345S
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 345S
Closing time: 2026-11-11 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A01 - E021
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-19
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION - 012E
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION - 012E
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-21
ZIM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CHICAGO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
CHICAGO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-28
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chicago, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến