Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Chicago, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Chicago
CMA CGMEvergreenHMMMaerskONESM LineZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Chicago
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MEMO 1479-014E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 108B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 YM CELEBRITY 108B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 OOCL NEW YORK 123E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP - 013E
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP - 013E
Closing time: 2026-10-31 05:00:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-04
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-04
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-12
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-05
ONE
Da Nang → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-24
ONE
Da Nang → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-13
🚢 HYUNDAI TOKYO 166E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-20
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-20
ONE
Da Nang → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 YM TOTALITY 029E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-27
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-27
ZIM
Qui Nhon → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ONE
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-09
SM Line
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SM MUMBAI 2608E
VANCOUVER,BC
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 RAIL
CHICAGO
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-12-13
SM Line
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SM MUMBAI 2608E
SEATTLE,WA
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL
CHICAGO
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-17
SM Line
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: REN JIAN 6 2614N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 REN JIAN 6 2614N
Closing time: 2026-11-02 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 SM MUMBAI 2608E
LONG BEACH,CA
(SSA TERMINAL PIER A)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL
CHICAGO
(SSA TERMINAL PIER A)
ETA: 2026-12-14
ZIM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
CHICAGO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ZIM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
CHICAGO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Vung Tau → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER 077E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 CSCL SUMMER 077E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-02 11:00:00
NORFOLK, VA
NORFOLK INTERNATIONAL TERM
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-27
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-02 11:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2027-01-01
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
20 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-11-01 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-11-25
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-06
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-15
🚢 ONE MEISHAN 033E
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 CN (RAIL)
CHICAGO
CN RAIL - CHICAGO HARVEY (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-19
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHICAGO
NS RAIL - CHICAGO LANDERS
ETA: 2027-01-11
ZIM
Vung Tau → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ONE
Da Nang → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FRUITION 012E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-19
ONE
Da Nang → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-12
ONE
Da Nang → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-14
🚢 HMM VICTORY 061E
HALIFAX, NS
2036 SOUTH END CONTAINER TERMINAL (ATLANTIC HUB)
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 CN (RAIL)
CHICAGO
CN RAIL - CHICAGO HARVEY (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-18
ONE
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE NOMINATED 001E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-06
SM Line
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 SM TIANJIN 2608E
VANCOUVER,BC
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 RAIL
CHICAGO
(FRASER SURREY DOCKS)
ETA: 2026-12-06
SM Line
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 SM TIANJIN 2608E
SEATTLE,WA
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 RAIL
CHICAGO
(SEATTLE SSA TERMINAL(T-18))
ETA: 2026-12-10
SM Line
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA 2614E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
(TAN CANG CAT LAI TERMINAL (TCCL))
ETD: 2026-11-04
🚢 SM JAKARTA 2614E
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SHANGHAI
(SHANGHAI WAIGAOQIAO INTL CONTAINER TMNL (WGQ2))
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 SM TIANJIN 2608E
LONG BEACH,CA
(SSA TERMINAL PIER A)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-02
🚢 RAIL
CHICAGO
(SSA TERMINAL PIER A)
ETA: 2026-12-07
ZIM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
CHICAGO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
Maersk
Hải Phòng → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 MAERSK KINLOSS - 645E
CHICAGO
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2027-01-07
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
CHICAGO
NS RAIL - CHICAGO LANDERS
ETA: 2027-01-11
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-06
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-02
HMM
Qui Nhon → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 TRUCK DIRECT
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE MANHATTAN - 047E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
Maersk
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TANAMEXCO
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
CHICAGO
CHICAGO UPRR GLOBAL 4
ETA: 2026-12-09
ONE
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 YM MUTUALITY 115E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-07
ONE
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN FRANCISCO BRIDGE - 088E
25 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 SAN FRANCISCO BRIDGE - 088E
Closing time: 2026-11-03 20:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-02
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-08
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER - 012E
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER - 012E
Closing time: 2026-11-04 02:30:00
VANCOUVER, BC, CANADA
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
CN
ETA: 2026-12-15
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 - E019
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-06
🚢 WAN HAI A09 - E019
Closing time: 2026-11-04 13:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-11
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE
Hải Phòng → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-06
ONE
Vung Tau → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-09
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON - 099E
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON - 099E
Closing time: 2026-11-04 18:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-12
HMM
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON - 099E
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON - 099E
Closing time: 2026-11-04 18:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 YM TUTORIAL - 022E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
NORFOLK SOUTHERN (LANDERS)
ETA: 2026-12-31
ONE
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-06
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE MANHATTAN 047E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
CHICAGO
UP RAIL - CHICAGO JOLIET (GLOBAL 4)
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Ho Chi Minh → Chicago
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Chicago
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER 077E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 CSCL SUMMER 077E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Chicago
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Chicago
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
38 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 YM UPWARD - 103E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 RAIL DIRECT
CHICAGO
BNSF - LPC RAMP
ETA: 2026-12-16
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
7 hãng tàuĐi Cochin,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Corinto,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Dadri,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Dallas,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Davao,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Dongguan,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Fredericia,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Georgetown,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Gongyi,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Gothenburg,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Haikou,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Haldia,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Chicago, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến