3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Georgetown, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Georgetown, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Georgetown

CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Georgetown

Maersk Vung Tau → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 ROME EXPRESS - 644E
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-29
Maersk Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-02
Maersk Hải Phòng → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
83 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 Maersk Cincinnati - 645W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 NINGBO EXPRESS - 653W
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-25
🚢 NINGBO EXPRESS - 653W
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-26
ONE Vung Tau → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE SINGAPORE 521E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE SINGAPORE 521E
VGM cut-off: 2026-10-30 12:00:00
Closing time: 2026-10-30 12:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ONE Vung Tau → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-07
ONE Da Nang → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
LOUISVILLE, KY
NS RAIL - LOUISVILLE BUECHEL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-13
ONE Da Nang → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-06
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN, KY
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-17
ONE Da Nang → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 YM TOTALITY 029E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-26
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN, KY
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-30
ONE Da Nang → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2027-01-07
🚢 HMM VICTORY 061E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-10
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
LOUISVILLE, KY
NS RAIL - LOUISVILLE BUECHEL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-12
ONE Da Nang → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN, KY
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-16
ONE Da Nang → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 YM MUTUALITY 115E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN, KY
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-11
ZIM Da Nang → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Biendong Navigator (BJQ) / 642 / NB2641S / S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 Biendong Navigator (BJQ) / 642 / NB2641S / S
VGM cut-off: 2026-10-31 17:01:00
Closing time: 2026-11-01 21:01:00
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Guyana Soca Express (GSE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 Cfs Horizon (CH9) / 130 / S
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
GEORGETOWN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-12
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Tzini (II5) / 164 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2026-12-11
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Land Transshipments
GEORGETOWN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2026-12-19
ONE Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-11
MSC Hải Phòng → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC AAYA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ONE Hải Phòng → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2026-12-11
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2026-12-18
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Tzini (II5) / 164 / E
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM Vung Tau → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Guyana Soca Express (GSE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 Cfs Horizon (CH9) / 130 / S
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ONE Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE NOMINATED 001E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 Msc Anchorage (VRJ) / 6 / GN644E / E
GEORGETOWN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-12
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Land Transshipments
GEORGETOWN
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2026-12-19
MSC Vung Tau → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC AAYA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2026-12-18
COSCO Da Nang → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
84 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-28
COSCO Da Nang → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
77 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-21
Evergreen Hải Phòng → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAST 1384-012E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER MAST 1384-012E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 SEASPAN FUZHOU 1838-067N
CAUCEDO
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Feeder
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-25
Maersk Hải Phòng → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-24
Maersk Hải Phòng → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
72 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (10 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 Hansa Europe - 652E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
Christiansted
THE CONTAINERPORT SEAPORT ST CROIX
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
West Palm Beach
PORT OF PALM BEACH
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 Hansa Europe - 652E
GEORGETOWN
GEORGETOWN TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ONE Hải Phòng → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-21
ONE Hải Phòng → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-29
🚢 RUBY TOWER 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
ONE Vung Tau → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HOUSTON 065E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-05
🚢 ONE HOUSTON 065E
VGM cut-off: 2026-11-03 12:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-04
Evergreen Qui Nhon → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER MACRO 1385-010E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CAREER 0610-156N
KINGSTON
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-28
Evergreen Qui Nhon → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER MACRO 1385-010E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 MED STAR 045N
CAUCEDO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Feeder
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-01
Maersk Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 AL QIBLA EXPRESS - 645E
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-02
ONE Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-30
🚢 YM MUTUALITY 115E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
ONE Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 TAN CANG CAI MEP INTERNATIONAL TERMINALCO.,LTD (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
CAI MEP
TO BE NOMINATED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
MSC Qui Nhon → Georgetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
GEORGETOWN
MUNESHWERS LIMITED TERMINAL
ETA: 2026-12-26
Maersk Da Nang → Georgetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 Maersk Skarstind - 646E
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-31
Maersk Lach Huyen → Georgetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 truck
Rotterdam
DELTA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 AL MANAMAH - 651W
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 AL MANAMAH - 651W
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-12
ONE Hải Phòng → Georgetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-08
ONE Vung Tau → Georgetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HENRY HUDSON 099E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Georgetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ROME EXPRESS - 644E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-06
🚢 ROME EXPRESS - 644E
VGM cut-off: 2026-11-05 04:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Charleston
CHARLESTON WANDO WELCH TERMINAL N59
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 ROME EXPRESS - 644E
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-29
ONE Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-06
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE MANHATTAN 047E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Guyana Soca Express (GSE)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 Cfs Horizon (CH9) / 130 / S
GEORGETOWN
JOHN FERNANDES LTD TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ZIM Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
GEORGETOWN
GEORGETOWN - GRAND CAYMAN
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → Georgetown
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-14
ONE Da Nang → Georgetown
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI A09 E019
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN, KY
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-16
ONE Da Nang → Georgetown
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-12-02
🚢 SEATTLE BRIDGE 106E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-09
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
NORTHLAKE, IL
UP RAIL - CHICAGO (GLOBAL 2)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
GEORGETOWN, KY
NS RAIL - GEORGETOWN (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GEORGETOWN
ETA: 2026-12-13
ONE Da Nang → Georgetown
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-05 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MEISHAN 033E
NORFOLK, VA
NIT - NORFOLK INTERNATION TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-11
🚢 NORFOLK SOUTHERN RAILWAY COMPANY (RAIL)
LOUISVILLE, KY
NS RAIL - LOUISVILLE BUECHEL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Georgetown
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-07
🚢 Msc Togo (TO9) / 2 / GN645E / E
GEORGETOWN
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-17
COSCO Hải Phòng → Georgetown
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-21
COSCO Hải Phòng → Georgetown
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-21
COSCO Vung Tau → Georgetown
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Georgetown
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
67 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
GEORGETOWN
ETA: 2027-01-14

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Gongyi,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Gothenburg,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Haikou,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Haldia,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Helsingborg,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Helsinki,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Huangshi,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Imari,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Iquique,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Iskenderun,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Istanbul,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Itapoa,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Georgetown, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)