3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Iskenderun, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Iskenderun, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Iskenderun

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Iskenderun

MSC Vung Tau → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC IDANIA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN/TBN
ISKENDERUN
ASSAN PORT ISKENDERUN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
COSCO Vung Tau → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 646S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-07
COSCO Vung Tau → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN NAN TONG - 647S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-14
Maersk Hải Phòng → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 AS NURIA - 651N
ISKENDERUN
LIMAK TERMINAL - ISKENDERUN
ETA: 2026-12-16
Maersk Hải Phòng → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 JPO Venus - 650N
Mersin
MIP TERMINAL MERSIN
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 JPO Venus - 650N
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-15
CMA CGM Vung Tau → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-08
🚢 CMA CGM TIGA - NCL0C0S19
ISKENDERUN
LIMAK PORT ISKENDERUN
ETA: 2026-12-19
CMA CGM Vung Tau → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM ARGON - PHX040W19
Alexandria, Eg
TRANS MISR TERMINAL ALEXANDRIA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM NANSHA - NCL0B0N19
ISKENDERUN
LIMAK PORT ISKENDERUN
ETA: 2026-12-05
CMA CGM Vung Tau → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM JULES VERNE - MEX040W19
Malta(Freeport), Mt
MALTA FREE PORT TERMINAL LTD
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-08
🚢 CMA CGM TIGA - NCL0C0S19
ISKENDERUN
LIMAK PORT ISKENDERUN
ETA: 2026-12-19
CMA CGM Vung Tau → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM ARGON - PHX040W19
Beirut, Lb
BEIRUT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-08
🚢 ATLANTIC EXPRESS - EMX140N19
Alexandria, Eg
TRANS MISR TERMINAL ALEXANDRIA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-27
🚢 CMA CGM CHOPIN - NCL0J0N19
ISKENDERUN
LIMAK PORT ISKENDERUN
ETA: 2027-01-02
ONE Da Nang → Iskenderun
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-23
🚢 YM WINDOW 048W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-31
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
ISKENDERUN
LIMAKPORT TERMINAL, ISKENDERUN
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MD21 0778-013W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 ITAL WIT 0723-051E
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-01
HMM Hải Phòng → Iskenderun
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0339N
65 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - 0339N
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 HMM GREEN
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 FEEDER DIRECT
ISKENDERUN
LIMAK TERMINAL
ETA: 2027-01-08
MSC Hải Phòng → Iskenderun
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC ANNA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
ISKENDERUN
ASSAN PORT ISKENDERUN TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Evergreen Qui Nhon → Iskenderun
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 ITAL WIT 0721-050E
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-26
Evergreen Qui Nhon → Iskenderun
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 ITAL WAY 0722-049E
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-02
Maersk Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 AS NURIA - 651N
ISKENDERUN
LIMAK TERMINAL - ISKENDERUN
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Iskenderun
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-28
MSC Qui Nhon → Iskenderun
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC MARIANNA D XIV
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
ISKENDERUN
ASSAN PORT ISKENDERUN TERMINAL
ETA: 2026-12-23
Evergreen Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO 046W
PIRAEUS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 ITAL WAY 0720-048E
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-11
Evergreen Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO 046W
PIRAEUS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 ITAL WAY 0720-048E
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-11
Evergreen Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 ITAL WIT 0721-050E
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-18
Maersk Lach Huyen → Iskenderun
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 MARGRETHE MAERSK - 645W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-15
🚢 AS NURIA - 651N
ISKENDERUN
LIMAK TERMINAL - ISKENDERUN
ETA: 2026-12-16
ONE Hải Phòng → Iskenderun
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-23
🚢 YM WINDOW 048W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-31
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
ISKENDERUN
LIMAKPORT TERMINAL, ISKENDERUN
ETA: 2026-12-31
ONE Vung Tau → Iskenderun
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-23
🚢 YM WINDOW 048W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-31
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
ISKENDERUN
LIMAKPORT TERMINAL, ISKENDERUN
ETA: 2026-12-31
MSC Qui Nhon → Iskenderun
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC MARIANNA D XIV
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
ISKENDERUN
ASSAN PORT ISKENDERUN TERMINAL
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Iskenderun
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO SHIPPING KILIMANJARO - 046W
Closing time: 2026-11-06 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 646S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-07
Evergreen Da Nang → Iskenderun
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MD21 0778-013W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 ITAL WIT 0723-051E
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-01
Evergreen Da Nang → Iskenderun
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MD21 0778-013W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 ITAL WIT 0723-051E
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-01
Evergreen Hải Phòng → Iskenderun
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 ITAL WIT 0719-049E
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-12
HMM Hải Phòng → Iskenderun
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
69 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 FEEDER DIRECT
ISKENDERUN
LIMAK TERMINAL
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 646S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-07
COSCO Vung Tau → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN NAN TONG - 647S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-07
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
ISKENDERUN
LIMAKPORT TERMINAL, ISKENDERUN
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 ITAL WIT 0719-049E
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-12
Evergreen Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 ITAL WIT 0721-050E
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-28
MSC Hải Phòng → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC ANNA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
ISKENDERUN
ASSAN PORT ISKENDERUN TERMINAL
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-18
COSCO Vung Tau → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EXPRESS SPAIN - 650S
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
70 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL KOBE - 652S
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-18
COSCO Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN NAN TONG - 647S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-14
COSCO Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN LIAN YUN GANG - 649S
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-28
Evergreen Da Nang → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 ITAL WAY 0722-049E
ISKENDERUN
ETA: 2026-12-25
Evergreen Da Nang → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 BEXE 001W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 ITAL WIT 0723-051E
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-01
MSC Da Nang → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC MARIANNA D XVI
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
ISKENDERUN
ASSAN PORT ISKENDERUN TERMINAL
ETA: 2026-12-23
Evergreen Hải Phòng → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 ITAL WAY 0722-049E
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-30
🚢 YM WELLSPRING 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER TERMINAL, EGYPT
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-07
🚢 UNIMED FEEDER SERVICES AS (WATER)
ISKENDERUN
LIMAKPORT TERMINAL, ISKENDERUN
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 ITAL WAY 0722-049E
ISKENDERUN
ETA: 2027-01-02
HMM Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 YM WELLSPRING - 029W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 FEEDER DIRECT
ISKENDERUN
LIMAK TERMINAL
ETA: 2026-12-18
HMM Ho Chi Minh → Iskenderun
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WREATH - 036W
DAMIETTA, EGYPT
DAMIETTA CONTAINER AND CARGO HANDLING CO.
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-23
🚢 FEEDER DIRECT
ISKENDERUN
LIMAK TERMINAL
ETA: 2026-12-25
MSC Hải Phòng → Iskenderun
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-10
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC ANNA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
ISKENDERUN
ASSAN PORT ISKENDERUN TERMINAL
ETA: 2026-12-16

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Istanbul,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Itapoa,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Iwakuni,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Iyomishima,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Jacksonville,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Jiaoxin,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Kansas City,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Kashima,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Kattupalli,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Klaipeda,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Kochi,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Kotka,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Iskenderun, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)