Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kashima, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Kashima
CMA CGMCNCCOSCOHeung-AMaerskONEWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kashima
COSCO
Hải Phòng → Kashima
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
COSCO
Da Nang → Kashima
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
ONE
Vung Tau → Kashima
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BANGKOK BRIDGE 0518E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 BANGKOK BRIDGE 0518E
VGM cut-off: 2026-11-01 09:30:00
Closing time: 2026-11-01 09:30:00
YOKOHAMA, KANAGAWA
MINAMI HONMOKU MC-1 2 3 4
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-22
🚢 IMOTO LINES (WATER)
KASHIMA
KASHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-22
CMA CGM
Vung Tau → Kashima
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN TIAN JIN - IEX040E19
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ONE
Da Nang → Kashima
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 ATHENS BRIDGE 1190N
YOKOHAMA, KANAGAWA
MINAMI HONMOKU MC-1 2 3 4
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-04
🚢 IMOTO LINES (WATER)
KASHIMA
KASHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ONE
Da Nang → Kashima
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-01
🚢 BEAR MOUNTAIN BRIDGE 139N
YOKOHAMA, KANAGAWA
MINAMI HONMOKU MC-1 2 3 4
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-12
🚢 IMOTO LINES (WATER)
KASHIMA
KASHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-12
COSCO
Hải Phòng → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
COSCO
Hải Phòng → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
COSCO
Hải Phòng → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
Maersk
Hải Phòng → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 NUUK MAERSK - 644N
CNC
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NASRAT - KI8090N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KOTA NASRAT - KI8090N89
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
CNC
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CNC PANTHER - KI80B0N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 CNC PANTHER - KI80B0N89
VGM cut-off: 2026-11-02 18:00:00
Closing time: 2026-11-02 18:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2641E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-16
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2643E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-28
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2641E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-16
Wan Hai
Cat Lai → Kashima
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 - N041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 368 - N041
CNC
Vung Tau → Kashima
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TENERE - PEX070E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM TENERE - PEX070E89
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC TBN 1 - KC10B0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2643E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-28
ONE
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
PHUC LONG ICD - PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CANG TAN CANG-CAI MEP THI VAI (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 13:30:00
Closing time: 2026-11-06 13:30:00
CAI MEP
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-16
🚢 NYK FUTAGO 0109E
YOKOHAMA, KANAGAWA
MINAMI HONMOKU MC-1 2 3 4
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-27
🚢 IMOTO LINES (WATER)
KASHIMA
KASHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-27
Maersk
Da Nang → Kashima
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 Rio Kobe - 648E
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 Rio Kobe - 648E
Heung-A
Hải Phòng → Kashima
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2641E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-16
Maersk
Hải Phòng → Kashima
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Maersk
Vung Tau → Kashima
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2643E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-28
Maersk
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Wan Hai
Hải Phòng → Kashima
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
Wan Hai
Da Nang → Kashima
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2643E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-28
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2643E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-28
Wan Hai
Cat Lai → Kashima
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
Wan Hai
Cat Lai → Kashima
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N015
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 INTERASIA TACTIC - N015
ONE
Vung Tau → Kashima
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK FUTAGO 0109E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 NYK FUTAGO 0109E
VGM cut-off: 2026-11-06 13:30:00
Closing time: 2026-11-06 13:30:00
YOKOHAMA, KANAGAWA
MINAMI HONMOKU MC-1 2 3 4
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-27
🚢 IMOTO LINES (WATER)
KASHIMA
KASHIMA TERMINAL
ETA: 2026-11-27
CMA CGM
Da Nang → Kashima
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
CNC
Da Nang → Kashima
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-14 00:00:00
Closing time: 2026-11-13 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 TS KAOHSIUNG - KC10C0S89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
CNC
Vung Tau → Kashima
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT - SAX0I0E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TAN CANG CAI MEP THI VAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT - SAX0I0E89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 12:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 SITC TBN 1 - KC10B0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2643E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-28
COSCO
Hải Phòng → Kashima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
COSCO
Da Nang → Kashima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
Heung-A
Hải Phòng → Kashima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-09 16:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2643E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Kashima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM OHIO - PX30G0E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM OHIO - PX30G0E89
VGM cut-off: 2026-11-05 13:30:00
Closing time: 2026-11-09 05:30:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC TBN 1 - KC10B0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
COSCO
Qui Nhon → Kashima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM VALPARAISO - JPX0J0N89
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2643E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-28
COSCO
Hải Phòng → Kashima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: FENGYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 FENGYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
COSCO
Hải Phòng → Kashima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Kashima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 370 - N033
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 370 - N033
CNC
Hải Phòng → Kashima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE PEARL RIVER - JVH010N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE PEARL RIVER - JVH010N89
VGM cut-off: 2026-11-09 10:00:00
Closing time: 2026-11-09 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
Maersk
Hải Phòng → Kashima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
ONE
Vung Tau → Kashima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAGOYA TOWER 033N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCTT (TAN CANG CAIMEP THI VAI TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 NAGOYA TOWER 033N
VGM cut-off: 2026-11-09 13:00:00
Closing time: 2026-11-09 13:00:00
YOKOHAMA, KANAGAWA
MINAMI HONMOKU MC-1 2 3 4
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-03
🚢 IMOTO LINES (WATER)
KASHIMA
KASHIMA TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Wan Hai
Vung Tau → Kashima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 - N041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 368 - N041
CNC
Vung Tau → Kashima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOI - PX30I0E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 KOI - PX30I0E89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 21:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC TBN 1 - KC10B0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC
Qui Nhon → Kashima
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-30
🚢 KMTC MUMBAI - IEX080E89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
CNC
Hải Phòng → Kashima
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND - JVH030N89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND - JVH030N89
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
CNC
Vung Tau → Kashima
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
Shekou, Cn
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 SITC TBN 1 - KC10B0N89
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder0.88 CO2 (t)/TEU
KASHIMA
KASHIMA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Heung-A
Ho Chi Minh → Kashima
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-12
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A HAIPHONG / 2643E
KASHIMA
KASHIMA NORTH PUBLIC WHARF
ETA: 2026-11-28
COSCO
Hải Phòng → Kashima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
Wan Hai
Cat Lai → Kashima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 365 - N047
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 365 - N047
Wan Hai
Hải Phòng → Kashima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - E096
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - E096
Maersk
Hải Phòng → Kashima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
Maersk
Vung Tau → Kashima
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Taipei - 643D
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Taipei - 643D
VGM cut-off: 2026-11-14 04:15:00
Closing time: 2026-11-14 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 643D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MCC Taipei - 643D
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
7 hãng tàuĐi Kattupalli,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Klaipeda,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Kochi,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Kotka,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Kuantan (Tanjong Gelang),
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Lazaro Cardenas,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Lisboa,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Liverpool,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Lyon,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Maanshan,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Madrid,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Mersin,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kashima, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến