3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Lisboa, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lisboa, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Lisboa

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMaerskONEOOCL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lisboa

COSCO Vung Tau → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-24
COSCO Vung Tau → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-15
COSCO Vung Tau → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-22
Evergreen Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-25
COSCO Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-24
COSCO Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-29
COSCO Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-31
Maersk Hải Phòng → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 X PRESS KAVERI - 650N
LISBOA
TERMINAL DE CONTENTORES DE ALCANTAR
ETA: 2026-12-09
Maersk Hải Phòng → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 MAERSK HORSBURGH - 645W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 X PRESS KAVERI - 650N
Lisbon
TERMINAL DE CONTENTORES DE ALCANTAR
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 X PRESS KAVERI - 650N
LISBOA
ETA: 2026-12-10
CMA CGM Vung Tau → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
Rotterdam, Nl
ROTTERDAM WORLD GATEWAY TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 EA NODDY - NIX0P0S13
LISBOA
LISCONT TERMINAL
ETA: 2026-12-28
CMA CGM Vung Tau → Lisboa
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 APL LION CITY - 0FLNDW1MA
Tanger Med, Ma
EUROGATE TERMINAL TANGIER
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 CONTSHIP BOX - IBE180N19
LISBOA
LISCONT TERMINAL
ETA: 2026-12-23
Evergreen Vung Tau → Lisboa
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE 076W
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-25
ONE Da Nang → Lisboa
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-26
🚢 ONE ORINOCO 001W
LISBOA
LISCONT - OPERADORES DE CONTS. SA, LISBON
ETA: 2026-12-26
CMA CGM Cat Lai → Lisboa
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Truck0.02 CO2 (t)/TEU
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 Truck0.02 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-05 11:59:00
Closing time: 2026-11-06 11:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-07
🚢 CMA CGM FUJI - BX2090N19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 APL SINGAPURA - 0FLNHW1MA
Tanger Med, Ma
EUROGATE TERMINAL TANGIER
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-30
LISBOA
LISCONT TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Evergreen Qui Nhon → Lisboa
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ART 1426-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-29
Evergreen Qui Nhon → Lisboa
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER EVEN 0838-002W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Lisboa
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-22
COSCO Hải Phòng → Lisboa
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Lisboa
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-24
Evergreen Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER ART 1425-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-22
Evergreen Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2027-01-06
CMA CGM Cat Lai → Lisboa
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Truck0.02 CO2 (t)/TEU
75 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Truck0.02 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-19 11:59:00
Closing time: 2026-11-20 21:30:00
Ho Chi Minh City, Vn
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 SMOOTH VENTURE - BX2150N19
Shanghai, Cn
YANGSHAN DEEP WATER PORT PHASE1 TER
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 CMA CGM NAPOLLON - 0FLNLW1MA
Tanger Med, Ma
EUROGATE TERMINAL TANGIER
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
LISBOA
LISCONT TERMINAL
ETA: 2027-01-20
Maersk Lach Huyen → Lisboa
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-24
🚢 Al Jmeliyah - 646W
Algeciras
ALGECIRAS - ML TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 X PRESS KAVERI - 651N
LISBOA
TERMINAL DE CONTENTORES DE ALCANTAR
ETA: 2026-12-16
ONE Vung Tau → Lisboa
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
LISBOA
LISCONT - OPERADORES DE CONTS. SA, LISBON
ETA: 2026-12-20
Evergreen Hải Phòng → Lisboa
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Hải Phòng → Lisboa
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-29
Evergreen Hải Phòng → Lisboa
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2027-01-01
COSCO Hải Phòng → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-24
COSCO Vung Tau → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-22
COSCO Vung Tau → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-29
COSCO Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-24
COSCO Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-22
COSCO Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-29
OOCL Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER ART - 1425-016W
Rotterdam
HUTCHISON PORTS ECT DELTA
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-18
🚢 TBA - null
LISBOA
TERMINAL DE CONTENTORES DE SANTA APOLONIA, S.A.
ETA: 2026-12-23
OOCL Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
Rotterdam
HUTCHISON PORTS ECT EUROMAX
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-29
🚢 TBA - null
LISBOA
TERMINAL DE CONTENTORES DE SANTA APOLONIA, S.A.
ETA: 2027-01-06
OOCL Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
Rotterdam
ROTTERDAM WORLD GATEWAY
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-24
🚢 TBA - null
LISBOA
TERMINAL DE CONTENTORES DE SANTA APOLONIA, S.A.
ETA: 2026-12-30
Evergreen Hải Phòng → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2027-01-12
Evergreen Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-29
OOCL Hải Phòng → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
Rotterdam
ROTTERDAM WORLD GATEWAY
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-24
🚢 TBA - null
LISBOA
TERMINAL DE CONTENTORES DE SANTA APOLONIA, S.A.
ETA: 2026-12-30
OOCL Hải Phòng → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
Rotterdam
HUTCHISON PORTS ECT EUROMAX
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-29
🚢 TBA - null
LISBOA
TERMINAL DE CONTENTORES DE SANTA APOLONIA, S.A.
ETA: 2027-01-06
OOCL Hải Phòng → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ACME - 1426-014W
Rotterdam
HUTCHISON PORTS ECT DELTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-24
🚢 ANDROUSA - 372S
LISBOA
LISBON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-31
COSCO Vung Tau → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-22
COSCO Vung Tau → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2027-01-14
COSCO Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-31
COSCO Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2026-12-22
COSCO Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
LISBOA
ETA: 2027-01-14
OOCL Ho Chi Minh → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ACME - 1426-014W
Rotterdam
HUTCHISON PORTS ECT DELTA
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-25
🚢 TBA - null
LISBOA
TERMINAL DE CONTENTORES DE SANTA APOLONIA, S.A.
ETA: 2026-12-30
Evergreen Da Nang → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Da Nang → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ACME 1426-014W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2026-12-29
Evergreen Da Nang → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2027-01-01
Evergreen Hải Phòng → Lisboa
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder
LISBOA
ETA: 2027-01-12
CMA CGM Da Nang → Lisboa
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
85 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 Feeder1.18 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-11 21:00:00
Closing time: 2026-11-11 21:00:00
Port Klang, My
WESTPORT TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 CMA CGM ANTOINE DE SAINT EXUPERY - 0FMMTE1MA
Tanger Med, Ma
EUROGATE TERMINAL TANGIER
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-27
LISBOA
LISCONT TERMINAL
ETA: 2027-02-03

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Liverpool,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Lyon,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Maanshan,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Madrid,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Mersin,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Miami,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Montoir De Bretagne,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Moradabad,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Naha,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Nanjing,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Norrkoping,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Oslo,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lisboa, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)