3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Naha, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Naha, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Naha

CMA CGMCNCEvergreenHeung-AONEShanghai Jinjiang ShippingWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Naha

Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 308 - N064
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 WAN HAI 308 - N064
NAHA
ETA: 2026-11-04
CNC Vung Tau → Naha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HUA XIANG 936 - JTX050N89
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HUA XIANG 936 - JTX050N89
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 10:00:00
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 APL TBN 56 - 332C4WCNC
NAHA
US MILITARY PORT NAHA
ETA: 2026-11-29
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KWANGYANG VOYAGER - 2609N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 KWANGYANG VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-02 05:00:00
Closing time: 2026-10-31 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2612S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC JAKARTA - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0153N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0153N
VGM cut-off: 2026-11-03 05:00:00
Closing time: 2026-11-02 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 ITX EHIME / 0120S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-23
ONE Ho Chi Minh → Naha
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-20
🚢 YM WORLD 049E
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-05
🚢 ITX EHIME 120N
NAHA
NAHA TERMINAL
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S116
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 286 - S116
NAHA
ETA: 2026-11-28
CNC Da Nang → Naha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2320W0S83
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2320W0S83
VGM cut-off: 2026-11-04 00:00:00
Closing time: 2026-11-04 00:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-17
🚢 SHUN LONG - JTX090N89
Yokohama, Jp
HONMOKU D4 TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 PRESIDENT GRANT - EX10B0W89
NAHA
NAHA PORT OKINAWA
ETA: 2026-12-03
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2610N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 SAWASDEE SPICA - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2617N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC ULSAN - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-03 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Heung-A Hải Phòng → Naha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2617N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HEUNG-A SARAH - 2617N
VGM cut-off: 2026-11-05 16:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAPPY LUCKY - 2641N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-06
🚢 HAPPY LUCKY - 2641N
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY ORION - 2613S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-06
🚢 SKY ORION - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
ONE Ho Chi Minh → Naha
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-10-21 00:30:00
Closing time: 2026-10-21 00:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 ITX EHIME 120S
NAHA
NAHA TERMINAL
ETA: 2026-11-21
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER BALMY 0875-101S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-19
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER BALMY 0875-101S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Hải Phòng → Naha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N468
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 105 - N468
NAHA
ETA: 2026-11-14
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-11
Wan Hai Da Nang → Naha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 WAN HAI 292 - N075
NAHA
ETA: 2026-11-21
CNC Qui Nhon → Naha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LONG - CSE070N89
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 KUO LONG - CSE070N89
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 11:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 APL TBN 56 - 331C4ECNC
NAHA
US MILITARY PORT NAHA
ETA: 2026-11-22
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2613N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-07
🚢 PEGASUS PROTO - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA - 2608N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-07
🚢 KMTC SURABAYA - 2608N
VGM cut-off: 2026-11-08 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N075
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-08
🚢 WAN HAI 292 - N075
NAHA
ETA: 2026-11-14
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-13
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2612N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-08
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-06 05:00:00
Closing time: 2026-11-05 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-14
CNC Vung Tau → Naha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LI DA WANG - JTX070N89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 LI DA WANG - JTX070N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-08 16:00:00
Tokyo, Jp
AOMI N02 TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 APL TBN 56 - 332C4WCNC
NAHA
US MILITARY PORT NAHA
ETA: 2026-11-29
Evergreen Ho Chi Minh → Naha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-15
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE BALTIC - 2618N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-09
🚢 SAWASDEE BALTIC - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-08 05:00:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Heung-A Hải Phòng → Naha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2618N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-10
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-09 16:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
CMA CGM Da Nang → Naha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 SHUN LONG - JTX090N19
Yokohama, Jp
HONMOKU D4 TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 PRESIDENT MONROE - EX10D0W19
NAHA
NAHA PORT OKINAWA
ETA: 2026-12-10
CMA CGM Da Nang → Naha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 SHUN LONG - JTX090N19
Yokohama, Jp
HONMOKU D4 TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 PRESIDENT MONROE - EX10D0W19
NAHA
NAHA PORT OKINAWA
ETA: 2026-12-10
CNC Ho Chi Minh → Naha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FUJI - BX2090N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP ITC INTL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 CMA CGM FUJI - BX2090N89
VGM cut-off: 2026-11-09 11:59:00
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
Kaohsiung, Taiwan , China
42W TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 MIYARABI II - 2190K0E83
NAHA
TERMINAL OF NAHA
ETA: 2026-11-23
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-11-05 05:00:00
Closing time: 2026-11-04 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 ITX EHIME / 0121S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-07
CNC Hải Phòng → Naha
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE PEARL RIVER - JVH010N89
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 ONE PEARL RIVER - JVH010N89
VGM cut-off: 2026-11-09 10:00:00
Closing time: 2026-11-09 15:00:00
Kaohsiung, Taiwan , China
42W TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-22
🚢 MIYARABI II - 2190K0E83
NAHA
TERMINAL OF NAHA
ETA: 2026-11-23
Evergreen Ho Chi Minh → Naha
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-17
Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
NAHA
ETA: 2026-11-12
CNC Hải Phòng → Naha
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND - JVH030N89
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND - JVH030N89
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
Kaohsiung, Taiwan , China
42W TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 MIYARABI II - 2190K0E83
NAHA
TERMINAL OF NAHA
ETA: 2026-11-23
ONE Hải Phòng → Naha
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KAOHSIUNG 42 TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 MIYARABI II 2633E
NAHA
NAHA TERMINAL
ETA: 2026-11-16
CNC Da Nang → Naha
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S83
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2321D0S83
VGM cut-off: 2026-11-11 03:00:00
Closing time: 2026-11-11 03:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SHUN LONG - JTX090N89
Yokohama, Jp
HONMOKU D4 TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 PRESIDENT GRANT - EX10B0W89
NAHA
NAHA PORT OKINAWA
ETA: 2026-12-03
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-12
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 ITX HIGO / 0275S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-11-29
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-17
CNC Da Nang → Naha
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Haiphong, Vn
HATECO HAIPHONG INTL CON TER
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 TRITON - TWS0K0E89
Kaohsiung, Taiwan , China
KAOMING CONTAINER TERMINAL CORP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 ITX HIGO - 436000N83
NAHA
TERMINAL OF NAHA
ETA: 2026-12-05
CNC Da Nang → Naha
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Nansha, Cn
NANSHA STEVEDORING CORPORATION
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-28
🚢 CMA CGM JACQUES JUNIOR - 0R11DE1NC
Yokohama, Jp
HONMOKU D4 TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 PRESIDENT CARTER - EX10F0W89
NAHA
NAHA PORT OKINAWA
ETA: 2026-12-17
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER BEING 0876-077S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-28
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-15 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 ITX HIGO / 0276S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Hải Phòng → Naha
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N469
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 105 - N469
NAHA
ETA: 2026-11-21
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-18
CNC Qui Nhon → Naha
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA OF LUCK - CSE090N89
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA OF LUCK - CSE090N89
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 11:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 APL TBN 56 - 333C4ECNC
NAHA
US MILITARY PORT NAHA
ETA: 2026-11-29
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER BEING 0876-077S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-28
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
3 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-19
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-20
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER BEING 0876-077S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-28
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER BEING 0876-077S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-28
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER - 2609N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-16
🚢 SHANGHAI VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-13 05:00:00
Closing time: 2026-11-12 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 ITX EHIME / 0121S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-07
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN - 2609N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-16 05:00:00
Closing time: 2026-11-14 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 ITX EHIME / 0121S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-07
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC BANGKOK - 2613N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC BANGKOK - 2613N
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-01
🚢 ITX EHIME / 0121S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-07
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-22
ONE Hải Phòng → Naha
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KAOHSIUNG 42 TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 MIYARABI II 2634E
NAHA
NAHA TERMINAL
ETA: 2026-11-23
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE MIMOSA - 2611N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE MIMOSA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-07 05:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 ITX EHIME / 0121S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-07

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Nanjing,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Norrkoping,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Oslo,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Panjang,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Paramaribo,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Penang,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Philadelphia,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Portland,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Poti,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Pyeong Taek,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Qinhuangdao,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Quanzhou,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Naha, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)