3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Naha, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Naha, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Naha

CMA CGMCNCEvergreenHeung-AONEShanghai Jinjiang ShippingWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Naha

Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-17 05:00:00
Closing time: 2026-11-16 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 ITX HIGO / 0276S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANBIEN SKY - S046
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-19
🚢 ANBIEN SKY - S046
NAHA
ETA: 2026-11-19
Wan Hai Da Nang → Naha
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 288 - N116
NAHA
ETA: 2026-11-28
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER BEADY 0877-114S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-05
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION - 2612N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-20
🚢 PANCON CHAMPION - 2612N
VGM cut-off: 2026-11-18 05:00:00
Closing time: 2026-11-17 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 ITX HIGO / 0276S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
NAHA
ETA: 2026-11-28
Wan Hai Hải Phòng → Naha
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
NAHA
ETA: 2026-11-28
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-25
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-26
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 ITX HIGO / 0276S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-13
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC TAIPEIS - 2614S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC TAIPEIS - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 ITX HIGO / 0276S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-13
Heung-A Hải Phòng → Naha
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 ITX HIGO / 0276S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-13
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER BEADY 0877-114S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-05
Evergreen Ho Chi Minh → Naha
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-27
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-11-29
Heung-A Hải Phòng → Naha
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 ITX HIGO / 0276S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-13
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 ITX EHIME / 0122S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-21
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 ITX HIGO / 0276S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 286 - S117
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 286 - S117
NAHA
ETA: 2026-12-19
Wan Hai Da Nang → Naha
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
NAHA
ETA: 2026-12-05
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 ITX EHIME / 0122S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER BASIS 0878-082S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-12
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 ITX EHIME / 0122S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-21
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 ITX EHIME / 0122S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-21
Wan Hai Hải Phòng → Naha
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
NAHA
ETA: 2026-12-05
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-02
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
5 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 292 - N076
NAHA
ETA: 2026-12-05
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER BEADY 0877-114S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-05
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-12 05:00:00
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 ITX EHIME / 0122S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-21
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 ITX EHIME / 0122S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER BEADY 0877-114S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-05
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2613N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-29
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2613N
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 ITX EHIME / 0122S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Naha
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER BASIS 0878-082S
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-12
Evergreen Ho Chi Minh → Naha
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
6 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-06
Heung-A Ho Chi Minh → Naha
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER - 2609N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-30
🚢 STARSHIP JUPITER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan New Port
DONGWON PUSAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 ITX EHIME / 0122S
NAHA
NAHA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL, INC
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Naha
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
4 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
NAHA
ETA: 2026-12-05
Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - N272
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 315 - N272
NAHA
ETA: 2026-12-12
Wan Hai Cat Lai → Naha
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S081
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 287 - S081
NAHA
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Hải Phòng → Naha
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
NAHA
ETA: 2026-12-12
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Naha
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLORY SHANGHAI - 2548N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-10
🚢 GLORY SHANGHAI - 2548N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN
NAHA
ETA: 2026-12-24
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Naha
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD JAZZ - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-11
🚢 MILD JAZZ - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
NAHA
ETA: 2026-12-25
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Naha
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD TUNE - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD TUNE - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
NAHA
ETA: 2026-12-28
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Naha
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD SYMPHONY - 2550N
16 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD SYMPHONY - 2550N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
NAHA
ETA: 2026-12-30
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Naha
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JJ SUN - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-17
🚢 JJ SUN - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
NAHA
ETA: 2026-12-31
← Trang trước Trang 2/2

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Naha, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)