Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Paramaribo, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Paramaribo
CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Paramaribo
ZIM
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 Green Star (GS4) / 142 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2026-12-21
MSC
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC AAYA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2026-12-18
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 Green Star (GS4) / 142 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2026-12-21
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-04
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Green Forest (G2F) / 152 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2026-12-28
MSC
Vung Tau → Paramaribo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC AAYA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2026-12-20
COSCO
Vung Tau → Paramaribo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TENERE - 0PPOXE1MA
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM TENERE - 0PPOXE1MA
Closing time: 2026-10-29 21:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-16
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-23
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-30
Maersk
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 GREEN DAWN - 098S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Maersk
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 GREEN DAWN - 098S
Paramaribo
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 GREEN DAWN - 098S
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-06
MSC
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2026-12-28
ZIM
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-06
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 95 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Green Forest (G2F) / 152 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-16
COSCO
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-23
COSCO
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-23
COSCO
Vung Tau → Paramaribo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-16
COSCO
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-16
Maersk
Lach Huyen → Paramaribo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 GREEN DAWN - 098S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Maersk
Vung Tau → Paramaribo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 CLIFFORD MAERSK - 646E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 GREEN DAWN - 098S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Intermodal
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 MED STAR 045N
CAUCEDO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Feeder
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-01
MSC
Da Nang → Paramaribo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-03
ZIM
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
VGM cut-off: 2026-11-07 06:30:00
Closing time: 2026-11-08 10:30:00
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 Green Star (GS4) / 142 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2026-12-21
CMA CGM
Da Nang → Paramaribo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Kingston, Jm
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 CONTSHIP ICE - ELD0W0S19
PARAMARIBO
CUSTOM PARAMARIBO
ETA: 2027-02-01
CMA CGM
Da Nang → Paramaribo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Kingston, Jm
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 CONTSHIP ICE - ELD0W0S19
PARAMARIBO
CUSTOM PARAMARIBO
ETA: 2027-02-01
ZIM
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Green Forest (G2F) / 152 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2026-12-28
COSCO
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-13
COSCO
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-06
COSCO
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-30
MSC
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC GRACE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2026-12-25
ONE
Vung Tau → Paramaribo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
MANZANILLO
SSA MARINE MIT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2027-01-09
🚢 EA TURIA 26052S
PARAMARIBO
DP WORLD PARAMARIBO
ETA: 2027-01-09
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Green Forest (G2F) / 152 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2026-12-28
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Green Dawn (GD4) / 103 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-04
COSCO
Vung Tau → Paramaribo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM INTEGRITY - 0PPOZE1MA
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM INTEGRITY - 0PPOZE1MA
Closing time: 2026-11-05 21:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-23
MSC
Vung Tau → Paramaribo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
VGM cut-off: 2026-11-05 18:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC PERLE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-03
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-06
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-30
Maersk
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 GREEN STAR - 139S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Maersk
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 GREEN STAR - 139S
Paramaribo
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 GREEN STAR - 139S
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-13
MSC
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-02
ZIM
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Green Dawn (GD4) / 103 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-04
COSCO
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-30
COSCO
Vung Tau → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-06
COSCO
Vung Tau → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-23
COSCO
Vung Tau → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-30
COSCO
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-23
COSCO
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-06
COSCO
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-30
Maersk
Vung Tau → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 GREEN STAR - 139S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Maersk
Da Nang → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 GREEN FOREST - 150S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Maersk
Da Nang → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 GREEN FOREST - 150S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 MED STAR 045N
CAUCEDO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Feeder
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 MED STAR 045N
CAUCEDO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Feeder
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-01
Maersk
Lach Huyen → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 GREEN STAR - 139S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-11
Evergreen
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
CAUCEDO
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-10
MSC
Da Nang → Paramaribo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-03
ZIM
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 Green Forest (G2F) / 152 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2026-12-28
MSC
Vung Tau → Paramaribo
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC PERLE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-03
ZIM
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Green Dawn (GD4) / 103 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-04
MSC
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-04
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Green Dawn (GD4) / 103 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-04
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
Các tuyến phổ biến khác
7 hãng tàuĐi Penang,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Philadelphia,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Portland,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Poti,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Pyeong Taek,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Qinhuangdao,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Quanzhou,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Rauma,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Riga,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Rijeka,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Rongqi,
Xem lịch tàu →
7 hãng tàuĐi Sakaiminato,
Xem lịch tàu →
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Paramaribo, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến