Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Paramaribo, từ Việt Nam
7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Paramaribo
CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Paramaribo
COSCO
Vung Tau → Paramaribo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL LONG BEACH - 065E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - 065E
Closing time: 2026-11-12 21:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-30
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-13
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 175 - N161
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI 175 - N161
Closing time: 2026-11-13 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-06
Maersk
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 GREEN FOREST - 150S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Maersk
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 GREEN FOREST - 150S
Paramaribo
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 GREEN FOREST - 150S
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-20
COSCO
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PARAMARIBO
ETA: 2027-03-27
COSCO
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PARAMARIBO
ETA: 2027-03-13
COSCO
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-06
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Green Star (GS4) / 143 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-11
COSCO
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-06
MSC
Vung Tau → Paramaribo
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-11
Maersk
Vung Tau → Paramaribo
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 GREEN FOREST - 150S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Maersk
Lach Huyen → Paramaribo
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-07
🚢 GREEN FOREST - 150S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-18
MSC
Da Nang → Paramaribo
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-11
ZIM
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Green Dawn (GD4) / 103 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-04
ZIM
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Green Star (GS4) / 143 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-11
ZIM
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Green Star (GS4) / 143 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-11
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Green Star (GS4) / 143 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-11
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-20
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-13
MSC
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-31
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PARAMARIBO
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 TOKYO TRIUMPH 1294-043E
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN FUZHOU 1840-068N
CAUCEDO
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-10
MSC
Vung Tau → Paramaribo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-18
COSCO
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-13
COSCO
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-13
Maersk
Vung Tau → Paramaribo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 GREEN DAWN - 099S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-25
Maersk
Lach Huyen → Paramaribo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 GREEN DAWN - 099S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ZIM
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
East Caribbean Express (EC1)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 Green Star (GS4) / 143 / S
PARAMARIBO
PARAMARIBO-SURINAME
ETA: 2027-01-11
MSC
Da Nang → Paramaribo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-31
ZIM
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PARAMARIBO
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-18
ZIM
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PARAMARIBO
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-18
MSC
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC QUITTERIE
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-05
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-19
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PARAMARIBO
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-18
MSC
Da Nang → Paramaribo
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-31
MSC
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-31
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PARAMARIBO
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → Paramaribo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-31
ZIM
Vung Tau → Paramaribo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-20
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PARAMARIBO
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-29
Maersk
Vung Tau → Paramaribo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 GREEN STAR - 140S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-02-01
Maersk
Lach Huyen → Paramaribo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-21
🚢 GREEN STAR - 140S
PARAMARIBO
PARAMARIBO PORT TERMINAL
ETA: 2027-02-01
COSCO
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-20
COSCO
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-13
ZIM
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
VGM cut-off: 2026-12-05 07:00:00
Closing time: 2026-12-06 11:00:00
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PARAMARIBO
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-18
ZIM
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PARAMARIBO
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-22
COSCO
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-20
MSC
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NAPOLI
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-18
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-01-31
MSC
Da Nang → Paramaribo
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-24
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-02-07
ZIM
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-20
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
PARAMARIBO
PARAMARIBO
ETA: 2027-01-29
MSC
Qui Nhon → Paramaribo
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC EMMA
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-25
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-02-08
MSC
Vung Tau → Paramaribo
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-26
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-02-08
COSCO
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-27
COSCO
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-27
COSCO
Ho Chi Minh → Paramaribo
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-02-27
MSC
Da Nang → Paramaribo
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-27
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-02-10
MSC
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-26
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-02-08
MSC
Hải Phòng → Paramaribo
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-26
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-02-08
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-03-13
COSCO
Da Nang → Paramaribo
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
PARAMARIBO
ETA: 2027-03-06
MSC
Vung Tau → Paramaribo
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL (HPNT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
COLON
COLON CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-02-02
🚢 MSC TRUCK
CRISTOBAL
TIL PANAMA, S.A.
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
PARAMARIBO
NIEUWE HAVEN
ETA: 2027-02-15
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Paramaribo, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến