3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Riga, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Riga, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Riga

COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Riga

MSC Vung Tau → Riga
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC ANITA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
RIGA
BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Riga
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Riga
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2026-12-21
Evergreen Ho Chi Minh → Riga
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-16
COSCO Ho Chi Minh → Riga
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Riga
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2026-12-21
Maersk Hải Phòng → Riga
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 ANNABA - 650E
RIGA
RIGA BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Maersk Hải Phòng → Riga
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 ANNABA - 650E
Riga
RIGA BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 ANNABA - 650E
RIGA
ETA: 2026-12-19
ONE Da Nang → Riga
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-30
🚢 SINAR BUKITTINGGI 077N
RIGA
SIA RIGAS UNIVERSALAIS TERMINALS, RIGA
ETA: 2026-12-30
MSC Hải Phòng → Riga
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC ANITA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
RIGA
BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Evergreen Vung Tau → Riga
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE 076W
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-16
Evergreen Vung Tau → Riga
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE 076W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
GDANSK
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-23
MSC Hải Phòng → Riga
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC ANITA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
RIGA
BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
Evergreen Qui Nhon → Riga
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER EVEN 0838-002W
ANTWERP
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Qui Nhon → Riga
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL DENMARK 010W
GDANSK
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2027-01-01
Evergreen Qui Nhon → Riga
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER EVEN 0838-002W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2027-01-04
Maersk Ho Chi Minh → Riga
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 ANNABA - 650E
RIGA
RIGA BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
Maersk Ho Chi Minh → Riga
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-19
ETD: 2027-01-05
🚢 ANNABA - 653E
RIGA
RIGA BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08
COSCO Hải Phòng → Riga
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Riga
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2026-12-28
MSC Qui Nhon → Riga
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC CALYPSO
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
RIGA
BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
MSC Qui Nhon → Riga
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-15
🚢 MSC TAYLOR
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
RIGA
BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Riga
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER ART 1425-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-13
Evergreen Ho Chi Minh → Riga
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Riga
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ANTWERP
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-27
Maersk Lach Huyen → Riga
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 Elbspring - 650E
RIGA
RIGA BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ONE Vung Tau → Riga
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-19
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-30
🚢 SINAR BUKITTINGGI 077N
RIGA
SIA RIGAS UNIVERSALAIS TERMINALS, RIGA
ETA: 2026-12-30
Evergreen Da Nang → Riga
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CES2 0838-008W
ANTWERP
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Hải Phòng → Riga
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
ANTWERP
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-21
Evergreen Hải Phòng → Riga
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-23
Evergreen Hải Phòng → Riga
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ANTWERP
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-11
COSCO Vung Tau → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-29
🚢 HMM GDANSK 020W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-13
🚢 ESPERANCE 021N
RIGA
SIA RIGAS UNIVERSALAIS TERMINALS, RIGA
ETA: 2027-01-13
Evergreen Ho Chi Minh → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Riga
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ANTWERP
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-11
COSCO Hải Phòng → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-04
COSCO Vung Tau → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
77 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-25
COSCO Vung Tau → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2026-12-28
COSCO Vung Tau → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
77 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-25
COSCO Ho Chi Minh → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-04
Evergreen Da Nang → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
ANTWERP
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-23
Evergreen Da Nang → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 NE32 0757-012W
ANTWERP
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-27
MSC Da Nang → Riga
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC TAYLOR
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN/TBN
RIGA
BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ONE Vung Tau → Riga
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 HMM GDANSK 020W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-13
🚢 ESPERANCE 021N
RIGA
SIA RIGAS UNIVERSALAIS TERMINALS, RIGA
ETA: 2027-01-13
COSCO Qui Nhon → Riga
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-11
COSCO Qui Nhon → Riga
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Riga
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Feeder
RIGA
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Riga
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING PLANET - 049W
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 COSCO SHIPPING PLANET - 049W
Closing time: 2026-11-10 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RIGA
ETA: 2027-01-04
MSC Vung Tau → Riga
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC CALYPSO
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN/TBN
RIGA
BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
Maersk Hải Phòng → Riga
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 18:00:00
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 EMMA MAERSK - 645W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-16
ETD: 2027-01-05
🚢 ANNABA - 653E
RIGA
RIGA BALTIC CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-08

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

Các tuyến phổ biến khác

7 hãng tàu

Đi Rijeka,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Rongqi,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Sakaiminato,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi San Juan,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi San Pedro,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Seattle,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Sibu,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Sihanoukville,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Southampton,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Stockholm,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Takamatsu,

Xem lịch tàu →
7 hãng tàu

Đi Tallinn,

Xem lịch tàu →

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Riga, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)